34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 238 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 23701 | bập bẹ | 5 | to mutter, babble, jabber |
| 23702 | bậy bạ | 5 | to misbehave, behave incorrectly, inappropriately; wrong, incorrect |
| 23703 | bắc băng dương | 5 | arctic ocean |
| 23704 | bắc đẩu | 5 | the great bear |
| 23705 | bắp cơ | 5 | xem bắp thịt |
| 23706 | bắt nhịp | 5 | to conduct (an orchestra, a choir), beat time, be in tune with |
| 23707 | bắt phu | 5 | to recruit labor by force |
| 23708 | bắt rễ | 5 | to take root-to pick out and train into a stalwart supporter |
| 23709 | bằng khoán | 5 | deed, title |
| 23710 | bằng sắc | 5 | royal diplomas and certificates |
| 23711 | bến bờ | 5 | shore |
| 23712 | bết | 5 | (1) to stick to, adhere to; (2) tired, mediocre |
| 23713 | bề bộn | 5 | disarrayed, chaotic, pell-mell, jumbled, in a jumble |
| 23714 | bễ | 5 | bellows |
| 23715 | bệnh phẩm | 5 | chất lấy từ cơ thể bệnh nhân như đờm, nước tiểu, máu, v... |
| 23716 | bị vong lục | 5 | bản ghi nhớ |
| 23717 | bỏ mẹ | 5 | a hell of a, terribly, awfully [=bỏ bố] |
| 23718 | bỏ xác | 5 | to die miserably |
| 23719 | bốc xếp | 5 | bốc dỡ và chất, xếp [hàng hoá] |
| 23720 | bồn hoa | 5 | flower bed |
| 23721 | bổ khuyết | 5 | to supplement, fill |
| 23722 | bổ máu | 5 | tonic (for anemia) |
| 23723 | Bộ Tư Pháp | 5 | Ministry of Justice; Justice Department |
| 23724 | bội bạc | 5 | ungrateful |
| 23725 | bội nhiễm | 5 | bị nhiễm khuẩn khi đang mắc một bệnh hoặc nhiễm khuẩn lầ... |
| 23726 | bộp | 5 | sound of something falling |
| 23727 | bờm xờm | 5 | Shaggy |
| 23728 | bụ bẫm | 5 | Plump, chubby, sappy |
| 23729 | bụi phóng xạ | 5 | radioactive dust, fallout |
| 23730 | bức cung | 5 | extort depositions from |
| 23731 | bứt phá | 5 | vượt hẳn lên, cách xa so với mức độ, giới hạn, v.v., thông... |
| 23732 | bứt rứt | 5 | Fidgety, uneasy, restless |
| 23733 | ca ca | 5 | brother |
| 23734 | ca lâu | 5 | house of songstresses |
| 23735 | ca nhi | 5 | female singer, songstress |
| 23736 | ca thán | 5 | như ta thán |
| 23737 | cadmium | 5 | kim loại trắng xanh, mềm, dễ kéo sợi, thường dùng để chế ... |
| 23738 | canh cánh | 5 | uneasy, troubled |
| 23739 | cao lộc | 5 | antler glue |
| 23740 | cao đỉnh | 5 | clomax |
| 23741 | cha cố | 5 | clergymen, clergy |
| 23742 | chan chứa | 5 | như chứa chan |
| 23743 | chen lấn | 5 | to jostle (someone) out, elbow (someone) out |
| 23744 | chi phiếu | 5 | check (monetary) |
| 23745 | chim bằng | 5 | roc, griffin, gryphon |
| 23746 | chim chích | 5 | tailorbird, warbler |
| 23747 | chim gõ kiến | 5 | woodpecker |
| 23748 | chim én | 5 | swallow, swift |
| 23749 | chiêm bốc | 5 | to divine, cast lots |
| 23750 | chiếc bóng | 5 | lonely shadow |
| 23751 | choãi | 5 | (thường nói về chân) To stand astride |
| 23752 | choảng | 5 | to hit, beat |
| 23753 | chuyển sang | 5 | to translate into |
| 23754 | cháo lòng | 5 | cháo nấu bằng gạo với nước luộc lòng lợn, có cho thêm lòn... |
| 23755 | cháy trụi | 5 | burn up completely, burn down |
| 23756 | châu ngọc | 5 | pearls and gem, something precious |
| 23757 | chão | 5 | Rope |
| 23758 | chèo bẻo | 5 | drongo |
| 23759 | chèo lái | 5 | row and steer, steer, guide |
| 23760 | chét | 5 | flea, aphis; to fill a crack, hole |
| 23761 | chì chiết | 5 | To nag |
| 23762 | chí thánh | 5 | sage, wise man, man of wisdom |
| 23763 | chính cống | 5 | đích thực, đúng nguồn gốc |
| 23764 | chính khí | 5 | indomitable spirit, will, righteousness |
| 23765 | chính tông | 5 | genuine, real, authentic |
| 23766 | chò | 5 | parashorea |
| 23767 | chóc | 5 | appear, show up |
| 23768 | chông chênh | 5 | Tottering |
| 23769 | chùi | 5 | to wipe |
| 23770 | chú dẫn | 5 | Note and quotation |
| 23771 | chúc tết | 5 | to wish somebody a happy new year |
| 23772 | chút đỉnh | 5 | a little bit |
| 23773 | chăm chăm | 5 | fixedly, intently |
| 23774 | chưng diện | 5 | to decorate, show off |
| 23775 | chường | 5 | to appear |
| 23776 | chạch | 5 | Loach |
| 23777 | chạy lui | 5 | to run backwards, move backwards |
| 23778 | chấm chấm | 5 | stipple |
| 23779 | chất hút ẩm | 5 | desiccant |
| 23780 | chầu chực | 5 | to wait, cool one’s heels |
| 23781 | chập tối | 5 | Dusk, nightfall |
| 23782 | chắt chiu | 5 | To nurse |
| 23783 | chẳng thèm | 5 | to disregard, neglect (to do sth) |
| 23784 | chặn bóng | 5 | to make a save, save a goal |
| 23785 | chết oan | 5 | to die because of sb’s injustice or error |
| 23786 | chỉ giáo | 5 | To counsel |
| 23787 | chỉ rõ | 5 | to denote, enumerate |
| 23788 | chỉ vẽ | 5 | to direct, advise, show in detail |
| 23789 | chỉnh huấn | 5 | reeducation |
| 23790 | chọc tiết | 5 | To stick |
| 23791 | chổng | 5 | To lie with an end up |
| 23792 | chột dạ | 5 | to be scared |
| 23793 | chờ chết | 5 | to await death |
| 23794 | chờm | 5 | to cover over |
| 23795 | chứa chan | 5 | overflowing |
| 23796 | chừng đó | 5 | that time, then |
| 23797 | chữ bát | 5 | chữ ''八'' trong tiếng Hán; dùng để tả kiểu đi hai bàn chân ... |
| 23798 | cif | 5 | giá cả của hàng hoá bao gồm giá hàng, chi phí chở đến ngư�... |
| 23799 | CIF | 5 | giá cả của hàng hoá bao gồm giá hàng, chi phí chở đến ngư�... |
| 23800 | con lai | 5 | children with one foreign parent |