| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| art of healing, medicine | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thuật chữa bệnh, phương pháp chữa bệnh; cũng dùng để chỉ tài năng của người thầy thuốc | y thuật Trung Quốc ~ y thuật uyên thâm |
Lookup completed in 177,592 µs.