| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| weak, feeble; weakness | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thiếu hẳn sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, khó có thể chịu đựng được khó khăn, thử thách | thể chất yếu đuối ~ tình cảm yếu đuối |
Lookup completed in 172,867 µs.