34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 252 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 25101 | dược khoa | 4 | pharmacy |
| 25102 | dược tá | 4 | prescription clerk |
| 25103 | dượt | 4 | to drill, practice, train |
| 25104 | dấu chấm phẩy | 4 | semi-colon |
| 25105 | dấu chấm than | 4 | exclamation mark |
| 25106 | dấu gạch nối | 4 | hyphen |
| 25107 | dấu hoa thị | 4 | asterisk |
| 25108 | dầu hoả | 4 | petroleum, kerosene, paraffin |
| 25109 | dầu thánh | 4 | holy oil |
| 25110 | dẫn thân | 4 | come in person, show up |
| 25111 | dẫu rằng | 4 | |
| 25112 | dật sử | 4 | missing history |
| 25113 | dằm | 4 | splinter |
| 25114 | dằng dặc | 4 | endless; interminable |
| 25115 | dị tộc | 4 | alien race, alien ethnic group |
| 25116 | dịu hiền | 4 | Gentle |
| 25117 | dứa dại | 4 | pandanus |
| 25118 | dứng | 4 | bamboo framing (of a wattle and daub) |
| 25119 | dứt sữa | 4 | ablactation, wean of (of mother) |
| 25120 | e lệ | 4 | to fear, be afraid; shy, bashful, coy |
| 25121 | fahrenheit | 4 | xem thang nhiệt độ Fahrenheit |
| 25122 | Fahrenheit | 4 | xem thang nhiệt độ Fahrenheit |
| 25123 | gai mắt | 4 | unsightly |
| 25124 | gain | 4 | |
| 25125 | gan góc | 4 | fearless, intrepid |
| 25126 | gang trắng | 4 | white cast iron |
| 25127 | ghi điểm | 4 | tạo ra điểm trong thi đấu thể thao hoặc trong một số trò ch�... |
| 25128 | ghế băng | 4 | bench |
| 25129 | ghế dựa | 4 | chair |
| 25130 | ghế điện | 4 | electric chair |
| 25131 | gia cụ | 4 | household equipment |
| 25132 | gia miện | 4 | to crown |
| 25133 | gia phụ | 4 | (my) mother |
| 25134 | gia tư | 4 | Family private property |
| 25135 | gia từ | 4 | my mother, our mother |
| 25136 | gian truân | 4 | hard |
| 25137 | giao phong | 4 | engage in fighting each other on |
| 25138 | gieo cấy | 4 | to cultivate |
| 25139 | giong buồm | 4 | set sail |
| 25140 | giun tóc | 4 | hairworm, trichocephalus |
| 25141 | giun xoắn | 4 | trichinosis |
| 25142 | giun đốt | 4 | annelid |
| 25143 | giá noãn | 4 | spermaphore |
| 25144 | giá thấp | 4 | low price |
| 25145 | giáo đầu | 4 | to prelude |
| 25146 | giã biệt | 4 | như từ giã |
| 25147 | giãi | 4 | open (one’s heart), make known |
| 25148 | giãn tĩnh mạch | 4 | varicose, phlebectasia |
| 25149 | giãy giụa | 4 | giãy mạnh và liên tiếp [nói khái quát] vì nguyên nhân gì hoặc... |
| 25150 | giòng | 4 | course (of a river), stream |
| 25151 | gió cuốn | 4 | cyclone, twister |
| 25152 | gió mưa | 4 | wind and rain-inclemency, bad weather |
| 25153 | giạt | 4 | Wash aside |
| 25154 | giải sầu | 4 | làm cho vơi, cho quên nỗi buồn rầu trong lòng |
| 25155 | giặc cỏ | 4 | bandit, robber |
| 25156 | giẻ lau | 4 | clout |
| 25157 | giẻ rách | 4 | rag |
| 25158 | giờ chót | 4 | the final hour, the last minute |
| 25159 | giục giã | 4 | giục liên tiếp |
| 25160 | giữ chức vụ | 4 | to hold an office |
| 25161 | giữa nhà | 4 | in the middle of the house |
| 25162 | gà vịt | 4 | poultry |
| 25163 | gác bếp | 4 | smoking-shelf (over a cooking fire, stove), throw away |
| 25164 | gán tội | 4 | shift the blame (on) |
| 25165 | gân guốc | 4 | sinewy |
| 25166 | gây thù | 4 | to create enemies |
| 25167 | gãy gọn | 4 | (of speech) concise, neat |
| 25168 | góc kề | 4 | adjacent angle |
| 25169 | GĐ | 4 | giám đốc (director) |
| 25170 | gạch bông | 4 | flowered (patterned) brick, patterned tile |
| 25171 | gạch bỏ | 4 | to scratch, strike out |
| 25172 | gạch hoa | 4 | flowered enameled tile |
| 25173 | gạo lức | 4 | unpolished rice |
| 25174 | gạo đồ | 4 | rice parboiling |
| 25175 | gạt nước mắt | 4 | to brush away one’s tears |
| 25176 | gắng gỏi | 4 | |
| 25177 | gặng hỏi | 4 | |
| 25178 | gặp may | 4 | to be lucky, in luck’s way |
| 25179 | gọi vốn | 4 | to call up capital, appeal for funds |
| 25180 | gọt giũa | 4 | polish with great care |
| 25181 | gột | 4 | to clean |
| 25182 | hao hao | 4 | look slightly like, distant likeness |
| 25183 | Hiếu kinh | 4 | the Classic of Filial Piety |
| 25184 | hiền giả | 4 | wise person, sage |
| 25185 | hiền năng | 4 | virtue and talent |
| 25186 | hiệp mưu | 4 | to plot together |
| 25187 | hiệu chính | 4 | |
| 25188 | ho khan | 4 | dry cough, hacking cough |
| 25189 | ho lao | 4 | tuberculosis, phthisis |
| 25190 | hoa chúc | 4 | flowered candelabrum of the wedding night, marriage |
| 25191 | hoa mơ | 4 | White-dotted |
| 25192 | hoang đàng | 4 | wild, prodigal, extravagant |
| 25193 | hoà hiếu | 4 | có quan hệ ngoại giao hoà bình và thân thiện với nhau |
| 25194 | hoà nhã | 4 | có thái độ ôn hoà và nhã nhặn |
| 25195 | hoà đồng | 4 | cùng hoà chung với nhau, làm cho không có sự cách biệt |
| 25196 | hoài thai | 4 | Be with cjild, gestate, have a pregnancy |
| 25197 | hoàn đồng | 4 | rejuvenate oneself |
| 25198 | hoàng lan | 4 | ylang ylang |
| 25199 | hoàng lương | 4 | sweet dream |
| 25200 | hoạt kê | 4 | humor, humoristic, humorous, comic |