34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 165 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 16401 | thề trung thành | 19 | to swear loyalty |
| 16402 | thể dịch | 19 | humor |
| 16403 | thể nghiệm | 19 | experience, instance |
| 16404 | thổ địa | 19 | thổ công |
| 16405 | thợ dệt | 19 | weaver |
| 16406 | thụ huấn | 19 | to receive training |
| 16407 | thừa thế | 19 | to take advantage of the opportunity |
| 16408 | tinh giản | 19 | giảm bớt cho tinh gọn |
| 16409 | tiện dụng | 19 | tiện lợi cho việc sử dụng |
| 16410 | trung chính | 19 | just, righteous |
| 16411 | trung tín | 19 | loyal, faithful, reliable, constant, constancy |
| 16412 | tràn trề | 19 | to overflow |
| 16413 | trò vui | 19 | entertainment, amusement |
| 16414 | trường sĩ quan | 19 | officer’s school |
| 16415 | trại hè | 19 | holiday camp, summer camp |
| 16416 | trần tục | 19 | secular, mundane, earthly, worldly |
| 16417 | trắng trợn | 19 | obviously |
| 16418 | trọng thần | 19 | imperial minister |
| 16419 | trực hệ | 19 | quan hệ họ hàng theo dòng máu, trong đó người này sinh ra ngư�... |
| 16420 | tuần trăng mật | 19 | honeymoon |
| 16421 | tàu tuần dương | 19 | tàu chiến loại lớn, trang bị vũ khí hạng nặng, chuyên làm nh... |
| 16422 | táp | 19 | (1) gust of wind; (2) to catch in one’s mouth, snap, lap |
| 16423 | tùy thân | 19 | personal |
| 16424 | túc trực | 19 | to keep watch to stand by, sit by |
| 16425 | tản văn | 19 | pro |
| 16426 | tận tụy | 19 | dedicated, devoted |
| 16427 | tịt ngòi | 19 | tịt hẳn, không còn nói gì được nữa |
| 16428 | tự viện | 19 | Buddhist pagoda |
| 16429 | vay nợ | 19 | to borrow money, take out a loan |
| 16430 | vào nhà | 19 | to enter the house |
| 16431 | vùng dậy | 19 | to revolt, rise up |
| 16432 | vùng lên | 19 | to rise up, revolt |
| 16433 | vườn tược | 19 | garden, yard |
| 16434 | vải bạt | 19 | canvas |
| 16435 | vất | 19 | to throw, chuck, fling |
| 16436 | vằng | 19 | nông cụ dùng để cắt lúa, giống như cái hái, nhưng lưỡi c�... |
| 16437 | xiềng xích | 19 | chains, bonds, fetters |
| 16438 | xoong | 19 | saucepan |
| 16439 | xuất cảng | 19 | to export |
| 16440 | xuất giá | 19 | get married |
| 16441 | xà bông | 19 | soap |
| 16442 | xáo | 19 | làm cho thay đổi vị trí từ dưới lên trên hay từ chỗ này sa... |
| 16443 | xơ gan | 19 | bệnh làm cho các tế bào gan bị phá huỷ dần và mô liên kết ... |
| 16444 | âm vang | 19 | resounding, repercussion; resonant |
| 16445 | đa dụng | 19 | có nhiều công dụng, nhiều tác dụng khác nhau |
| 16446 | đa sắc | 19 | multicolored, polychromatic |
| 16447 | đan lát | 19 | knit, plait, weave, weave |
| 16448 | điếm | 19 | prostitute |
| 16449 | điếu văn | 19 | eulogy, funeral oration |
| 16450 | đong | 19 | to measure out (corn, etc.), buy (rice) |
| 16451 | đàm đạo | 19 | to talk, converse |
| 16452 | đàn dây | 19 | string-musical instrument, stringed-instrument |
| 16453 | đá ong | 19 | laterite |
| 16454 | đông đặc | 19 | solidify |
| 16455 | đường tránh | 19 | side-track |
| 16456 | đầy hơi | 19 | Flatulent |
| 16457 | đốt nhà | 19 | to burn down a house, burn down a building |
| 16458 | đồ hộp | 19 | canned, boxed, tinned, or packaged food |
| 16459 | đồ điện tử | 19 | electronics |
| 16460 | đồng ca | 19 | chorus; to sing in chorus |
| 16461 | đồng liêu | 19 | colleague, fellow-teacher |
| 16462 | đồng nội | 19 | đồng ruộng, đồng quê [nói khái quát] |
| 16463 | độc chiếm | 19 | Monopolize |
| 16464 | đớp | 19 | to snap up, snatch, catch |
| 16465 | ưng thuận | 19 | to agree to |
| 16466 | ưu sinh | 19 | eugenic |
| 16467 | anh minh | 18 | clear-sighted and able |
| 16468 | anh quân | 18 | enlightened or wise king, monarch |
| 16469 | anh tài | 18 | luminary, outstanding talent |
| 16470 | bao tử | 18 | stomach |
| 16471 | binh đao | 18 | military, martial; war, warfare |
| 16472 | biên đội | 18 | phân đội chiến thuật của không quân, thường gồm ba hay bốn... |
| 16473 | buồn bực | 18 | sad, unhappy |
| 16474 | bà cụ | 18 | old lady, old woman |
| 16475 | bàng quan | 18 | onlooker, spectator, observer |
| 16476 | bánh tét | 18 | cylindrical glutinous rice cake |
| 16477 | bát giới | 18 | the Eight teachings (admonitions) of Buddha |
| 16478 | bát hương | 18 | incense burner, joss-stick bowl |
| 16479 | bãi công | 18 | to (go on a) strike |
| 16480 | bão cát | 18 | sand-storm |
| 16481 | bão hoà | 18 | [chất lỏng] ở trạng thái không thể hoà tan thêm được nữa;... |
| 16482 | bén duyên | 18 | to understand and love |
| 16483 | bơi thuyền | 18 | to row a boat, go boating, go sailing |
| 16484 | bản tóm tắt | 18 | summary, synopsis |
| 16485 | bảo kê | 18 | to protect, insure; insurance |
| 16486 | bột nhão | 18 | pastry |
| 16487 | bủa vây | 18 | Encircle, besiege, lay siage tọ |
| 16488 | cha sở | 18 | vicar |
| 16489 | chi bằng | 18 | Would better |
| 16490 | chim chóc | 18 | birds |
| 16491 | chào mời | 18 | Solicit |
| 16492 | chín tới | 18 | done to a turn |
| 16493 | chúa công | 18 | lord |
| 16494 | Chúa cứu thế | 18 | the Savior |
| 16495 | chơi bài | 18 | to play cards |
| 16496 | chạm súng | 18 | encounter, clash, skirmish, gun battle, shots were |
| 16497 | chọc ghẹo | 18 | To tease |
| 16498 | chồm | 18 | to jump up, spring up |
| 16499 | chủ định | 18 | Definite aim, clear intention |
| 16500 | chữ hoa | 18 | upper-case letter, capital letter, capital |