34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 166 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 16501 | con gà | 18 | chicken |
| 16502 | con kiến | 18 | ant |
| 16503 | con ma | 18 | ghost |
| 16504 | crôm | 18 | chromium |
| 16505 | cung nỏ | 18 | bow and crossbow |
| 16506 | cá độ | 18 | đánh cuộc ăn thua bằng tiền về tỉ số thắng, thua của trậ... |
| 16507 | cái răng | 18 | tooth |
| 16508 | cái thế | 18 | preeminent, towering; status, position |
| 16509 | cánh thẳng | 18 | orthopteran |
| 16510 | cáo chung | 18 | to announce (the end of something) |
| 16511 | câu văn | 18 | phrase, sentence |
| 16512 | cây công nghiệp | 18 | industrial crops |
| 16513 | cô nương | 18 | miss, gal |
| 16514 | công sai | 18 | arithmetic ratio |
| 16515 | công tư | 18 | public and private |
| 16516 | cùng lúc ấy | 18 | at the same time, at that very moment |
| 16517 | cơ trưởng | 18 | người phụ trách tổ lái và chịu trách nhiệm chính trong một ... |
| 16518 | cảng hàng không | 18 | sân bay lớn, có công trình và thiết bị chuyên dùng cho việc b�... |
| 16519 | cấp vốn | 18 | to allot capital, finance, fund |
| 16520 | cấu kiện | 18 | Building components |
| 16521 | cần câu | 18 | fishing pole, fishing rod |
| 16522 | cầu toàn | 18 | To be a perfectionist |
| 16523 | cặn bã | 18 | Dregs |
| 16524 | cố kết | 18 | rally, unite closely |
| 16525 | cốp | 18 | dry, sharp sound |
| 16526 | cốt cán | 18 | loyal party member, core member (of a group); major, key |
| 16527 | cỡi | 18 | [=cưỡi] to straddle, ride |
| 16528 | cứu đói | 18 | famine relief, food aid |
| 16529 | cực nam | 18 | southernmost |
| 16530 | cực âm | 18 | cathode |
| 16531 | da diết | 18 | graning, tormenting |
| 16532 | danh lợi | 18 | fame and wealth |
| 16533 | danh thần | 18 | famous mandarin |
| 16534 | diệt khuẩn | 18 | to sterilize |
| 16535 | dun | 18 | (ít dùng) Push from behind |
| 16536 | dung nhan | 18 | countenance |
| 16537 | dễ gì | 18 | Not easy, not sure |
| 16538 | dị nghị | 18 | objection, contrary opinion |
| 16539 | dịch hạch | 18 | plague, bubonic plague |
| 16540 | dự liệu | 18 | make preparations for some probable occurrence |
| 16541 | eo hẹp | 18 | scanty, tight |
| 16542 | gay go | 18 | tense, hard, terrible, desperate |
| 16543 | ghế dài | 18 | bench |
| 16544 | giản đồ | 18 | scheme, diagram |
| 16545 | gr | 18 | gram [viết tắt] |
| 16546 | gành | 18 | xem ghềnh |
| 16547 | gẫy | 18 | to break, be broken (stick-like object) |
| 16548 | hang hốc | 18 | Burrows, holes (nói khái quát) |
| 16549 | hao phí | 18 | to waste; to spend |
| 16550 | hiểm hóc | 18 | rugged and inaccessible terrain |
| 16551 | hoa bia | 18 | hop |
| 16552 | hoàn lương | 18 | turn over a new leaf, reform |
| 16553 | hoàng yến | 18 | serin, canary, yellow swallow |
| 16554 | hoá thạch | 18 | di tích hoá đá của cổ sinh vật để lại ở các tầng đất đá |
| 16555 | hoá đơn | 18 | chứng từ ghi tên người mua, tên hàng cùng với giá tiền đã b... |
| 16556 | HTX | 18 | hợp tác xã [viết tắt] |
| 16557 | htx | 18 | hợp tác xã [viết tắt] |
| 16558 | huyện trưởng | 18 | chief of a district |
| 16559 | hàng triệu | 18 | several million |
| 16560 | hý kịch | 18 | xem hí kịch |
| 16561 | hăm hở | 18 | ardent, zealous |
| 16562 | hạ tuần | 18 | last ten days of a month |
| 16563 | hạch toán | 18 | Keep business account |
| 16564 | hải đường | 18 | amplexicaul tea, cherry-apple flower |
| 16565 | hết sạch | 18 | all, every |
| 16566 | học lực | 18 | scholastic ability |
| 16567 | hồng lâu | 18 | red pavilion palace |
| 16568 | hở sườn | 18 | expose the flank |
| 16569 | hử | 18 | như hở |
| 16570 | hữu trách | 18 | responsible; the authorities |
| 16571 | khinh binh | 18 | light infantry |
| 16572 | khoả thân | 18 | Nude,naked |
| 16573 | khuyết danh | 18 | unnamed, anonymous |
| 16574 | khí trơ | 18 | inert gas |
| 16575 | khăn tay | 18 | handkerchief |
| 16576 | khảo luận | 18 | treatise |
| 16577 | khẩn hoang | 18 | Break fresh ground |
| 16578 | khắc sâu | 18 | engrave (in one’s mind) |
| 16579 | khử mùi | 18 | to deodorize |
| 16580 | kim tiêm | 18 | injection needle |
| 16581 | kiếm khách | 18 | người giỏi đánh kiếm, võ nghệ cao cường, thường là nhân v... |
| 16582 | kính râm | 18 | dark glasses, sun-glasses |
| 16583 | kẻ gian | 18 | Evidoer (a thief, a burglar, a spy, etc...) |
| 16584 | kế toán viên | 18 | accountant, book-keeper |
| 16585 | kể từ khi | 18 | since, afterwards |
| 16586 | kỉ lục | 18 | thành tích được chính thức thừa nhận là cao nhất, trong thi �... |
| 16587 | LC | 18 | xem thư tín dụng |
| 16588 | linh đình | 18 | magnificent |
| 16589 | linh ứng | 18 | ứng nghiệm ngay lập tức như có phép lạ, thường theo mê tín |
| 16590 | liều dùng | 18 | dose, dosage |
| 16591 | làm chi | 18 | như làm gì |
| 16592 | lá lách | 18 | spleen |
| 16593 | lác | 18 | squinting, cross-eyed |
| 16594 | lãng tử | 18 | vagabond |
| 16595 | lão thần | 18 | old official in court |
| 16596 | lùm | 18 | grove |
| 16597 | lưỡi gà | 18 | Tongue,reed |
| 16598 | lạc lõng | 18 | lost |
| 16599 | lẫm | 18 | granary, barn, silo |
| 16600 | mang bầu | 18 | pregnant |