| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to go out | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bắt đầu rời nhà để lên đường đi xa, nói về mặt vào ngày tốt hay ngày xấu, theo tín ngưỡng dân gian | tôi xuất hành vào ngày Thìn |
| V | đi ra khỏi nhà lần đầu tiên trong năm mới âm lịch, nói về mặt giờ tốt hay xấu, theo tín ngưỡng dân gian | bố con tôi xuất hành vào giờ Hợi |
Lookup completed in 199,544 µs.