| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to exit or leave a country | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | qua biên giới, ra khỏi lãnh thổ của một nước; phân biệt với nhập cảnh | làm thủ tục xuất cảnh ~ xuất cảnh trái phép |
Lookup completed in 165,289 µs.