34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 192 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 19101 | sớm tối | 12 | sớm cũng như tối; suốt ngày |
| 19102 | sức nóng | 12 | heat |
| 19103 | sự bối rối | 12 | embarrassment, concern, disappointment |
| 19104 | sự lo ngại | 12 | concern |
| 19105 | sự quyết tâm | 12 | resolve, determination |
| 19106 | sự thận trọng | 12 | caution, prudence |
| 19107 | tai vạ | 12 | misfortune, adversity |
| 19108 | tam thể | 12 | tricolor |
| 19109 | telex | 12 | hệ thống thông tin liên lạc quốc tế trong đó nội dung thư đ... |
| 19110 | thanh ba | 12 | sound wave |
| 19111 | thanh thanh | 12 | (of water, sound) gently, softly, murmur |
| 19112 | thanh truyền | 12 | thanh có tác dụng truyền chuyển động giữa hai bộ phận trong ... |
| 19113 | thanh Đồng | 12 | bronze |
| 19114 | thi viết | 12 | written examination |
| 19115 | thinh | 12 | silent, mum; sound, tone |
| 19116 | thiên lộc | 12 | the gifts of heaven |
| 19117 | thiên thư | 12 | the book (orders) of heaven) |
| 19118 | Thiên trúc | 12 | India |
| 19119 | thoáng khí | 12 | thoáng và có nhiều không khí lưu thông |
| 19120 | thuốc nam | 12 | Vietnamese herbs |
| 19121 | thuốc thang | 12 | remedy, cure, medical treatment |
| 19122 | thê lương | 12 | desolate |
| 19123 | thêu thùa | 12 | needlework; to embroider |
| 19124 | thòng | 12 | to hang, drop, dangle |
| 19125 | thóc lúa | 12 | cereals; rice paddy |
| 19126 | thùng xe | 12 | bộ phận hình hộp lớn dùng để chứa hàng hoá trên xe vận tải |
| 19127 | thương tình | 12 | pity, empathy, compassion |
| 19128 | thương điếm | 12 | commercial firm, shop, store |
| 19129 | thạch nhũ | 12 | stalactite-stalagmit |
| 19130 | thảm hoạ | 12 | tai hoạ lớn, gây nhiều cảnh đau thương, tang tóc |
| 19131 | thản | 12 | to be calm, peaceful |
| 19132 | thất học | 12 | illiterate |
| 19133 | thẹn | 12 | to feet ashamed to feel shy |
| 19134 | thỉnh an | 12 | inquire about sb’s health |
| 19135 | thị phi | 12 | [người đời] gièm pha, bàn tán chê bai |
| 19136 | thống suất | 12 | head, be at the head (of) |
| 19137 | thổ huyết | 12 | to vomit blood |
| 19138 | thổi kèn | 12 | to blow (a musical instrument) |
| 19139 | thổn thức | 12 | to sob, palpitate, throb |
| 19140 | thụ giới | 12 | chịu theo những điều ngăn cấm của đạo Phật để tu hành |
| 19141 | thủy chung | 12 | constant, loyal |
| 19142 | thứ đó | 12 | that thing |
| 19143 | thừa dịp | 12 | to use the occasion, take the opportunity |
| 19144 | tinh ranh | 12 | tinh khôn và ranh mãnh |
| 19145 | tiêu thổ | 12 | phá huỷ nhà cửa, vườn tược, không để cho đối phương có ... |
| 19146 | tiếm vị | 12 | to usurp the throne |
| 19147 | tiền đúc | 12 | tiền cổ được đúc bằng kim loại |
| 19148 | tiểu tiết | 12 | chi tiết nhỏ nhặt, lặt vặt trong nội dung một sự việc lớn... |
| 19149 | tiệc rượu | 12 | drinking party |
| 19150 | tiện việc | 12 | to facilitate, make easier |
| 19151 | triệt phá | 12 | to raze |
| 19152 | trung nông | 12 | middle-peasant |
| 19153 | trung trinh | 12 | inviolable, unshakeable, loyalty |
| 19154 | truy xét | 12 | to inquiry |
| 19155 | truyện cười | 12 | funny story, humorous story |
| 19156 | trí lực | 12 | mental power |
| 19157 | trưng cầu | 12 | hỏi ý kiến của số đông người một cách có tổ chức |
| 19158 | trường bắn | 12 | khu vực địa hình có thiết bị cần thiết chuyên dùng để b�... |
| 19159 | trưởng nữ | 12 | eldest daughter |
| 19160 | trắng toát | 12 | white all over |
| 19161 | trắng đục | 12 | opalescent, milky |
| 19162 | trỗi | 12 | nhổm người dậy không nằm nữa, thường là sau khi thức giấc |
| 19163 | trợ giáo | 12 | to assist in teaching, tutor |
| 19164 | trụy | 12 | to collapse |
| 19165 | trứng tráng | 12 | omelet |
| 19166 | trứng vịt | 12 | duck egg |
| 19167 | tu tạo | 12 | to set, fix, erect, set up, institute, create |
| 19168 | tuyệt mệnh | 12 | [những lời] để lại trước khi tự tử |
| 19169 | tài vụ | 12 | finance |
| 19170 | tái cấp | 12 | to renew (scholarship) |
| 19171 | tân sinh | 12 | new life |
| 19172 | tòng sự | 12 | on service |
| 19173 | tăng gia | 12 | to increase, intensify |
| 19174 | tĩnh mịch | 12 | silent, still |
| 19175 | tương tàn | 12 | to destroy, kill, slaughter (one another) |
| 19176 | tạp dịch | 12 | fatigue duty |
| 19177 | tả dực | 12 | left wing |
| 19178 | tản bộ | 12 | to stroll, amble, take a walk |
| 19179 | tập ấm | 12 | inherit a title of one’s father (under feudal regime) |
| 19180 | tỉnh lị | 12 | thị xã hoặc thành phố, nơi các cơ quan tỉnh đóng |
| 19181 | tứ phía | 12 | all sides, all around |
| 19182 | từ thông | 12 | magnetic flux |
| 19183 | từng người | 12 | every person |
| 19184 | tử số | 12 | numerator |
| 19185 | tự phục vụ | 12 | tự mình làm lấy những việc phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt h�... |
| 19186 | u xơ | 12 | fibroma |
| 19187 | ups | 12 | khí cụ sử dụng ắc quy làm nguồn cấp điện tức thì cho máy... |
| 19188 | UPS | 12 | khí cụ sử dụng ắc quy làm nguồn cấp điện tức thì cho máy... |
| 19189 | uốn nắn | 12 | to shape, strengthen, mold (character) |
| 19190 | uỷ quyền | 12 | giao một số quyền có tính chất pháp lí của mình cho người k... |
| 19191 | va li | 12 | suitcase |
| 19192 | vuông vức | 12 | vuông, có góc cạnh đâu ra đấy |
| 19193 | vãng lai | 12 | to come and go, go back and forth, frequent |
| 19194 | vên | 12 | name of a famous wood |
| 19195 | vô căn cứ | 12 | unfounded |
| 19196 | vô vị | 12 | insipid, colorless |
| 19197 | vĩnh biệt | 12 | to say farewell |
| 19198 | vương bá | 12 | powerful sovereign (monarch), emperor, king, ruler |
| 19199 | vương vấn | 12 | be attached to |
| 19200 | vướng víu | 12 | vướng nhiều, làm cản trở [nói khái quát] |