34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 253 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 25201 | hoạt đầu | 4 | opportunist, time-serving |
| 25202 | hoả táng | 4 | xử lí thi thể người chết bằng cách thiêu thành tro theo nghi lễ |
| 25203 | hoảng hồn | 4 | to be scared |
| 25204 | hun hút | 4 | như hút [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| 25205 | hung hung | 4 | a little bit |
| 25206 | huyết chiến | 4 | bloody battle |
| 25207 | huyền đề | 4 | Dew-claw |
| 25208 | huých | 4 | xem hích |
| 25209 | huýt | 4 | to whistle |
| 25210 | huấn dụ | 4 | to instruct, teach, advise |
| 25211 | hà tiện | 4 | miserly, stingy |
| 25212 | hà tất | 4 | what is the use of?, what is the good of? |
| 25213 | hàm hồ | 4 | Vague, not founded on facts, ill-founded |
| 25214 | hàn huyên | 4 | hot and cold; to ask about someone’s health |
| 25215 | hàn điện | 4 | electric welding |
| 25216 | hàn đới | 4 | frigid zone |
| 25217 | hàng cơm | 4 | restaurant |
| 25218 | hàng lối | 4 | hàng đã được sắp xếp một cách có trật tự, có tổ chức ... |
| 25219 | hàng tỉnh | 4 | fellow citizens from same province, provincial |
| 25220 | hàng ăn | 4 | restaurant |
| 25221 | hành cước | 4 | go on foot |
| 25222 | hành củ | 4 | spring onion bulb |
| 25223 | hát nói | 4 | thể ca trù khi biểu diễn kết hợp cả ngâm, hát và nói |
| 25224 | hãi hùng | 4 | terrible, terrifying, awful, frightening |
| 25225 | hèm | 4 | (1) crack; (2) taboo |
| 25226 | hên | 4 | to be lucky, in luck, be in luck’s way |
| 25227 | hì hục | 4 | with zeal, zealously, give oneself up to, surrender oneself |
| 25228 | hình bình hành | 4 | parallelogram, ellipsoidal |
| 25229 | hình bầu dục | 4 | oval |
| 25230 | hình thức hóa | 4 | formalize |
| 25231 | hò hẹn | 4 | như hẹn hò [ng2] |
| 25232 | hòa mục | 4 | accord, concord, harmony; harmonious, united |
| 25233 | hóa giải | 4 | to drive away, dispel |
| 25234 | hôi tanh | 4 | to smell bad (like rotten fish) |
| 25235 | hôn hít | 4 | to kiss |
| 25236 | hùng cứ | 4 | to occupy |
| 25237 | hùng tâm | 4 | courage, fortitude, force, drive |
| 25238 | hý khúc | 4 | xem hí khúc |
| 25239 | hơi men | 4 | Heady bouquet of alcohol |
| 25240 | hơn thua | 4 | win or lose |
| 25241 | hư vị | 4 | empty, useless position, nominal position |
| 25242 | hư đốn | 4 | turn bad in character |
| 25243 | hưu bổng | 4 | retirement pension, social security |
| 25244 | hương lộ | 4 | đường giao thông giữa các làng xã, nói chung; phân biệt với t... |
| 25245 | hướng ngoại | 4 | hướng ra bên ngoài bản thân mình; đối lập với hướng nội |
| 25246 | hướng nội | 4 | hướng vào bên trong của bản thân mình; đối lập với hướng... |
| 25247 | hạ huyệt | 4 | to lower somebody’s coffin into the grave |
| 25248 | hạ áp | 4 | low pressure, low voltage |
| 25249 | hạn độ | 4 | Fixed degree, fixed limit |
| 25250 | hạo nhiên | 4 | straight, upright |
| 25251 | hải vị | 4 | sea food |
| 25252 | hảo hớn | 4 | |
| 25253 | hầm hố | 4 | ditches, trenches |
| 25254 | hầm trú ẩn | 4 | air raid shelter |
| 25255 | hẩu | 4 | kind, good, delicious |
| 25256 | hậu bổ | 4 | mandarin-to-be |
| 25257 | hậu hĩ | 4 | copious, lavish |
| 25258 | hậu phẫu | 4 | (y) post-operational |
| 25259 | hậu thưởng | 4 | to reward handsomely |
| 25260 | hậu đội | 4 | rearguard |
| 25261 | hắc hải | 4 | Black Sea |
| 25262 | hỉnh | 4 | to turn up; |
| 25263 | họa phúc | 4 | misfortune and happiness, luck and unluck, weal and woe |
| 25264 | học hiệu | 4 | school |
| 25265 | học quan | 4 | educational authorities, education official |
| 25266 | hỏng máy | 4 | to have a broken engine |
| 25267 | hối phiếu | 4 | bill of exchange |
| 25268 | hồi văn | 4 | palindrome |
| 25269 | hồi xưa | 4 | old times, of old, the old days |
| 25270 | hồng diệp | 4 | red leaf |
| 25271 | hổ cứ | 4 | strategic spot |
| 25272 | hổng | 4 | having gaps, gaping, hollow |
| 25273 | hỗn nhập | 4 | mix, blend |
| 25274 | hỗn xược | 4 | arrogant, overbearing, insolent |
| 25275 | hộ lý | 4 | nurse’s aid |
| 25276 | hộ mạng | 4 | xem hộ mệnh |
| 25277 | hộc máu | 4 | Sweat blood |
| 25278 | hội tề | 4 | local puppet administration (in |
| 25279 | hợp dịch | 4 | assembling |
| 25280 | hợp thời trang | 4 | in fashion, fashionable, stylish, up-to-date |
| 25281 | hục hặc | 4 | to quarrel, nag |
| 25282 | hủ hóa | 4 | degenerate; to commit adultery |
| 25283 | hững hờ | 4 | như hờ hững |
| 25284 | im bặt | 4 | to become completely quiet |
| 25285 | im ắng | 4 | như yên ắng |
| 25286 | in nổi | 4 | relief printing |
| 25287 | inh ỏi | 4 | noisy, loud, tumultuous |
| 25288 | khai hạ | 4 | beginning of summer |
| 25289 | khai thủy | 4 | begin, commence, start |
| 25290 | khang ninh | 4 | health and peace, be in good health |
| 25291 | khang thái | 4 | well and prosperous |
| 25292 | khoa hoạn | 4 | (cũ) Graduation in to mandarinhood |
| 25293 | khoa mục | 4 | môn học trong chương trình huấn luyện quân sự |
| 25294 | khoa trường | 4 | competition-examinations |
| 25295 | khoan hậu | 4 | generous, magnanimous |
| 25296 | khuynh diệp | 4 | eucalyptus essential oil |
| 25297 | khuyến lâm | 4 | khuyến khích, hỗ trợ phát triển lâm nghiệp |
| 25298 | khuông phò | 4 | assist |
| 25299 | khác chi | 4 | |
| 25300 | khách qua đường | 4 | passer-by |