| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| origin, source | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nguồn gốc của một văn bản hoặc tài liệu được trích dẫn ra | xuất xứ của bài thơ |
| N | nguồn gốc hình thành của sản phẩm | chiếc lọ có xuất xứ từ Trung Quốc ~ hàng không rõ xuất xứ |
Lookup completed in 168,881 µs.