bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 246 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
24501 thế nghiệp
5
family inheritance
24502 thế thần
5
influential, powerful
24503 thếch
5
very
24504 thếp
5
tập hoặc xấp những vật mỏng cùng loại, thường có một s�...
24505 thể chế hóa
5
to institutionalize
24506 thị thành
5
cities
24507 thịt vai
5
shoulder cut
24508 thỏa thích
5
satisfactorily
24509 thổ mộ
5
xe thổ mộ [nói tắt]
24510 thợ cạo
5
barber
24511 thợ hồ
5
mason, bricklayer
24512 thợ vẽ
5
draftsman
24513 thủ thế
5
giữ thế thủ trước sự tấn công của đối phương
24514 thủ thỉ
5
nói nhỏ nhẹ, thong thả, vừa đủ để cho nhau nghe, thường là...
24515 thừa tập
5
inherit a privilege
24516 thực tình
5
real situation, reality
24517 tin vắn
5
news in brief
24518 tinh bào
5
spermatocyte
24519 tiêm chích
5
tiêm chất ma tuý [nói khái quát]
24520 tiêm nhiễm
5
to acquire (bad habits)
24521 tiên hương
5
prelibation
24522 tiên nho
5
former scholars
24523 tiêu tiền
5
to spend money
24524 tiêu vong
5
to be last; to disappear
24525 tiếc rẻ
5
to regret
24526 tiến thủ
5
vươn lên không ngừng để ngày một tiến bộ
24527 tiếng ồn
5
noise
24528 tiền khu
5
vanguard, van
24529 tiền nong
5
money
24530 tiền đặt
5
deposit, down-payment
24531 tiểu nhi
5
infant
24532 tiểu thủ công
5
home craft or industry, small scale industry
24533 tiểu truyện
5
biography
24534 to gan
5
audacious, bold, daring
24535 toa thuốc
5
prescription
24536 toàn thịnh
5
prosperous, thriving, flourishing
24537 toán pháp
5
arithmetic
24538 trau
5
to polish
24539 treo bảng
5
to hang a sign, put up a sign
24540 trinh thục
5
pure, virtuous
24541 triết thuyết
5
philosophy, philosophical theory
24542 truy bức
5
corner someone
24543 trái vụ
5
at the wrong time
24544 trò cười
5
laughing stock
24545 trôi giạt
5
to drift
24546 trùng trùng
5
innumerable, numberless
24547 trăng non
5
new moon
24548 trơ trẽn
5
trơ đến mức lố bịch, đáng ghét
24549 trường bay
5
airfield, aerodrome
24550 trưởng ga
5
station master
24551 trạng ngữ
5
adverbial phrase, adverbial complement
24552 trấn át
5
hinder, obstruct, impede
24553 trẩu
5
cây cùng họ với thầu dầu, hoa đơn tính, màu trắng, quả phí...
24554 trắc thủ
5
aircraft spotter, radar operator
24555 trễ nải
5
sluggish, tardy
24556 trống cơm
5
trống nhỏ, tang dài và múp đầu, giữa mặt da có miết cơm ngh...
24557 trồng xen
5
to intercrop
24558 trời ơi
5
(exclamation)
24559 trợ lí
5
người giúp việc trực tiếp cho một người ở chức vụ cao ho...
24560 trừng mắt
5
to stare at
24561 tuyên bố chung
5
joint communiqué, common statement
24562 tuyệt không
5
not at all, by no means
24563 tuổi thật
5
real age
24564 tuỳ tiện
5
tiện đâu làm đó, không có nguyên tắc nào cả
24565 tuỳ viên
5
chức vụ thấp nhất trong một sứ quán, sau bí thư thứ ba, thư...
24566 tà thuyết
5
heterodoxy
24567 tà tâm
5
ill will, evil intention
24568 tà áo
5
flap, hem (of clothing)
24569 tài mạo
5
talent and outward look
24570 tàu dầu
5
oil tanker
24571 tác thành
5
to support to an aim
24572 tái ngũ
5
to re-engage, re-enlist
24573 tái tục
5
to renew, restore
24574 tái xuất hiện
5
to reappear
24575 tán thán
5
to praise, eulogize
24576 tâm sinh lý
5
xem tâm sinh lí
24577 tâng
5
to raise (moral value)
24578 tì bà
5
zither
24579 tình báo viên
5
người chuyên làm công việc tình báo
24580 tình thâm
5
affection (between parents and children)
24581 tình đầu
5
first love
24582 tín phiếu
5
bond, securities
24583 tính danh
5
family and name
24584 tòa lâu đài
5
(large) house; building
24585 tòng chinh
5
to enlist in the army
24586 tóm cổ
5
to arrest, nab, seize
24587 tóp
5
to shrink, contract, wither, lose flesh, grow thin
24588 tôm he
5
prawn
24589 tôm rồng
5
xem tôm hùm [ng2]
24590 tôm sú
5
common tiger prawn
24591 tôm tép
5
shrimp
24592 tôn thờ
5
to adore, idolize, worship
24593 tông hiến
5
apostolic constitution
24594 tông tích
5
origin
24595 tù và
5
horn
24596 tùy cơ
5
to adapt oneself
24597 túc duyên
5
former fate, ancient cause (Buddhism)
24598 tăm tắp
5
one after another; very straight
24599 tăng phòng
5
monastery, monks’ quarters
24600 tạc đạn
5
hand-grenade
bietviet — vietnamese to english dictionary