bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 261 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
26001 ván ép
4
plywood
26002 vòng vo
4
[nói] vòng quanh, không đi thẳng vào vấn đề
26003 vô bổ
4
useless, of no use, worthless
26004 vô duyên
4
blunt, unrefined
26005 vô nhân tính
4
inhuman, impersonal
26006 vô năng
4
incapable, unfit, incompetent
26007 vô tỉ
4
xem số vô tỉ
26008 vô tội vạ
4
[việc làm] bừa bãi, tuỳ tiện, bất chấp nguyên tắc, luật lệ
26009 vô ơn
4
không nghĩ gì đến công ơn của người khác đối với mình
26010 võ cử
4
military examination
26011 võ đoán
4
chỉ dựa vào ý chủ quan, không có căn cứ nào cả
26012 võng lọng
4
palaquin and canopy
26013 vùng đất
4
piece of land, territory
26014 văn hào
4
famous writer, great writer
26015 văn thể
4
literary form, genre, type
26016 vườn cảnh
4
flower garden
26017 vạn toàn
4
perfectly safe perfect
26018 vải hoa
4
print (on cloth)
26019 vận hạn
4
bad luck, adversity, misfortune
26020 vẳng
4
to resound faintly
26021 vặt vãnh
4
trivial, petty
26022 vẽ vời
4
bày ra, đặt ra làm cho thêm phiền phức, thêm rối rắm
26023 vệ đà
4
veda
26024 vị nể
4
to consider or regard highly, hold in high esteem
26025 vịn
4
to seize, catch, hold, lean on
26026 vịt cỏ
4
vịt nhỏ con, chân cao, thường nuôi thành đàn
26027 vọ
4
cú vọ [nói tắt]
26028 vọc
4
to play with
26029 vọng gác
4
watch tower
26030 vọng phu
4
wait for one’s husband
26031 vọt tiến
4
to leap toward
26032 vỏ chuối
4
banana skin
26033 vốn pháp định
4
legal capital, authorized capital
26034 xa khơi
4
rất xa, tựa như ở mãi tít tận ngoài khơi
26035 xa lìa
4
lìa bỏ, rời xa hẳn cái vốn gắn bó mật thiết
26036 xam
4
xen thêm vào với cái chính
26037 xao
4
chao động, lay động
26038 xe bồn
4
xe téc
26039 xe mô tô
4
motorbike, motorcycle
26040 XNK
4
xuất nhập khẩu [viết tắt]
26041 xoàng xĩnh
4
mediocre, frugal, shabby, humble
26042 xu thời
4
opportunism
26043 xuôi chiều
4
agreeable
26044 xuống thang
4
giảm mức độ hoạt động xuống dần từng bước một, từ ca...
26045 xà beng
4
lever, crowbar
26046 xà đơn
4
dụng cụ thể dục gồm một thanh tròn cứng và chắc, đóng ch�...
26047 xào nấu
4
cook (food)
26048 xáo động
4
làm đảo lộn và mất hẳn sự yên tĩnh vốn có
26049 xã thôn
4
commune, hamlet, communal
26050 xói
4
to wash, erode, flow against
26051 xông đất
4
đến nhà người khác đầu tiên trong ngày mồng một tết Nguyê...
26052 xả hơi
4
relax, relaxation
26053 y phương
4
remedy (in a pharmacopoeia)
26054 yếu hèn
4
weak, feeble, cowardly, spineless, ineffective, incapable, weak-kneed, weak-w...
26055 yếu mềm
4
tender, soft, weak, feeble; to feel fondness or affection for somebody
26056 ác tâm
4
bad, evil, wicked heart, soul, malice, malignity, ill will
26057 ám tả
4
dictation
26058 áng chừng
4
about, approximately
26059 áo tơi
4
poncho, palm-leaf raincoat
26060 áo xống
4
untidy clothing, clothes
26061 âm ba
4
sound wave
26062 âm tính
4
acoustics (of a place); negative
26063 è
4
đưa hết sức lực của cơ thể ra để làm một việc quá nặng
26064 ém nhẹm
4
to hush up
26065 ém quân
4
to conceal troops
26066 Ðà Lạt
4
Dalat
26067 ý vị
4
savory, meaningful
26068 ă
4
con chữ thứ hai của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
26069 ăn bốc
4
to eat with one’s fingers
26070 ăn giỗ
4
to celebrate the anniversary of someone’s death
26071 ăn mảnh
4
to work for one’s own advantage
26072 ăn nhập
4
to concern, relate to something, have to do with, be relevant
26073 ăn nhậu
4
to do drinking, indulge in drinking
26074 ăn vạ
4
to stage a sit-down strike, throw a tantrum, raise a fuss
26075 ăn xài
4
to spend (money)
26076 ăn đất
4
dirt-eating; to die
26077 đa đoan
4
complicate, tangled
26078 đau nửa đầu
4
migraine
26079 đau quặn
4
to writhe in pain, be doubled up with pain, sting
26080 đau đáu
4
be on tenterhooks, feel anxious
26081 đen kịt
4
black, inky-black
26082 đen thui
4
coal black, dark black, pitch black, very black
26083 đi biệt
4
leave forever
26084 đi kiện
4
to go to court, go to law, start proceedings
26085 đi sát
4
tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên để hiểu biết đối tư...
26086 đinh ninh
4
certain, sure
26087 điêu tàn
4
falling into ruin, devastated
26088 điều kinh
4
to induce or hasten menstrual flow
26089 điều tiếng
4
bad reputation
26090 điểm báo
4
to make a press round-up or press review
26091 điện toán
4
computer
26092 đoạn giao
4
to break off diplomatic relations, sever diplomatic
26093 ĐTDĐ
4
điện thoại di động (mobile telephone)
26094 đuôi tôm
4
áo đuôi tôm-swallow-tailed coat, swallow-tail
26095 đuôi én
4
dovetail
26096 đám hỏi
4
betrothal, engagement party or ceremony
26097 đám tiệc
4
dinner (party)
26098 đáng tin
4
to be worth mentioning, noteworthy, believable
26099 đánh vảy
4
scale (a fish)
26100 đánh đu
4
to swing
bietviet — vietnamese to english dictionary