34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 218 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 21701 | uỷ trị | 8 | giao cho một nước thắng trận quyền cai trị có thời hạn mộ... |
| 21702 | vi phẫu thuật | 8 | phẫu thuật tiến hành trên cấu trúc sống rất nhỏ bằng sử ... |
| 21703 | vi sinh vật học | 8 | khoa học nghiên cứu về vi sinh vật |
| 21704 | viết thư | 8 | to write a letter |
| 21705 | viễn đông | 8 | Far East |
| 21706 | vàng ngọc | 8 | valuable, golden |
| 21707 | vây cá | 8 | fin, shark’s fin soup |
| 21708 | vé số | 8 | raffle ticket, lottery ticket |
| 21709 | vô lăng | 8 | tay lái ô tô, tàu thuỷ, v.v., có dạng vành tròn |
| 21710 | văng vẳng | 8 | to hear or be heard vaguely from a distance |
| 21711 | vũng lầy | 8 | marsh, bog, fen, swamp, morass |
| 21712 | vườn rau | 8 | vegetable garden |
| 21713 | vược | 8 | bass, sea-dace, perch, dolphin |
| 21714 | vạn sự | 8 | everything, all things |
| 21715 | vẫy vùng | 8 | to act freely, act on one’s own initiative |
| 21716 | vật gì | 8 | anything, something |
| 21717 | vật vã | 8 | to throw oneself on the ground, writhe in bed (with pain, sorrow) |
| 21718 | vắng người | 8 | empty (of people) |
| 21719 | vẻn vẹn | 8 | only, just (a certain number) |
| 21720 | về vườn | 8 | to be discharged or dismissed from office, be pensioned |
| 21721 | vọng niệm | 8 | vain hopes, illusions |
| 21722 | với lại | 8 | moreover, furthermore, in addition |
| 21723 | webcam | 8 | thiết bị camera có khả năng chuyển hình ảnh trực quan sang d�... |
| 21724 | xanh biếc | 8 | deep blue, sea blue, emerald green |
| 21725 | xao lãng | 8 | to neglect |
| 21726 | xao động | 8 | agitate |
| 21727 | xe nôi | 8 | baby carriage, baby buggy, pram, push-chair, stroller |
| 21728 | xem tướng | 8 | to judge somebody’s character from his facial features |
| 21729 | xoạc | 8 | to spread wide apart |
| 21730 | xây xát | 8 | chafe |
| 21731 | xã đoàn | 8 | ban chấp hành của tổ chức đoàn thanh niên ở cấp xã |
| 21732 | xét đoán | 8 | judge |
| 21733 | xót thương | 8 | như thương xót |
| 21734 | xắn | 8 | to turn up, roll up, tuck up |
| 21735 | xẹt | 8 | (1) to become flat, be flattened; (2) to whiz past |
| 21736 | yêu nhau | 8 | to love each other, be in love |
| 21737 | zigzag | 8 | xem dích dắc |
| 21738 | ác bá | 8 | cruel landlord, village tyrant |
| 21739 | ác nhân | 8 | bad person, villain, fiend, miscreant, scoundrel |
| 21740 | ách tắc | 8 | blocked, obstructed; traffic jam |
| 21741 | ám hiệu | 8 | code, cipher, sign, secret signal |
| 21742 | ám thị | 8 | implicit; suggestion, hint, insinuation; to suggest, hint, insinuate |
| 21743 | áo nịt | 8 | tricot, undershirt, waistcoat |
| 21744 | ân tình | 8 | feeling of gratitude, grace, graciousness |
| 21745 | ù tai | 8 | to have a buzzing or ringing in one’s ears |
| 21746 | úng thủy | 8 | spoiled, rotten (due to water) |
| 21747 | úp mở | 8 | clear, unambiguous, unequivocal |
| 21748 | ăn trầu | 8 | to chew or eat betel |
| 21749 | ăn vận | 8 | to dress |
| 21750 | đa cực | 8 | multipolar |
| 21751 | đanh thép | 8 | Incisive, trenchant |
| 21752 | đao kiếm | 8 | knife-shaped lance and sword, weapons |
| 21753 | đau thắt | 8 | intense pain |
| 21754 | điên tiết | 8 | boil over with anger, foam with rage, fly into a passion |
| 21755 | điểm hỏa | 8 | ignite, detonate |
| 21756 | điển cố | 8 | sự việc hay câu chữ trong sách đời trước được dẫn lại m... |
| 21757 | điệu hát | 8 | song |
| 21758 | đoản mệnh | 8 | short life |
| 21759 | đoản đao | 8 | cutlass |
| 21760 | đàm tiếu | 8 | to laugh and talk, criticize, ridicule, mock, sneer at |
| 21761 | đành lòng | 8 | satisfied, contented |
| 21762 | đá dăm | 8 | đá được đập nhỏ tương đối đều cạnh, thường dùng đ�... |
| 21763 | đá gà | 8 | poke one’s nose in very briefly, add an uninvited comment on a mater |
| 21764 | đá sỏi | 8 | road metal, cobble, broken brick |
| 21765 | đái dầm | 8 | to wet the bed |
| 21766 | đánh ghen | 8 | to make a scene of jealousy |
| 21767 | đánh liều | 8 | đành chấp nhận phải liều để làm cho được một việc gì [... |
| 21768 | đánh lộn | 8 | to exchange blows |
| 21769 | đánh trượt | 8 | |
| 21770 | đóng binh | 8 | to station troops |
| 21771 | đô ngự sử | 8 | imperial adviser, counselor |
| 21772 | đăng đàn | 8 | Mount the rostrum, take the floor |
| 21773 | đơm | 8 | Fish with a bamboo fish trap |
| 21774 | đơn nguyên | 8 | unit |
| 21775 | đương triều | 8 | current dynasty, current reign |
| 21776 | được giá | 8 | to have a high price, cost more, go for a good price |
| 21777 | đại cục | 8 | |
| 21778 | đại nạn | 8 | disaster, great calamity |
| 21779 | đại quy mô | 8 | large scale |
| 21780 | đại đao | 8 | scimitar |
| 21781 | đại điện | 8 | representative (person), delegate |
| 21782 | đạo nghĩa | 8 | moral principle |
| 21783 | đạt kết quả | 8 | to obtain results, be effective |
| 21784 | đản | 8 | birthday |
| 21785 | đảng ủy | 8 | party committee (in an organization, office) |
| 21786 | đầu bài | 8 | subject, theme, topic |
| 21787 | đẩu | 8 | |
| 21788 | đẫn | 8 | xem đẵn |
| 21789 | đậu đen | 8 | black bean |
| 21790 | đắc ý | 8 | have one’s wish fulfilled, be fully satisfied |
| 21791 | đắm đuối | 8 | passionately, distractedly |
| 21792 | đắp đập | 8 | to dam (up) |
| 21793 | đặc lợi | 8 | special advantage, privilege |
| 21794 | địa chất học | 8 | geology |
| 21795 | địa lí | 8 | toàn bộ hoặc một phần bề mặt tự nhiên của Trái Đất và ... |
| 21796 | địa lý học | 8 | geography |
| 21797 | đỏ lửa | 8 | keep the pot boiling |
| 21798 | đỏng đảnh | 8 | sour and scornful |
| 21799 | đốc công | 8 | foreman |
| 21800 | đốc học | 8 | provincial education officer |