| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hill myna | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chim cùng họ với sáo, lông đen, phía sau mắt có hai mẩu thịt màu vàng, có thể bắt chước được tiếng người | |
| Compound words containing 'yểng' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| yểng quạ | 0 | dollarbird |
Lookup completed in 199,559 µs.