bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 277 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
27601 thụt rửa
3
rửa ruột, xoang cơ thể [như đại tràng, dạ dày] bằng nước ...
27602 thủ lãnh
3
head, chief
27603 thủ mưu
3
instigator, firebrand
27604 thủy động học
3
hydrodynamics
27605 thứ thất
3
first
27606 thừng chão
3
cord, rope, cable
27607 thực học
3
to have a basic knowledge, real education, well-learned
27608 tia alpha
3
bức xạ gồm các hạt alpha do một số chất phóng xạ phát ra
27609 tia hồng ngoại
3
infrared ray
27610 tia phóng xạ
3
radioactive ray
27611 tin tặc
3
hacker (computer)
27612 tinh binh
3
seasoned troops
27613 tinh diệu
3
refined, subtle
27614 tiu
3
nhạc khí gõ bằng đồng, hình cái bát úp [thường đánh cùng v...
27615 tiên cô
3
fairy, goddess, female deity
27616 Tiên Rồng
3
The Fairy and the Dragon (ancestors of the Vietnamese race)
27617 tiên thành
3
preformation
27618 tiên đồng
3
little angel, cherub
27619 tiêu pha
3
spend, expend, consume
27620 tiêu độc
3
antidotal
27621 tiếng Hán
3
Chinese (language)
27622 tiếp liền
3
thereupon, following
27623 tiếp rước
3
welcome, entertain
27624 tiếp vĩ ngữ
3
suffix
27625 tiết phụ
3
faithful widow
27626 tiết điệu
3
rhythm, cadence
27627 tiền nước
3
tip
27628 tiền trình
3
the future, prospect
27629 tiểu bào tử
3
miscrospore
27630 tiểu chủ
3
small shopkeeper, yeoman, smallholder
27631 tiểu dẫn
3
preface, preamble, introduction, foreword
27632 tiểu khí hậu
3
khí hậu trong một khu vực nhỏ, như một cánh đồng, một thung...
27633 tiểu từ
3
copulative, modal particle
27634 tiện thể
3
by the way, incidentally
27635 to đầu
3
[người] đã lớn tuổi [hàm ý coi thường]
27636 top ten
3
mười vị trí được bình chọn là cao nhất
27637 toáng
3
ầm ĩ lên cho nhiều người biết, không chút giữ gìn, giấu giếm
27638 toé
3
bắn vung ra, văng mạnh ra các phía
27639 tre gai
3
species of thorny bamboo
27640 tri ngộ
3
friendship at first sight
27641 triến
3
prompt, quick, active, ready
27642 trung tố
3
infix(es)
27643 trung độ
3
medium, intermediate degree
27644 truy tầm
3
to hunt, search for, look for (criminal)
27645 truyền ngôi
3
to hand over the throne
27646 truyền qua
3
transmit through, over
27647 truyện dài
3
truyện bằng văn xuôi, có dung lượng lớn, số trang nhiều, miê...
27648 trào lộng
3
satirical, satire
27649 trái chủ
3
creditor
27650 tráng niên
3
the prime of life
27651 trêu ngươi
3
to provoke
27652 trì trọng
3
to guard jealously
27653 trí năng
3
mental or intellectual faculties
27654 trích lục
3
copy
27655 trò đời
3
human comedy
27656 tróc nã
3
trace, track, hunt for, track down
27657 trù trừ
3
to hesitate
27658 trùng cửu
3
double nine ( th day of th) lunar month)
27659 trùng phùng
3
meet again
27660 trúc đào
3
oleander
27661 trúng số
3
to win a lottery
27662 trăng gió
3
flirtation
27663 trăng trắng
3
whitish
27664 trũi
3
to float
27665 trương lực
3
sức căng của cơ, theo cách gọi của y học
27666 trường kỷ
3
coach
27667 trưởng đồn
3
post chief
27668 trạnh
3
(1) large tortoise; (2) to mispronounce
27669 trả bài
3
to recite one’s lesson
27670 trả chậm
3
[phương thức mua bán hoặc cho vay] sau một thời gian mới thanh t...
27671 trải đời
3
đã trải qua nhiều hoàn cảnh, tình huống sống khác nhau ở đ�...
27672 trần hoàn
3
this world
27673 trằm
3
earring
27674 trẻ ranh
3
scamp, urchin, rascal
27675 trệt
3
ground floor
27676 trọn bộ
3
a complete set
27677 trọng liên
3
súng máy hạng nặng, có tầm bắn xa
27678 trốn nợ
3
to shoot the moon, fly from one’s creditors
27679 trống cái
3
large drum
27680 trời biển
3
vast (as the sky and sea), unrealistic, utopian
27681 trở chứng
3
bỗng nhiên sinh ra tật xấu hoặc thay đổi trạng thái theo chi�...
27682 trở lui
3
to retire, withdraw, retreat
27683 trợ từ
3
(linguistics) particle
27684 trợ động từ
3
động từ chuyên dùng phụ thêm cho một động từ khác
27685 trừ phục
3
to take off or removal of mourning-clothes ceremony
27686 trực dịch
3
intuition
27687 tuân hành
3
to carry out, execute, perform
27688 tuýt
3
từ mô phỏng âm thanh cao và dài thành hồi của tiếng còi
27689 tuần giang
3
river patrol
27690 tuần thú
3
imperial inspection
27691 tuần tự hóa
3
serialization
27692 tuổi tôi
3
one year old
27693 tuỳ bút
3
thể kí ghi lại một cách tương đối tự do những cảm nghĩ c�...
27694 tuỵ
3
tuyến tiêu hoá, thường hình lá liễu, nằm bên dưới dạ dày,...
27695 tài bàn
3
a sort of card game using 120 cards
27696 tài công
3
steersman, helmsman
27697 tài liệu mật
3
secret documents
27698 tàm thực
3
nibble, gnaw, get pickings out of occupy
27699 tày trời
3
very serious, very important
27700 tán gái
3
to flirt with women
bietviet — vietnamese to english dictionary