| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to drive away, chase away | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đuổi đi không cho lại gần, với thái độ coi khinh | xua đuổi tà ma ~ mọi người xua đuổi hắn |
| V | xua tan đi điều đang ám ảnh | nó xua đuổi nỗi ám ảnh |
Lookup completed in 241,462 µs.