34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 237 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 23601 | đối cách | 6 | accusative |
| 23602 | đối lại | 6 | to oppose |
| 23603 | đống cát | 6 | sandpile |
| 23604 | đồ mộc | 6 | woodwork |
| 23605 | đồn trưởng | 6 | commanding officer of a post |
| 23606 | đồng lõa | 6 | accomplice |
| 23607 | đồng lương | 6 | wages, salary |
| 23608 | đội ơn | 6 | grateful, thankful |
| 23609 | độn thổ | 6 | to vanish under ground |
| 23610 | động não | 6 | to exercise or cudgel or rack one’s brain, use one’s |
| 23611 | đờ đẫn | 6 | absent, glazed, stupid |
| 23612 | ươn | 6 | spoiled, rotten; to spoil, taint (fish) |
| 23613 | ương bướng | 6 | hard-headed |
| 23614 | ướm | 6 | to try on, try |
| 23615 | ưỡn | 6 | to stick out |
| 23616 | ấu chúa | 6 | young king, child king |
| 23617 | ấu trĩ | 6 | childish, childlike, infantile, inexperienced, young |
| 23618 | ỉa | 6 | to shit |
| 23619 | ống bơm | 6 | bicycle pump, motorbike pump |
| 23620 | ống tay | 6 | sleeve (of a garnment) |
| 23621 | ổng | 6 | he |
| 23622 | ở năm | 6 | serve (a family) on a long-term basis |
| 23623 | ở vậy | 6 | continue in one’s widowhood |
| 23624 | ở đậu | 6 | to stay with a friend, at a friend’s house |
| 23625 | ợ | 6 | to belch |
| 23626 | ứng thí | 6 | to compete |
| 23627 | acetone | 5 | hợp chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy, dễ tan trong n�... |
| 23628 | alkaloid | 5 | chất hữu cơ gây phản ứng kiềm, có trong một số cây, và là... |
| 23629 | anh hào | 5 | hero, man of worth |
| 23630 | anh kiệt | 5 | outstanding man, hero |
| 23631 | anh văn | 5 | English literature |
| 23632 | arsenic | 5 | đơn chất giòn, màu xám như sắt, dễ bay hơi, độc, thường d�... |
| 23633 | ban khen | 5 | to praise, congratulate |
| 23634 | ban ngành | 5 | hệ thống tổ chức, cơ quan chuyên môn của nhà nước từ trung... |
| 23635 | ban nãy | 5 | a (little) while ago, just now |
| 23636 | bang biện | 5 | assistant district chief, government clerk |
| 23637 | bao gói | 5 | packaging |
| 23638 | bao lơn | 5 | balcony, railing (on a balcony) |
| 23639 | binh gia | 5 | military man, soldier |
| 23640 | biếm hoạ | 5 | tranh châm biếm có tính chất gây cười |
| 23641 | biến chế | 5 | to change, transform, process |
| 23642 | biết chừng nào | 5 | (dùng sau tính từ, trong câu cảm xúc) How very |
| 23643 | biếu xén | 5 | to give gifts frequently |
| 23644 | biểu tự | 5 | pseudonym, alias |
| 23645 | bloc | 5 | tổ hợp các yếu tố, các chi tiết, thường là cùng loại, liê... |
| 23646 | bom bay | 5 | bom phóng có điều khiển để có thể bay đến mục tiêu |
| 23647 | bom bi | 5 | bom khi nổ bắn ra nhiều viên bi để tăng khả năng sát thương |
| 23648 | bom cháy | 5 | fire bomb, incendiary bomb |
| 23649 | bon chen | 5 | stingy, avaricious |
| 23650 | buổi họp báo | 5 | press conference |
| 23651 | bà chủ nhà | 5 | landlady |
| 23652 | bài ca dao | 5 | folk song |
| 23653 | bài làm | 5 | homework (assignment), task, exercise, theme |
| 23654 | bài vở | 5 | commentary, lesson, homework, letter to the editor |
| 23655 | bàn ủi | 5 | iron (for clothes) |
| 23656 | bàng hệ | 5 | collateral |
| 23657 | bàu sen | 5 | lily pond |
| 23658 | bách bệnh | 5 | all diseases |
| 23659 | bách hoá | 5 | All kinds of goods |
| 23660 | bái tạ | 5 | to thank respectfully |
| 23661 | bán dạ | 5 | midnight |
| 23662 | bán khai | 5 | underdeveloped |
| 23663 | bán mình | 5 | to sell oneself |
| 23664 | bánh bèo | 5 | bánh làm bằng bột gạo tẻ xay ướt, đổ vào bát hoặc vào kh... |
| 23665 | bánh quế | 5 | waffle |
| 23666 | bánh trung thu | 5 | mid-autumn festival pie, moon cake |
| 23667 | bánh xốp | 5 | Wafer |
| 23668 | bánh ít | 5 | glutinous rice cake |
| 23669 | bánh ú | 5 | small pyramidal glutinous rice cake |
| 23670 | bánh ướt | 5 | steamed thin rice pancake |
| 23671 | báo hiếu | 5 | to show filial piety |
| 23672 | báo tiệp | 5 | announce a victory |
| 23673 | bát bửu | 5 | eight weapons (for ornaments) |
| 23674 | bão từ | 5 | magnetic storm |
| 23675 | bè bè | 5 | flat and wide |
| 23676 | bè cánh | 5 | clique, confederacy |
| 23677 | bé con | 5 | little child, small child |
| 23678 | bén mảng | 5 | to approach, near, come close to, come near |
| 23679 | bình bầu | 5 | bàn bạc cân nhắc trong tập thể để chọn người xứng đáng ... |
| 23680 | bình hương | 5 | incense burner |
| 23681 | bò u | 5 | zebra |
| 23682 | bóng hồng | 5 | shadow or silhouette of a woman |
| 23683 | bông đùa | 5 | to joke |
| 23684 | bún chả | 5 | vermicelli and grilled chopped meat, noodles and |
| 23685 | bún thang | 5 | vermicelli and chicken soup, noodles in chicken |
| 23686 | bút nghiên | 5 | pen and ink tray, writing materials |
| 23687 | băng huyết | 5 | hemorrhage |
| 23688 | bưng biền | 5 | mangrove swamp area, south Vietnam’s guerilla base |
| 23689 | bạc bẽo | 5 | ungrateful, disloyal |
| 23690 | bạc phận | 5 | unhappy fate, misfortune |
| 23691 | bạch viên | 5 | white monkey |
| 23692 | bản ghi nhớ | 5 | văn kiện ngoại giao, nói rõ lập trường và thái độ về phía... |
| 23693 | bản liệt kê | 5 | list |
| 23694 | bất lịch sự | 5 | discourteous, rude, ill-mannered |
| 23695 | bất túc | 5 | not enough, insufficient, lacking |
| 23696 | bất xứng | 5 | dissymmetric |
| 23697 | bần cùng hóa | 5 | to impoverish, reduce to poverty |
| 23698 | bầu bĩnh | 5 | plump, chubby |
| 23699 | bậc cửa | 5 | doorstep, threshold (of a door) |
| 23700 | bận lòng | 5 | to worry; worried, anxious |