34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 198 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 19701 | trung tuyến | 11 | khu vực nối liền giữa hậu phương và tiền tuyến |
| 19702 | truông | 11 | moor |
| 19703 | tràng hạt | 11 | rosary, (string of) beads |
| 19704 | trá hình | 11 | to disguise oneself; disguised, hidden, camouflaged |
| 19705 | trèo cây | 11 | to climb a tree |
| 19706 | trên nguyên tắc | 11 | in principle |
| 19707 | trưởng tôn | 11 | oldest grandson |
| 19708 | trầm mình | 11 | to drown oneself |
| 19709 | trận thế | 11 | troop arrangement, battle formation |
| 19710 | trọng hậu | 11 | generous, liberal |
| 19711 | trốn học | 11 | to play truant, play hooky |
| 19712 | trục cam | 11 | camshaft |
| 19713 | trụy lạc | 11 | depraved, debauched, dirty, naughty, dissolute, profligate |
| 19714 | tu chỉnh | 11 | to amend |
| 19715 | tuyên đọc | 11 | đọc to lên một cách trịnh trọng cho mọi người nghe |
| 19716 | tuần kiểm | 11 | village policeman |
| 19717 | tuỳ ý | 11 | tuỳ theo ý mình, muốn thế nào cũng được |
| 19718 | tà dâm | 11 | obscene, indecent |
| 19719 | tách bạch | 11 | clear cut |
| 19720 | tích góp | 11 | dành dụm, gom góp từng ít một để ngày càng nhiều lên |
| 19721 | tùng lâm | 11 | pagoda, temple, pine forest |
| 19722 | tùy nghi | 11 | for whatever purpose |
| 19723 | tăng tiến | 11 | to increase, advance, progress |
| 19724 | tương giao | 11 | intersection |
| 19725 | tại vì | 11 | as, for, because (of) |
| 19726 | tất thắng | 11 | nhất định sẽ chiến thắng, không thể khác được |
| 19727 | tỏi tây | 11 | leek |
| 19728 | tống khứ | 11 | to get rid of, dispose of (somebody or something) |
| 19729 | tổ chim | 11 | bird’s nest |
| 19730 | tổ máy | 11 | transformer |
| 19731 | tổ tôm | 11 | card game using a deck of cards and played by five |
| 19732 | tổng thống chế | 11 | presidential system of government |
| 19733 | tủy sống | 11 | spinal cord |
| 19734 | từ cực | 11 | magnetic pole |
| 19735 | từ điển học | 11 | lexicography |
| 19736 | uất hận | 11 | deeply resent; resentment |
| 19737 | uốn ván | 11 | lock-jaw, tetanus |
| 19738 | vac | 11 | mô hình phát triển kinh tế gia đình ở nông thôn Việt Nam, kế... |
| 19739 | VAC | 11 | mô hình phát triển kinh tế gia đình ở nông thôn Việt Nam, kế... |
| 19740 | viễn dương | 11 | [tàu thuyền] có khả năng đi được tới nơi biển xa và dài ngày |
| 19741 | vui thích | 11 | glad, happy |
| 19742 | võ khí | 11 | weapon, arms |
| 19743 | vú sữa | 11 | wet nurse; milk apple, milk fruit |
| 19744 | vũ sư | 11 | dancing teacher |
| 19745 | vượn người | 11 | anthropoid, man ape |
| 19746 | vượt cấp | 11 | to rise suddenly in rank or status |
| 19747 | vượt rào | 11 | như phá rào |
| 19748 | vẹn | 11 | còn giữ được nguyên, không mất mát, không biến đổi chút nào |
| 19749 | xa vời | 11 | distant, far off, remote |
| 19750 | xa xăm | 11 | very far |
| 19751 | xem mặt | 11 | to see a prospective bride (or a prospective groom) before |
| 19752 | xiêu lòng | 11 | to yield, give in |
| 19753 | xuất thế | 11 | lánh đời, không tham gia hoạt động xã hội, đi ở ẩn, đi tu,... |
| 19754 | xuống đất | 11 | (down) to the ground |
| 19755 | xích sắt | 11 | iron chain |
| 19756 | xơ xác | 11 | denuded, bare, rugged, poor |
| 19757 | xưng bá | 11 | to proclaim oneself king |
| 19758 | xướng danh | 11 | to call names |
| 19759 | y án | 11 | to retain a verdict |
| 19760 | yên cương | 11 | harness |
| 19761 | yếu lược | 11 | elementary |
| 19762 | ào | 11 | (1) to rush, flock, gather; (2) impetuous |
| 19763 | ác chiến | 11 | to fight violently, fight fiercely; fierce battle, violent struggle |
| 19764 | ác ma | 11 | evil spirit |
| 19765 | âm binh | 11 | ghost soldier |
| 19766 | ân đức | 11 | công ơn to lớn |
| 19767 | êm ả | 11 | quiet, peaceful |
| 19768 | ít lời | 11 | of few words |
| 19769 | ôm chầm | 11 | ôm và ghì chặt lấy vào lòng bằng một động tác rất nhanh v�... |
| 19770 | ăn nằm | 11 | to live as husband and wife, sleep together, have sex |
| 19771 | đem đầu | 11 | come to ask a favor (of) |
| 19772 | đi ngoài | 11 | đi ỉa [lối nói kiêng tránh] |
| 19773 | Đoan Ngọ | 11 | tết mồng năm tháng năm âm lịch |
| 19774 | đoạt vị | 11 | usurp the throne |
| 19775 | đun nấu | 11 | Do the cooking |
| 19776 | đài các | 11 | Snobbish, affected |
| 19777 | đài thọ | 11 | nhận trả các khoản chi phí cho ai về việc gì |
| 19778 | đàn nhị | 11 | Vietnamese two-chord fiddle |
| 19779 | đái tháo đường | 11 | như đái đường |
| 19780 | đánh giày | 11 | to polish shoes |
| 19781 | đánh tiếng | 11 | Send word (to somebody indirectly) |
| 19782 | đánh vật | 11 | To struggle against (with) |
| 19783 | đã thế | 11 | |
| 19784 | đòng | 11 | cơ quan sinh sản của cây lúa sẽ phát triển thành bông, thành h... |
| 19785 | đăng khoa | 11 | to pass the examination |
| 19786 | đương quyền | 11 | current, in office, in power, ruling |
| 19787 | Đường thi | 11 | thơ của các thi sĩ đời Đường ở Trung Quốc hoặc thơ làm th... |
| 19788 | được mùa | 11 | Have a bumper crop |
| 19789 | đại khoa | 11 | pre-court competition-examination |
| 19790 | đại tiệc | 11 | bữa tiệc lớn |
| 19791 | đại đoàn | 11 | brigade, division (army) |
| 19792 | đại đoàn kết | 11 | great unity |
| 19793 | đạm bạc | 11 | simple, frugal |
| 19794 | đầm đìa | 11 | soaking (wet) |
| 19795 | đầu từ | 11 | magnetic head (of a tape recorder) |
| 19796 | đẩy ngã | 11 | to push down |
| 19797 | đắc chí | 11 | pleased, satisfied |
| 19798 | đắc địa | 11 | be on a breeding ground |
| 19799 | đề đạt | 11 | propose to higher levels, put forward for consideration to higher |
| 19800 | đề đốc | 11 | admiral |