34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 203 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 20201 | sáng ngời | 10 | bright, brightly light |
| 20202 | sát khuẩn | 10 | antiseptic |
| 20203 | sâu kín | 10 | deep |
| 20204 | sông đào | 10 | canal, channel |
| 20205 | sơ qua | 10 | sketchy, rough, quick |
| 20206 | sơn cốc | 10 | dale, ravine |
| 20207 | sơn pháo | 10 | mountain artillery |
| 20208 | sơn thuỷ | 10 | núi và nước [nói khái quát]; chỉ cảnh đẹp thiên nhiên |
| 20209 | sạch nước | 10 | have just learned how to play chess |
| 20210 | sậm màu | 10 | of dark color |
| 20211 | sổ mũi | 10 | have a running nose |
| 20212 | sụ | 10 | much, very |
| 20213 | sụt cân | 10 | to lose weight |
| 20214 | sủi bọt | 10 | to bubble, boil up |
| 20215 | sức nổ | 10 | force of an explosion, explosive force |
| 20216 | sức vóc | 10 | endurance, strength |
| 20217 | sự bất tài | 10 | lack of talent, ability |
| 20218 | sự cách biệt | 10 | separation, distance |
| 20219 | sự giam cầm | 10 | imprisonment |
| 20220 | sự ngẫu nhiên | 10 | coincidental |
| 20221 | sự phát minh | 10 | discovery, invention |
| 20222 | sự thân thiện | 10 | friendliness, friendship, good feelings |
| 20223 | sự vui mừng | 10 | happiness |
| 20224 | tam sinh | 10 | the three incarnations (previous, present, next); sacrifice of three animals ... |
| 20225 | tang tóc | 10 | death and grief |
| 20226 | tay vịn | 10 | handrail |
| 20227 | tem thư | 10 | xem tem [ng1] |
| 20228 | tham thiền | 10 | to enter into meditation |
| 20229 | thanh la | 10 | gong |
| 20230 | thanh nữ | 10 | young girl, young woman |
| 20231 | thanh thiên | 10 | blue sky |
| 20232 | thiên đỉnh | 10 | zenith |
| 20233 | thiết đãi | 10 | entertain |
| 20234 | thiền đường | 10 | pagoda |
| 20235 | thiện ác | 10 | good and evil |
| 20236 | thu dụng | 10 | to take on, employ |
| 20237 | thu phân | 10 | autumnal equinox |
| 20238 | thuần phong | 10 | morality, good morals, virtue |
| 20239 | thuận tay trái | 10 | to be left-handed |
| 20240 | thuốc bổ | 10 | (medicinal) tonic |
| 20241 | thác ghềnh | 10 | waterfalls and rapids |
| 20242 | thái bộc | 10 | official in charge of royal horses |
| 20243 | tháng tám | 10 | August |
| 20244 | tháp mười | 10 | plain of reeds |
| 20245 | thâm cung | 10 | inner chamber |
| 20246 | thâm tím | 10 | black and blue, livid |
| 20247 | thô bỉ | 10 | coarse |
| 20248 | thông dâm | 10 | to commit fornication or adultery |
| 20249 | thạch tín | 10 | arsenic |
| 20250 | thất bát | 10 | to fail, lose |
| 20251 | thần sắc | 10 | look, complexion, countenance |
| 20252 | thần thánh hóa | 10 | to deify, deification |
| 20253 | thặng | 10 | remaider (after division), excess |
| 20254 | thời hiệu | 10 | prescription |
| 20255 | thủ cựu | 10 | conservative |
| 20256 | thủy tộc | 10 | aquatic animals |
| 20257 | thực tâm | 10 | thật lòng, không giả dối |
| 20258 | ti tiện | 10 | mean, lease |
| 20259 | tinh tường | 10 | tinh, có khả năng nhận biết nhanh nhạy và rõ ràng đến từng ... |
| 20260 | tiên hiền | 10 | ancient sage |
| 20261 | tiêu điều | 10 | desolate |
| 20262 | tiến vào | 10 | to advance into, move towards, enter |
| 20263 | tiếng Nga | 10 | Russian (language) |
| 20264 | tiền lời | 10 | interest (on loans) |
| 20265 | tiền vốn | 10 | capital, principle |
| 20266 | tiểu phẩm | 10 | bài báo ngắn về vấn đề thời sự, có tính chất châm biếm |
| 20267 | tiểu thuyết hóa | 10 | to novelize |
| 20268 | tiểu vùng | 10 | khu vực địa lí nhỏ, có đặc điểm riêng so với các vùng đ�... |
| 20269 | to nhỏ | 10 | whisper, whisper in somebody’s ears |
| 20270 | toe | 10 | the sound of the bugle |
| 20271 | triều đường | 10 | court-room |
| 20272 | truyện ký | 10 | life story, cover |
| 20273 | truất ngôi | 10 | to depose, dethrone |
| 20274 | trái đào | 10 | mớ tóc trông như hình quả đào, để chừa lại hai bên đầu c... |
| 20275 | trân bảo | 10 | jewel, gem |
| 20276 | trâu nước | 10 | hippopotamus |
| 20277 | trông mong | 10 | to expect |
| 20278 | trăng hoa | 10 | to run after women, be a woman chaser |
| 20279 | trương mục | 10 | account |
| 20280 | trả góp | 10 | to pay by installments, buy on hire-purchase or installment |
| 20281 | trấn nhậm | 10 | govern, rule, administer |
| 20282 | trầm ngâm | 10 | hesitant; to hesitate |
| 20283 | trần tình | 10 | to make clear, set forth, petition |
| 20284 | trắng ngà | 10 | ivory-white |
| 20285 | trẻ trai | 10 | young and robust |
| 20286 | trục tung | 10 | vertical axis, ordinate, y-axis |
| 20287 | trừ gian | 10 | to fight dishonest people |
| 20288 | tuyệt sắc | 10 | of a perfect beauty |
| 20289 | tài lộc | 10 | của cải và lợi lộc do được trời hoặc đấng thiêng liêng ... |
| 20290 | tàu thuỷ | 10 | phương tiện giao thông vận tải chạy trên mặt nước bằng s�... |
| 20291 | tân ngữ | 10 | object |
| 20292 | tì vết | 10 | defect, flaw |
| 20293 | tóc mây | 10 | beautiful hair (of woman) |
| 20294 | tông chi | 10 | family tree, descent |
| 20295 | tùng bách | 10 | conifers |
| 20296 | túng quẫn | 10 | broken, needy |
| 20297 | tư tình | 10 | tình yêu vụng trộm |
| 20298 | tướng cướp | 10 | robber chief, leader of a group of criminals |
| 20299 | tả tơi | 10 | ragged, shreds |
| 20300 | tối đó | 10 | that night |