| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to retain a verdict | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [toà án cấp trên] đồng ý với án do toà án cấp dưới đã xử | toà phúc thẩm xử y án sơ thẩm ~ quyết định y án tử hình |
Lookup completed in 192,896 µs.