| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| graceful | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [người phụ nữ] có dáng người mềm mại, thướt tha | "Người yểu điệu, kẻ văn chương, Trai tài, gái sắc, xuân đương vừa thì." (TKiều) |
Lookup completed in 223,660 µs.