bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 276 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
27501 thiên cư
3
to migrate, move, change one’s residence
27502 thiên tiên
3
angel, fairy, spirit
27503 thiên vương tinh
3
Uranus
27504 thiên địch
3
loài sinh vật có khả năng tiêu diệt một loài sinh vật thườn...
27505 thiên định
3
determinism; predestined, fated
27506 thiếu quân
3
young king
27507 thiện tâm
3
kind heart
27508 thoái binh
3
withdraw the troops
27509 thoán vị
3
usurp the throne
27510 thoăn thoắt
3
in a flash, as a lighting
27511 thu liễm
3
to collect
27512 thua bạc
3
to lose (gambling)
27513 thum
3
chòi cao cất một cách sơ sài ở trong rừng để ngồi rình săn...
27514 thuyết khách
3
negotiator
27515 thuyết lý
3
to make somebody listen to reason
27516 thuần hoá
3
làm cho giống cây trồng vừa được đem từ nơi khác đến tr�...
27517 thuần lý
3
purely rational
27518 thuần tính
3
gentle, mild, mild character
27519 thuận hoà
3
[thời tiết, khí hậu] bình thường, diễn biến đúng quy luật,...
27520 thuốc tê
3
desensitizer
27521 thuốc xổ
3
purge, purgative
27522 thuốc đắp
3
cataplasm, poultice
27523 thuộc bài
3
to know a lesson by heart
27524 thuộc làu
3
know by heart
27525 thuỷ chung
3
như chung thuỷ
27526 thuỷ quái
3
quái vật sống ở dưới nước, theo tưởng tượng của người...
27527 thà rằng
3
như thà
27528 thài lài
3
cây thân cỏ, thường mọc hoang ở những nơi đất ẩm, lá hìn...
27529 thành gia thất
3
to get married
27530 thành sẹo
3
(of wound) cicatrise
27531 thá
3
utility, usefulness, benefit, profit, service, avail
27532 thánh thót
3
từ mô phỏng tiếng nước nhỏ từng giọt thong thả
27533 thâm thúy
3
profound and subtle
27534 thâm u
3
[khung cảnh] sâu tối và quạnh vắng
27535 thân củ
3
thân cây phát triển phình to lên thành củ, có thể ở trên ho�...
27536 thân danh
3
27537 thân mến
3
dear, beloved
27538 thân sơ
3
relatives and strangers
27539 thình
3
bang
27540 thí chủ
3
donor, giver
27541 thính lực
3
độ nghe rõ của tai
27542 thính lực đồ
3
audiogram
27543 thít
3
thắt chặt vào
27544 thòi
3
như lòi
27545 thói đời
3
the ways of this world
27546 thôi sơn
3
[quả đấm] rất mạnh, tựa như trời giáng
27547 thôn lạc
3
village
27548 thôn trưởng
3
village mayor
27549 thôn ấp
3
hamlet, communal subdivision
27550 thông cáo chung
3
văn bản thông báo kết quả của cuộc gặp gỡ và thảo luận ...
27551 thông sứ
3
general history, history from ancient times up to the present
27552 thùng thư
3
letter box
27553 thùy mị
3
27554 thú tính
3
tính của thú vật; thường dùng để chỉ một cách khái quát n...
27555 thúi
3
to stink, smell bad
27556 thơ thẩn
3
to wander, roam, ramble, moon
27557 thư thả
3
leisurely, free
27558 thư viện học
3
library science
27559 thương hải
3
ocean, high sea
27560 thước dây
3
tape measure
27561 thước vuông
3
square meter
27562 thường nhân
3
lay person
27563 thường phạm
3
nonpolitical prisoner, common criminal
27564 thượng huyền
3
first quarter of the moon, wane (of the moon)
27565 thượng vị
3
vùng bụng nằm sát dưới mũi xương ức, tương ứng với phần...
27566 thả cửa
3
freely, at will, without restrain
27567 thảng thốt
3
fitful
27568 thảo Điền
3
fallow field
27569 thất khiếu
3
seven openings of one’s head (two eyes, two ears, two nostrils and a mouth)
27570 thất thần
3
be in great fear
27571 thất tán
3
dispersed, scattered, get lost, disappear
27572 thất tín
3
fail to keep one’s word
27573 thấu kính lõm
3
concave lens
27574 thấy tội
3
pitiable, lamentable, pitiful
27575 thần trí
3
spirit, mind, soul
27576 thầu khoán
3
builder, contractor
27577 thập giới
3
the ten commandments (of Christianity)
27578 thật tình
3
honest, frank, sincere
27579 thế đạo
3
laws of the world, way of life
27580 thể cách
3
manner, way
27581 thỉnh giáo
3
to consult, request advice from
27582 thị sảnh
3
town hall
27583 thị tứ
3
khu vực dân cư mới hình thành tự phát, thường là quanh các nh...
27584 thịnh đạt
3
successful in life
27585 thịt luộc
3
boiled meat, boiled pork
27586 thọ mệnh
3
life span
27587 thỏa chí
3
be satisfied
27588 thối tha
3
spoiled, spoilt, depraved
27589 thống phong
3
gout, arthritis
27590 thổ ti
3
head of the territory
27591 thổ tù
3
head of the tribe
27592 thổ âm
3
regional, local accent
27593 thổi mòn
3
wind abrasion
27594 thời biểu
3
timetable, schedule
27595 thời nhân
3
contemporary
27596 thợ chạm
3
engraver, sculptor, carver, etcher
27597 thợ in
3
printer, typographer, pressman
27598 thợ đúc
3
27599 thụ hình
3
to undergo punishment, serve one’s term or time
27600 thụng
3
[quần áo] dài và rộng, khi mặc vào có những chỗ dồn lại, k...
bietviet — vietnamese to english dictionary