bietviet

xua

Vietnamese → English (VNEDICT)
to drive away, drive out
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm động tác đưa tay qua lại tỏ thái độ khước từ hoặc ra hiệu bảo thôi đi anh xua tay từ chối ~ xua tay ngăn lại
V làm các động tác để đuổi đi hoặc đuổi dồn về một phía xua muỗi ~ xua vịt ra đồng ~ họ xua đám người ra
V làm cho tan đi, mất đi [nói về cái trừu tượng] xua tan mây mù ~ xua đi nỗi nhớ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 73 occurrences · 4.36 per million #9,207 · Advanced

Lookup completed in 225,412 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary