34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 262 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 26101 | đánh đố | 4 | Bet |
| 26102 | đâu dám | 4 | would not dare |
| 26103 | đã vậy | 4 | All the same, nevertheless |
| 26104 | đã đành | 4 | of course, assuming that |
| 26105 | đãng trí | 4 | absent-minded |
| 26106 | đèn trời | 4 | wisdom (foresight, enlightenment) of higher level |
| 26107 | đèn điện tử | 4 | valve |
| 26108 | đét | 4 | gầy và khô quắt lại |
| 26109 | đê hèn | 4 | mean, base, vile |
| 26110 | đìa | 4 | pond |
| 26111 | đích tôn | 4 | xem cháu đích tôn |
| 26112 | đói bụng | 4 | hungry |
| 26113 | đói rách | 4 | poor |
| 26114 | đón lõng | 4 | to catch somebody early |
| 26115 | đông nghịt | 4 | Compact |
| 26116 | đông quân | 4 | the god of sun, the god of spring |
| 26117 | đõ | 4 | đồ dùng để nuôi ong, thường làm bằng một đoạn thân cây r... |
| 26118 | đùa bỡn | 4 | Play pranks, trifle |
| 26119 | đăng ten | 4 | lace(s) |
| 26120 | đơn lập | 4 | isolating |
| 26121 | đơn trị | 4 | monovalent |
| 26122 | đường mây | 4 | way to glory or renown |
| 26123 | đường phân thủy | 4 | divide |
| 26124 | đại lược | 4 | summarily |
| 26125 | đại uý | 4 | bậc quân hàm cao nhất của cấp uý |
| 26126 | đại ác | 4 | fiendishly cruel, utterly ruthless |
| 26127 | đả thông | 4 | talk over, talk round |
| 26128 | đảng cầm quyền | 4 | ruling party |
| 26129 | đảo ngũ | 4 | như đào ngũ |
| 26130 | đấu pháp | 4 | play |
| 26131 | đầy năm | 4 | exactly one year old |
| 26132 | đẫm lệ | 4 | tear-soaked |
| 26133 | đẫy đà | 4 | Portly, corpulent |
| 26134 | đập cửa | 4 | to pound on a door |
| 26135 | đập lúa | 4 | thresh corn, paddy threshing |
| 26136 | đậu phụng | 4 | peanut, groundnut, earthnut |
| 26137 | đắc thế | 4 | take advantage of one’s favorable position |
| 26138 | đắm say | 4 | Devote oneself to |
| 26139 | đắt khách | 4 | Enjoy large custom |
| 26140 | đằng sau lưng | 4 | behind (one’s back) |
| 26141 | đằng đẵng | 4 | interminable |
| 26142 | đẳng lập | 4 | (ngôn ngữ) Coordinated |
| 26143 | đẳng trương | 4 | isotonic |
| 26144 | đẳng tích | 4 | có thể tích không thay đổi |
| 26145 | đặc chỉ | 4 | special decree |
| 26146 | đặc chủng | 4 | thuộc chủng loại đặc biệt để dùng vào một mục đích cụ... |
| 26147 | đặc phái | 4 | to send on a special mission, send somebody as a special envoy |
| 26148 | đặn | 4 | anticipate (someone’s thoughts) |
| 26149 | đặt để | 4 | fabricate, invent |
| 26150 | đề hình | 4 | |
| 26151 | đề vịnh | 4 | write a poem under the inspiration of a scenery’s beauty |
| 26152 | đểu cáng | 4 | very caddish, very blackguardly |
| 26153 | địa hoàng | 4 | foxglove, rhemannia glutinosa |
| 26154 | địa lôi | 4 | landmine |
| 26155 | địa tĩnh | 4 | xem vệ tinh địa tĩnh |
| 26156 | định thần | 4 | to compose oneself |
| 26157 | đỏi | 4 | dây thừng hoặc dây xích to dùng để buộc thuyền |
| 26158 | đố chữ | 4 | word-puzzle |
| 26159 | đối ngược | 4 | inverse equation |
| 26160 | đối sánh | 4 | match |
| 26161 | đồn ải | 4 | border post |
| 26162 | đồng bóng | 4 | inconsistent |
| 26163 | đồng cốt | 4 | witchcraft, sorcery |
| 26164 | đồng nát | 4 | scrap iron |
| 26165 | đồng đen | 4 | black brass, bronze |
| 26166 | đổ gục | 4 | fall flat, collapse, break down |
| 26167 | độ sinh | 4 | cứu vớt chúng sinh, theo đạo Phật |
| 26168 | độ trì | 4 | assist and preserve |
| 26169 | độc địa | 4 | spiteful, malicious, venomous |
| 26170 | động tiên | 4 | grotto of fairies |
| 26171 | đời nào | 4 | never |
| 26172 | đợ | 4 | to pledge |
| 26173 | đục ngầu | 4 | very muddy |
| 26174 | đụn | 4 | pile, heap |
| 26175 | đức ông | 4 | His Royal Highness, Monsignor |
| 26176 | đứt tay | 4 | to cut one's finger |
| 26177 | đứt đuôi | 4 | (thông tục) Plain as a pikestaff |
| 26178 | ảnh ảo | 4 | virtual image |
| 26179 | ảo vọng | 4 | false hope, fantastic hope, fantastic wish |
| 26180 | ốc hương | 4 | sweet snail |
| 26181 | ống dẫn trứng | 4 | fallopian tubes, oviduct |
| 26182 | ống loa | 4 | loudspeaker |
| 26183 | ống thuốc | 4 | ampoule, vial |
| 26184 | ống thụt | 4 | douche, syringe, pump, piston |
| 26185 | ổ bánh | 4 | loaf, roll |
| 26186 | ợ nóng | 4 | heartburn |
| 26187 | ủa | 4 | (exclamation of surprise) |
| 26188 | ứa | 4 | to overflow, run |
| 26189 | ỷ thế | 4 | count on one’s power, one’s position, one’s influence |
| 26190 | a ha | 3 | Aha, ha; hurrah, hurray |
| 26191 | ai bảo | 3 | tổ hợp dùng để giải thích và quy lỗi cho người nào đó v�... |
| 26192 | ampere | 3 | đơn vị cơ bản đo cường độ dòng điện |
| 26193 | an giấc | 3 | to sleep soundly, sleep like a log; sound (of sleep) |
| 26194 | an tức | 3 | to rest |
| 26195 | anh em họ | 3 | cousins |
| 26196 | antimony | 3 | kim loại trắng xanh, giòn, thường dùng để chế hợp kim đúc c... |
| 26197 | ba gai | 3 | rowdy, unruly |
| 26198 | ba pha | 3 | three phase |
| 26199 | ba rọi | 3 | mixed up, messed up |
| 26200 | ba toong | 3 | stick, baton, cane |