bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 264 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
26301 bản kê khai
3
list, manifest
26302 bản lai
3
(cũ) Original
26303 bản lãnh
3
capabilities, competence, capacity, ability, fundamental
26304 bản thể học
3
ontology
26305 bản tâm
3
Intention
26306 bản đàn
3
piece of music, musical number
26307 bảng tính
3
spreadsheet
26308 bất dung
3
unpardonable, unforgivable, inexcusable
26309 bất hợp lệ
3
improper, invalid, out of order
26310 bất kham
3
uncontrollable (of a horse)
26311 bất khả kháng
3
irresistible
26312 bất nhẫn
3
compassionate, pitying
26313 bất tín
3
unreliable
26314 bất đồng bộ
3
asynchronic
26315 bập
3
Thudding noise
26316 Bắc Hàn
3
North Korea
26317 bắn bi
3
to shoot marbles
26318 bắp ngô
3
corn, maize
26319 bắt chim
3
to flirt with, woo, court
26320 bắt chuột
3
to catch mice
26321 bắt cái
3
draw for the lead
26322 bắt mạch
3
to take someone’s pulse
26323 bắt vạ
3
to fine
26324 bắt đền
3
to claim damages, demand compensation or restitution
26325 bằng trắc
3
even and uneven tones
26326 bẵng
3
to cease, stop completely, come to a complete stop
26327 bến mê
3
false port of call
26328 bề dài
3
length
26329 bệ rồng
3
canopied dais, throne
26330 bệnh trạng
3
trạng thái bệnh
26331 bịa chuyện
3
to tell tall tales, make up stories
26332 bịp
3
to bluff, cheat
26333 bọ rầy
3
bọ nhỏ cùng họ với ve sầu, hút nhựa cây, có nhiều loại l�...
26334 bỏ lửng
3
to abandon, forsake
26335 bố chồng
3
husband’s father
26336 bố nuôi
3
foster father
26337 bồ chao
3
chim cùng họ với khướu, lông màu nâu, kêu ''chao, chao''
26338 bổ huyết
3
tonic (for anemia)
26339 Bộ Lao động
3
Ministry of Labor
26340 bộ lòng
3
26341 Bộ Xã Hội
3
Ministry of Social Welfare
26342 bộn bề
3
disordered, confused, messy
26343 bột báng
3
tapioca
26344 bột mài
3
emery, abrasive
26345 bột nhồi
3
dough
26346 bớp
3
to hit, slap, smack, whack
26347 bỡn
3
to joke, jest, kid
26348 bợ đỡ
3
to help, aide, assist; to flatter
26349 bụi mù
3
dusty
26350 bụi tre
3
bamboo tree, bush
26351 bụng phệ
3
pot bellied, fat stomached
26352 bụt mọc
3
bald cypress
26353 bừng bừng
3
rực lên, bốc lên rất mạnh, đến mức có thể thấy được h...
26354 bửa
3
To split, to cleave
26355 bửu bối
3
valuable, gem, treasure
26356 bữa trước
3
the other day
26357 ca vũ kịch
3
opera-ballet
26358 cai nghiện
3
thôi hẳn, bỏ hẳn, không dùng ma tuý nữa để cắt đứt cơn n...
26359 cam tích
3
avitaminosis, swelling of the belly, scurvy
26360 can gì
3
why, how come
26361 canh bạc
3
cuộc đánh bạc; thường dùng để chỉ cuộc đánh đổi một m...
26362 canh cửi
3
weaving
26363 cao dày
3
26364 cao khiết
3
noble and pure, sage, sagacious, far-sighted, clear-sighted
26365 cao nhã
3
well-mannered, refined
26366 cao trình
3
độ cao tại một điểm so với mặt chuẩn
26367 carbonate
3
muối của acid carbonic
26368 cay chua
3
như chua cay
26369 cha cả
3
bishop
26370 chai bia
3
bottle of beer
26371 chan chan
3
brimming over, overflowing, teeming
26372 chi thu
3
expenditures
26373 chia lửa
3
to share fire
26374 chiêu đãi viên
3
greeter, welcomer, host, hostess
26375 chiến pháp
3
art of war
26376 chiến phí
3
cost of war
26377 chiếng
3
direction
26378 chiếu rọi
3
illuminate
26379 chiều tà
3
decline of day, even tide, sunset
26380 chiều ý
3
to defer, yield
26381 cho đến lúc
3
until the time, point when
26382 chu tất
3
Full and careful
26383 chui lủi
3
steal away
26384 chung vốn
3
to invest money (by pooling it together)
26385 chung đụng
3
to clash, share with other people
26386 chuyên hoá
3
[cơ quan hoặc tế bào] có những biến đổi thích nghi với một...
26387 chuyên san
3
special issue
26388 chuyển thư
3
to send mail
26389 chuyện phiếm
3
idle talk
26390 chuyện ấy
3
that (thing, issue)
26391 chuối hột
3
pip banana (a kind of banana)
26392 chuối tiêu
3
aromatic banana (a kind of banana)
26393 chuồi
3
To glide
26394 chành
3
open wide (one’s mouth)
26395 chày cối
3
to reason absurdly and obstinately, quibble
26396 chác
3
to barter
26397 cháu dâu
3
wife of one’s grandson-wife of one’s nephew
26398 cháy bùng
3
to blaze up, burst into flame(s), go up in flames
26399 cháy sém
3
licked up by the flame
26400 chân chạy
3
errand-boy
bietviet — vietnamese to english dictionary