34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 200 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 19901 | coi bộ | 10 | To seem, to look |
| 19902 | con buôn | 10 | trafficker |
| 19903 | con thừa tự | 10 | heir |
| 19904 | corpus | 10 | tập hợp có tính sáng tạo thể hiện ở sự tuyển chọn, tổ ... |
| 19905 | cà ri | 10 | xem ca ri |
| 19906 | cá cháy | 10 | hilsa herring |
| 19907 | cá da trơn | 10 | tên gọi chung các loài cá có da rất trơn, không có vảy [như c�... |
| 19908 | cá đao | 10 | sawfish |
| 19909 | cá đối | 10 | Mullet |
| 19910 | cánh khác | 10 | heteropteran |
| 19911 | cây hương | 10 | shrine, spirit house |
| 19912 | cây vợt | 10 | tennis-racket, tennis player, ping-pong star |
| 19913 | có bụng | 10 | intentional, have intention, plan to do something |
| 19914 | cô hồn | 10 | gangster, thug |
| 19915 | công chánh | 10 | public works |
| 19916 | cơn đau tim | 10 | heart attack |
| 19917 | cướp giật | 10 | snatch and run |
| 19918 | cải chính | 10 | to deny, reject |
| 19919 | cảm khái | 10 | To grieve |
| 19920 | cảm thức | 10 | điều nhận thức được bằng cảm quan; nhận thức cảm giác |
| 19921 | cảnh huống | 10 | happening, situation, plight |
| 19922 | cất công | 10 | to trouble oneself (to do something) |
| 19923 | cấu tử | 10 | constituent |
| 19924 | cầm cố | 10 | To mortgage |
| 19925 | cần lao | 10 | labor, working (as an adjective) |
| 19926 | cầu chúc | 10 | to wish |
| 19927 | cầu kinh | 10 | to pray, say prayers |
| 19928 | cầu may | 10 | to try one’s luck |
| 19929 | cẩm nhung | 10 | flowered silk cloth |
| 19930 | cận điểm | 10 | punctum proximum |
| 19931 | cắc | 10 | dime |
| 19932 | cắt cử | 10 | To detail, to tell off, to assign |
| 19933 | cối xay gió | 10 | cối xay quay bằng sức gió, có nguồn gốc ở châu Âu |
| 19934 | cửa hậu | 10 | rear door |
| 19935 | danh nho | 10 | famous scholar |
| 19936 | dao rựa | 10 | cleaver, jungle-knife |
| 19937 | duyên cớ | 10 | cause, reason |
| 19938 | duyên phận | 10 | fate in love, fate in marriage |
| 19939 | dàn mỏng | 10 | to spread, make thin |
| 19940 | dò la | 10 | to inquire stealthily, shadow, spy on, get information |
| 19941 | dư dả | 10 | having enough and to spare, comfortable |
| 19942 | dương xuân | 10 | the spring |
| 19943 | dấu gạch ngang | 10 | dash |
| 19944 | dầu sao | 10 | |
| 19945 | dẫn giải | 10 | gloss, insert glosses in |
| 19946 | dịch tễ học | 10 | epidemiology |
| 19947 | epsilon | 10 | con chữ thứ năm của bảng chữ cái Hi Lạp [ε, E] |
| 19948 | eta | 10 | con chữ thứ bảy của bảng chữ cái Hi Lạp [η, H] |
| 19949 | ganh | 10 | to compete, vie |
| 19950 | ghép nối | 10 | ghép và nối các bộ phận khác nhau thành một chỉnh thể để ... |
| 19951 | gia giáo | 10 | family education |
| 19952 | giang khẩu | 10 | mouth of a river |
| 19953 | giao hẹn | 10 | to promise conditionally to (do something); to agree |
| 19954 | giun sán | 10 | parasitical worms |
| 19955 | giá súng | 10 | bộ phận ở một số loại súng, dùng để đỡ cho súng đứng ... |
| 19956 | giáo vụ | 10 | teaching and study managing department |
| 19957 | giải phẫu học | 10 | anatomy |
| 19958 | giặt giũ | 10 | giặt [nói khái quát] |
| 19959 | giờ phút | 10 | hours and minutes, time |
| 19960 | giờ ăn | 10 | lunchtime, dinnertime, mealtime |
| 19961 | goá | 10 | widowed |
| 19962 | gài bẫy | 10 | to lay a snare, set a trap |
| 19963 | gông | 10 | stocks (form of punishment) |
| 19964 | gượng ép | 10 | forced |
| 19965 | gạch vồ | 10 | wooden-hammer brick |
| 19966 | gấu ngựa | 10 | Tibetan bear |
| 19967 | gần nhà | 10 | nearby, close to one’s home |
| 19968 | gỗ dán | 10 | Plywood |
| 19969 | gửi trả | 10 | to send back, return |
| 19970 | hai lòng | 10 | double-barrelled (gun) double-face |
| 19971 | hiếu thắng | 10 | aggressive, ambitious |
| 19972 | hiểm độc | 10 | wicked |
| 19973 | hiệp nghị | 10 | agreement; to meet and discuss, hold discussions, have talks |
| 19974 | hiệp trợ | 10 | join forces and help each other |
| 19975 | hoa đăng | 10 | flower garlands and colored lanterns |
| 19976 | hoà hợp | 10 | hợp lại thành một thể thống nhất, hài hoà với nhau |
| 19977 | hoàn trả lại | 10 | to return |
| 19978 | hoàng bá | 10 | cây có lá kép lông chim, hoa vàng, quả đen, vỏ cây dùng làm thu... |
| 19979 | hoè | 10 | cây to thuộc họ đậu, lá kép mọc cách, hoa nhỏ màu vàng hoặ... |
| 19980 | hoạn lộ | 10 | career |
| 19981 | hung tin | 10 | bad news |
| 19982 | huyền chức | 10 | relieve of one’s function |
| 19983 | huyện đội | 10 | district armed forces(communist) |
| 19984 | hydrogen | 10 | nguyên tố nhẹ nhất biết được cho đến nay, hoá hợp với ox... |
| 19985 | hà khẩu | 10 | river estuary, river mouth |
| 19986 | hài nhi | 10 | newborn (infant) |
| 19987 | hàng nước | 10 | tea-shop |
| 19988 | hình pháp | 10 | penal |
| 19989 | hùn | 10 | to contribute, invest, join together |
| 19990 | hưu dưỡng | 10 | sick-leave, be on sick leave |
| 19991 | hương cả | 10 | village elder or headman |
| 19992 | hươu xạ | 10 | musc deer |
| 19993 | hạng ưu | 10 | first-class honors |
| 19994 | hả hê | 10 | fully satisfied |
| 19995 | hải hà | 10 | immense, vast |
| 19996 | hất cẳng | 10 | supplant, oust and take the place of |
| 19997 | hầm hào | 10 | shelters and trenches |
| 19998 | hầm lò | 10 | pit |
| 19999 | hầm rượu | 10 | wine-cellar, cellar |
| 20000 | hậu đường | 10 | building at the back of a mansion |