34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 193 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 19201 | vạt áo | 12 | skirt |
| 19202 | vật kỷ niệm | 12 | souvenir |
| 19203 | vẹo | 12 | bị nghiêng, bị lệch hẳn về một bên, không thẳng, không cân... |
| 19204 | vựa | 12 | barn, granary |
| 19205 | xanh xao | 12 | very pale |
| 19206 | xuất trình | 12 | to produce, show |
| 19207 | xán lạn | 12 | splendid, bright |
| 19208 | xáng | 12 | máy đào kênh và vét bùn |
| 19209 | xèo | 12 | từ mô phỏng tiếng như tiếng phát ra khi mỡ cháy hoặc thả th... |
| 19210 | xét hỏi | 12 | interrogate, question |
| 19211 | xê dịch | 12 | to displace, move, change place |
| 19212 | xíu | 12 | tiny |
| 19213 | xóa nhòa | 12 | to efface, obliterate, fade away, wear away, eradicate, wipe out |
| 19214 | xót | 12 | to itch; to pity |
| 19215 | xõa | 12 | hang |
| 19216 | xưng hiệu | 12 | to introduce oneself |
| 19217 | xương máu | 12 | bone and blood, effort |
| 19218 | xốc | 12 | to lift up |
| 19219 | yến sào | 12 | tổ chim yến, dùng làm món ăn quý |
| 19220 | ái tình | 12 | love, romantic love, passion |
| 19221 | án mạng | 12 | homicide, murder |
| 19222 | án treo | 12 | suspended sentence |
| 19223 | áp chảo | 12 | to sauté |
| 19224 | âm cực | 12 | cathode |
| 19225 | ân nghĩa | 12 | gratitude, thanks, gratefulness |
| 19226 | ông cụ | 12 | elderly gentleman, old gentleman, old man; father |
| 19227 | ăn thề | 12 | To take oath, to swear brotherhood (loyaltỵ..) |
| 19228 | ăn ở | 12 | to (eat and) live, conduct oneself, behave |
| 19229 | đanh đá | 12 | sharp-tongued, shrewish |
| 19230 | đau yếu | 12 | to be ill |
| 19231 | điểm xuyết | 12 | embellish, adorn |
| 19232 | điện tích âm | 12 | minus charge, negative charge |
| 19233 | điện động | 12 | electrodynamic, electromotive |
| 19234 | đoan | 12 | custom |
| 19235 | đào hoa | 12 | to be lucky in love |
| 19236 | đáng lý | 12 | xem đáng lí |
| 19237 | đáng ngại | 12 | threatening, formidable, worthy of fear, troubling |
| 19238 | đâm sầm | 12 | to run into, bump into |
| 19239 | đó đây | 12 | Everywhere |
| 19240 | đùng đùng | 12 | boom away, bang away |
| 19241 | đơ | 12 | Stiff |
| 19242 | đơn giản hoá | 12 | làm cho trở nên đơn giản |
| 19243 | đường mật | 12 | honeyed, mellifluous, sugary, smooth-tongued |
| 19244 | đại hình | 12 | high criminal court |
| 19245 | đại hội đồng | 12 | general assembly |
| 19246 | đấu bóng | 12 | ball games |
| 19247 | đầu đường | 12 | top, head of a street |
| 19248 | đẫm | 12 | to be drenched, soaking, wet |
| 19249 | đậu mùa | 12 | small-pox |
| 19250 | đắng cay | 12 | như cay đắng |
| 19251 | địa cực | 12 | earth’s poles |
| 19252 | địa đầu | 12 | border area (of two localities) |
| 19253 | định đề | 12 | Postulate |
| 19254 | đối sách | 12 | counter-tactics |
| 19255 | đồ tể | 12 | butcher |
| 19256 | đồ đảng | 12 | accomplice, partisan |
| 19257 | đồng hoá | 12 | làm thay đổi bản chất cho giống như của mình |
| 19258 | đồng xu | 12 | cent, penny |
| 19259 | đổ bê tông | 12 | ví lối chơi bóng phòng ngự dày đặc, kín kẽ trước cầu môn... |
| 19260 | độ ph | 12 | đại lượng biểu thị nồng độ ion hydrogen trong dung dịch |
| 19261 | độ pH | 12 | đại lượng biểu thị nồng độ ion hydrogen trong dung dịch |
| 19262 | đội lốt | 12 | to disguise oneself |
| 19263 | động đậy | 12 | Move, stir |
| 19264 | đứt quãng | 12 | interruptedly |
| 19265 | ưa nhìn | 12 | eye-catching, attractive |
| 19266 | ước mong | 12 | to hope, desire, wish, want, expect |
| 19267 | ấm ức | 12 | full of pent-up anger, full of pent-up resentment |
| 19268 | ấn triện | 12 | stamp, seal |
| 19269 | ầm ầm | 12 | roaring, rumbling, very noisy |
| 19270 | ẩn hiện | 12 | now appear, now disappear, loom |
| 19271 | ổ bánh mì | 12 | loaf |
| 19272 | ở trọ | 12 | to stay at, board at |
| 19273 | ứng tác | 12 | to extemporize, improvise, ad-lib |
| 19274 | ứng đáp | 12 | to reply |
| 19275 | an bài | 11 | to arrange, display, preordain, forecast, predestine |
| 19276 | anh nuôi | 11 | cook (male) |
| 19277 | anh thư | 11 | heroine |
| 19278 | biên lai | 11 | receipt |
| 19279 | biết rõ | 11 | to know clearly |
| 19280 | biểu hiệu | 11 | symbol |
| 19281 | buông thõng | 11 | dangle |
| 19282 | bà hoàng | 11 | Princess |
| 19283 | bà đỡ | 11 | midwife |
| 19284 | bàn giấy | 11 | desk, office |
| 19285 | bàn là | 11 | iron (for clothes) |
| 19286 | bào ngư | 11 | abalone |
| 19287 | bái tổ | 11 | to bow to one’s ancestors |
| 19288 | bán rẻ | 11 | to sell at a low or reduced price, sell cheaply or on the cheap |
| 19289 | bánh tro | 11 | cake made of glutinous rice flour dipped in lye |
| 19290 | bánh trái | 11 | fruits and cakes |
| 19291 | bánh đà | 11 | fly-wheel |
| 19292 | báo quốc | 11 | do one’s duty towards one’s country |
| 19293 | bâu | 11 | (1) to group, swarm (around, over), cluster (flies); (2) collar |
| 19294 | bè lũ | 11 | clique, gang, party, faction, band |
| 19295 | bím | 11 | lock (of hair), tress |
| 19296 | bòn rút | 11 | to squeeze (money) |
| 19297 | bóp chết | 11 | làm cho không thể tồn tại được, thường là bằng bạo lực |
| 19298 | bông mo | 11 | spadix |
| 19299 | bút lục | 11 | records |
| 19300 | Băng Cốc | 11 | Bangkok |