| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| exactly like | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | giống hệt như | nói y như thật ~ hai cha con giống y như nhau |
| A | tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là điều xảy ra nhiều lần, lần nào cũng giống như lần nào | cứ giao việc cho nó là y như hỏng |
Lookup completed in 217,320 µs.