| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| entrancement | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ở trạng thái hết sức hưng phấn, khả năng sáng tạo như được thăng hoa, khiến công việc đạt được kết quả vượt xa mức bình thường | giây phút xuất thần |
Lookup completed in 175,639 µs.