34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 247 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 24601 | tạng phủ | 5 | viscera and organs |
| 24602 | tạp văn | 5 | miscellanea |
| 24603 | tả thực | 5 | realistic |
| 24604 | tất bật | 5 | hurried |
| 24605 | tần tảo | 5 | contriving well |
| 24606 | tầng bậc | 5 | step |
| 24607 | tận tuỵ | 5 | hết lòng hết sức với công việc, không ngại gian khổ, khó khăn |
| 24608 | tập hậu | 5 | to attack in the rear |
| 24609 | tập thể hóa | 5 | to collectivize |
| 24610 | tằn tiện | 5 | hết sức hạn chế việc chi dùng, ngay cả những món nhỏ nhặt |
| 24611 | tằng tổ | 5 | great-grandparent |
| 24612 | tế bào học | 5 | cytology |
| 24613 | tế thế | 5 | to help the world, save the world |
| 24614 | tếch | 5 | cây to, lá mọc đối, cành và mặt dưới của lá có lông hình ... |
| 24615 | tỉa cành | 5 | to prune |
| 24616 | tịt | 5 | plugged up, dud |
| 24617 | tọa đàm | 5 | to hold an informal talk |
| 24618 | tố nữ | 5 | beautiful woman |
| 24619 | tốc lực | 5 | sức chạy nhanh [của máy móc] |
| 24620 | tối mịt | 5 | completely dark, pitch black |
| 24621 | tống táng | 5 | to attend a funeral |
| 24622 | tộc phả | 5 | family register |
| 24623 | tội gì | 5 | tổ hợp biểu thị ý cho rằng không nên làm việc nói đến nga... |
| 24624 | tột bực | 5 | top level, top notch |
| 24625 | tứ cực | 5 | tetrode |
| 24626 | tứ tuyệt | 5 | thể thơ mỗi bài gồm bốn câu, mỗi câu có năm hoặc bảy âm ... |
| 24627 | tử tiết | 5 | to die out of loyalty |
| 24628 | tửu lượng | 5 | drinking capacity |
| 24629 | tửu điếm | 5 | tavern |
| 24630 | tự biên | 5 | [người không chuyên nghiệp] tự mình biên soạn lấy tiết mục... |
| 24631 | tự tiêu | 5 | autolytic |
| 24632 | uy phong | 5 | majesty |
| 24633 | vam | 5 | dụng cụ chuyên dùng với cấu tạo thích hợp có thể bám vào ... |
| 24634 | ve chai | 5 | bottles |
| 24635 | vi khuẩn học | 5 | bacteriology |
| 24636 | viêm kết mạc | 5 | conjunctivitis |
| 24637 | viết tắt | 5 | to abbreviate |
| 24638 | vong niên | 5 | forget one’s age |
| 24639 | vong ân | 5 | ungrateful |
| 24640 | vu vơ | 5 | vague, groundless, uncertain |
| 24641 | vui mắt | 5 | to be a pleasure to the eye, be a sight to see, be fun to watch |
| 24642 | vui tai | 5 | nice to listen to, pleasing to the ear |
| 24643 | vun vút | 5 | very fast, onomatopoeia of hissing sound |
| 24644 | vàng tâm | 5 | canary-wood |
| 24645 | vành tai | 5 | helix |
| 24646 | vân anh | 5 | mica |
| 24647 | vã | 5 | vốc nước vỗ nhẹ lên cho ướt toàn bề mặt |
| 24648 | véc tơ | 5 | vector |
| 24649 | ví tiền | 5 | billfold, wallet |
| 24650 | víu | 5 | to hang or hold on to, cling to, lay hold of |
| 24651 | vò vẽ | 5 | hornet |
| 24652 | vô hiệu lực | 5 | to be ineffective, inefficient, void |
| 24653 | vô lương tâm | 5 | ruthless, unconscionable |
| 24654 | vô thanh | 5 | [phụ âm] trong quá trình cấu tạo không có sự tham gia của dây... |
| 24655 | vô ý thức | 5 | unconscious |
| 24656 | vù | 5 | swollen |
| 24657 | vùa | 5 | (informal) aid, help, assist |
| 24658 | văn học sử | 5 | literary history, history of literature |
| 24659 | văn thi sĩ | 5 | writer, poet, author |
| 24660 | văng tục | 5 | to curse, swear, use profanity |
| 24661 | vương phụ | 5 | late grandfather |
| 24662 | vạch rõ | 5 | to point out |
| 24663 | vạn bảo | 5 | (municipal) pawnshop |
| 24664 | vạn quốc | 5 | all the nations |
| 24665 | vấn an | 5 | to inquire, ask |
| 24666 | vấu | 5 | to scratch, pinch |
| 24667 | vận mạng | 5 | xem vận mệnh |
| 24668 | vặn hỏi | 5 | to grill, question |
| 24669 | vị danh | 5 | ambitious |
| 24670 | Vọng Các | 5 | Bangkok |
| 24671 | vọp | 5 | động vật thân mềm sống ở biển, hình dạng giống như ngao |
| 24672 | vỏ chai | 5 | empty bottle, dreg |
| 24673 | vỡ lẽ | 5 | to begin to understand, realize |
| 24674 | vỡ ra | 5 | to break open, burst |
| 24675 | vừa khi | 5 | just as, as soon as |
| 24676 | vừa tay | 5 | fit, suitable to the hand |
| 24677 | weblog | 5 | trang nhật kí của cá nhân hoặc của một nhóm người được l... |
| 24678 | wh | 5 | watt-giờ [viết tắt] |
| 24679 | Wh | 5 | watt-giờ [viết tắt] |
| 24680 | xao xuyến | 5 | to upset |
| 24681 | xe lam | 5 | motorized mini-bus, three-wheeled taxi |
| 24682 | xem hát | 5 | to go to the theatre |
| 24683 | xeo | 5 | to lift up with a crowbar, lever something up |
| 24684 | xuân cảnh | 5 | spring scenery |
| 24685 | xuân nhật | 5 | spring days |
| 24686 | xào xáo | 5 | như xào nấu |
| 24687 | xây nhà | 5 | to build houses |
| 24688 | xưng hùng | 5 | to proclaim oneself a suzerain |
| 24689 | xương bồ | 5 | sweet rush |
| 24690 | xương cụt | 5 | sacrum, coccyx |
| 24691 | xẹp xuống | 5 | to go down, subside (swelling, etc.) |
| 24692 | xếp xó | 5 | xếp vào một góc nào đó, không nhìn ngó gì đến vì không còn... |
| 24693 | xỉa | 5 | to pick |
| 24694 | xối | 5 | to pour down |
| 24695 | xức | 5 | to moisturize, rub, apply |
| 24696 | yêu thuật | 5 | sorcery |
| 24697 | yểng | 5 | hill myna |
| 24698 | ái nữ | 5 | beloved daughter |
| 24699 | ám muội | 5 | suspicious, doubtful, fishy, shady, sinister, underhand, clandestine |
| 24700 | án lệnh | 5 | court order |