bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 265 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
26401 chân què
3
lame leg
26402 chí nhân
3
humanity, humaneness, philanthropy, love of mankind
26403 chí thân
3
intimate
26404 chí tình
3
Wholehearted
26405 chích chòe
3
blackbird, magpie
26406 chín nhừ
3
26407 chính chuyên
3
Virtuous
26408 chính ngọ
3
đúng giữa giờ ngọ, vào lúc 12 giờ trưa
26409 chính thống giáo
3
orthodox religion, the (Greek, Russian) Orthodox Church
26410 chó chết
3
damned
26411 chó má
3
Dogs, curs and cads
26412 chó xù
3
shock-dog
26413 chó đẻ
3
son of a bitch
26414 chói chang
3
blazing, intense
26415 chông gai
3
spikes and thorns, difficulties, obstacles and dangers
26416 chú âm
3
to indicate pronunciation (phonetically)
26417 chúng bạn
3
friends
26418 chúng em
3
we (when addressing one’s elder brother or sister)
26419 chăn màn
3
bedding
26420 chăn tằm
3
breed silk-worms
26421 chĩnh
3
Terracotta jar
26422 chơi vơi
3
Lonely, solitary
26423 chưa rõ
3
to net yet be clear
26424 chưng bày
3
to display, exhibit
26425 chạm cốc
3
clink glasses
26426 chạm khắc
3
chạm và khắc [nói khái quát]
26427 chạm ngõ
3
To pay a plighting visit
26428 chạy giặc
3
to evacuate from the combat
26429 chạy việc
3
go in search of a job, look for a job
26430 chả quế
3
roasted cinnamon pork
26431 chấn tử
3
thanh kim loại đặt song song với nhau và kẹp chặt vào một than...
26432 chấy rận
3
head or body louse
26433 chầy
3
Later
26434 chậm tiến
3
to be behind, be lacking in progress, lag behind; underdeveloped
26435 chập choạng
3
Half-light, twilight
26436 chật ních
3
overcrowded
26437 chậu hoa
3
flowerpot
26438 chậu thau
3
wash-basin, hand-basin
26439 chắc chân
3
be in a stable position, have a stable job
26440 chắc tay
3
vững vàng về tay nghề, về công việc
26441 chắc ăn
3
to be sure of success, feel secure of victory
26442 chắp dính
3
stick together
26443 chắp nối
3
to join, unite, connect, stick together, paste together, gather, collect, ass...
26444 chế phục
3
uniform
26445 chế ước
3
limit, restrict
26446 chết dở
3
to be in a fix, be between the devil and the deep blue
26447 chết tươi
3
to die on the spot
26448 chểnh mảng
3
to neglect, slack off in (one’s duty)
26449 chị hằng
3
phoebe, the moon
26450 chị nuôi
3
người phụ nữ làm cấp dưỡng, trong quan hệ với những đối...
26451 chỏ
3
26452 chột mắt
3
26453 chủng ngừa
3
vaccine
26454 chứa bạc
3
run a casino, gambling den
26455 chức thánh
3
holy office
26456 chứng giám
3
to witness
26457 chừng như
3
supposedly
26458 chữ môn
3
chữ '門' trong tiếng Hán; dùng để tả kiểu nhà cửa xây cất...
26459 chữ đệm
3
middle name
26460 codeine
3
alkaloid lấy từ thuốc phiện, dùng làm thuốc
26461 coi như
3
to regard as
26462 con bệnh
3
patient, sick person
26463 con cò
3
miếng gỗ đẽo hình con cò, buộc ở trên cao để mắc dây go t...
26464 con cờ
3
chessman, chess figure
26465 con dòng
3
children of aristocratic family
26466 con rơi
3
illegitimate child, child born out of wedlock, bastard child
26467 con tính
3
arithmetic operation-mathematical problem
26468 confetti
3
những miếng giấy rất nhỏ, nhiều màu, dùng để tung ném từn...
26469 cong đuôi
3
26470 cosin
3
hàm số lượng giác của một góc, mà đối với góc nhọn của...
26471 cu gáy
3
spotted dove, streptopelia chinensis
26472 cung nga
3
imperial maid, maidservant of the queen
26473 cuốc bộ
3
walk, ride (go) on shank’s mare
26474 cuống phổi
3
bronchus
26475 cuồi
3
butt, stump, stub
26476 cuộc triển lãm
3
exposition
26477 cuộc đàm phán
3
discussion, negotiation
26478 cà lăm
3
to stutter, stammer
26479 cà nhắc
3
to limp
26480 cành cạch
3
xem giọt sành
26481 cá bẹ
3
xem cá đé
26482 cá chai
3
cá biển, thân và đầu dẹp
26483 cá lưỡi trâu
3
sole
26484 cá mó
3
cá mú sống được ở nước ngọt
26485 cá mối
3
lizard-fish
26486 cá trôi
3
major cap
26487 các hạ
3
Sir, Excellency
26488 cách này
3
in this way
26489 cái ấy
3
that (thing)
26490 cáng đáng
3
to take charge of, assume the responsibility for, undertake, take on
26491 cánh kiến
3
Sticklac, lac
26492 cánh màng
3
hymenopteran
26493 cát cánh
3
platycodon
26494 cát sĩ
3
learned man
26495 cáu bẳn
3
Peevish, petulant
26496 câm họng
3
to shut up
26497 câu cú
3
Sentence (nói khái quát)
26498 cây bóng mát
3
shade tree
26499 cây chuối
3
banana tree
26500 cây nước
3
waterspout
bietviet — vietnamese to english dictionary