| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to produce, show | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đưa giấy tờ chứng thực ra trình với cơ quan hay người có trách nhiệm kiểm tra | xuất trình thẻ nhà báo ~ xuất trình giấy tờ tuỳ thân |
Lookup completed in 155,173 µs.