bietviet

yên lòng

Vietnamese → English (VNEDICT)
be-assured, not to worry
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [đang có điều có thể làm cho lo lắng, áy náy] có trạng thái tâm lí yên ổn, không có điều gì phải lo lắng làm yên lòng người ra trận ~ yên lòng nhắm mắt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 24 occurrences · 1.43 per million #14,863 · Advanced

Lookup completed in 166,184 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary