34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 280 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 27901 | âm khí | 3 | (1) hearing aid; (2) negative element |
| 27902 | âm tín | 3 | news |
| 27903 | ân thưởng | 3 | to reward; reward, recompense |
| 27904 | ép sát | 3 | to press closely, press tightly |
| 27905 | ép uổng | 3 | to force, compel |
| 27906 | ì | 3 | motionless, stubborn, immobile, obstinate, inert, sluggish |
| 27907 | óng mượt | 3 | glossy and velvety |
| 27908 | ô danh | 3 | bad reputation |
| 27909 | ô môi | 3 | apricots (or other small fruits) preserved in salt, licorice, |
| 27910 | ô rô | 3 | bear’s breech (tree) |
| 27911 | ôm bụng | 3 | to hold one’s sides (with laughter) |
| 27912 | ông chủ nhà | 3 | landlord |
| 27913 | ông nhạc | 3 | father of one’s wife, father-in-law |
| 27914 | ông táo | 3 | the lares, kitchen god |
| 27915 | Úc Châu | 3 | Australian |
| 27916 | úng lụt | 3 | flood, inundation |
| 27917 | ý hướng | 3 | tendency, inclination |
| 27918 | ý trung nhân | 3 | dream girl, dream boy |
| 27919 | ăn bận | 3 | to dress, wear |
| 27920 | ăn hại | 3 | to be a parasite, live at the expense of another |
| 27921 | ăn ngon miệng | 3 | to eat with a good appetite |
| 27922 | ăn người | 3 | to gain advantage over others by one’s wits, get the better |
| 27923 | đa canh | 3 | polyculture |
| 27924 | đa đa | 3 | francolin |
| 27925 | đao thương | 3 | |
| 27926 | đau nhói | 3 | sharp or stabbing or piercing or throbbing pain |
| 27927 | ĐB | 3 | (abbreviation for đại biểu) |
| 27928 | ĐCS | 3 | Đảng Cộng Sản (Communist Party) |
| 27929 | đen sì | 3 | very black |
| 27930 | đen trũi | 3 | inky black |
| 27931 | đin | 3 | dyne |
| 27932 | điên đảo | 3 | như đảo điên |
| 27933 | điên đầu | 3 | to go mad, lose one’s mind; to confuse |
| 27934 | điêu ngoa | 3 | untruthful, mythomaniac |
| 27935 | điều lệnh | 3 | regulations, instructions |
| 27936 | điều mục | 3 | article |
| 27937 | điểm xạ | 3 | to halt and fire, fire at irregular intervals |
| 27938 | điển chế | 3 | official regulations, code |
| 27939 | điện cao thế | 3 | high voltage, high tension |
| 27940 | điện khí hoá | 3 | làm cho điện được dùng rộng rãi trong sản xuất và sinh hoạt |
| 27941 | điện văn | 3 | message |
| 27942 | đo đất | 3 | measure one’s length |
| 27943 | đoán trúng | 3 | to guess correctly |
| 27944 | đoán định | 3 | đoán, xác định một cách tương đối chắc chắn, do có căn cứ |
| 27945 | đoạ đày | 3 | như đày đoạ |
| 27946 | đua xe | 3 | to race (automobiles) |
| 27947 | đuôi gà | 3 | short-pig-tail (left hanging from a woman’s sausage-shaped turban) |
| 27948 | đuôi nheo | 3 | |
| 27949 | đài kỷ niệm | 3 | memorial, monument |
| 27950 | đàn cò | 3 | |
| 27951 | đàn cừu | 3 | flock (of sheep) |
| 27952 | đàn tràng | 3 | makeshift platform (for worshipping Buddha) |
| 27953 | đàn ống | 3 | Organ |
| 27954 | đàng điếm | 3 | of easy virtue, light, wanton |
| 27955 | đào luyện | 3 | Train, coach |
| 27956 | đáng tội | 3 | Proportional to one's offence |
| 27957 | đánh bả | 3 | to poison |
| 27958 | đánh cuộc | 3 | cuộc với nhau, thường có tính chất ăn thua |
| 27959 | đánh rắm | 3 | to fart, break wind, pass gas |
| 27960 | đánh thuốc mê | 3 | anaesthetize |
| 27961 | đãi đằng | 3 | treat, entertain |
| 27962 | đèn nhang | 3 | lamp and joss-stick, (fig) votive offerings |
| 27963 | đèn sách | 3 | midnight oil |
| 27964 | đèn đuốc | 3 | như đèn đóm |
| 27965 | đêm trường | 3 | văn chương) Long night |
| 27966 | đình trung | 3 | communal house |
| 27967 | đòn dông | 3 | ridge-beam |
| 27968 | đòn gánh | 3 | yoke |
| 27969 | đóng bao | 3 | pack |
| 27970 | đóng vảy | 3 | crust over |
| 27971 | đót | 3 | cigarette-holder |
| 27972 | đô hội | 3 | Hub of commerce, beehive, business centre |
| 27973 | đùn đẩy | 3 | to pass the buck |
| 27974 | đúng tuổi | 3 | to look one’s age |
| 27975 | đúng điệu | 3 | just like a, in exactly the manner of |
| 27976 | đăm chiêu | 3 | looking worried, anxious |
| 27977 | đăng bạ | 3 | register |
| 27978 | đăng đó | 3 | đăng và đó; đồ dùng để đánh bắt cá [nói khái quát] |
| 27979 | đĩnh đạc | 3 | Diginified and serious |
| 27980 | đũng | 3 | crotch (of one’s pants), seat |
| 27981 | đơn thức | 3 | monomial |
| 27982 | đơn tử | 3 | monad |
| 27983 | đường bệ | 3 | (cũ) Portly |
| 27984 | đường cày | 3 | furrow |
| 27985 | đường quốc lộ | 3 | highway |
| 27986 | đường xiên | 3 | slant line |
| 27987 | đại bái | 3 | person in charge at a sacrifice |
| 27988 | đại cáo | 3 | proclamation |
| 27989 | đại cường | 3 | great power |
| 27990 | đại hoàng | 3 | cây nhỏ thuộc họ rau răm, rễ dùng làm thuốc |
| 27991 | đại huynh | 3 | you (my venerable friend) |
| 27992 | đại khánh | 3 | great jubilee |
| 27993 | đại nguyên soái | 3 | grand marshal |
| 27994 | đại náo | 3 | raise an uproar |
| 27995 | đại phong | 3 | typhoon |
| 27996 | đại phẫu | 3 | major surgery |
| 27997 | đại trượng phu | 3 | great noble-minded man, great gentleman |
| 27998 | đạo Lão | 3 | học thuyết của Lão Tử, tôn sùng tự nhiên, có nhân tố của ... |
| 27999 | đạo lão | 3 | học thuyết của Lão Tử, tôn sùng tự nhiên, có nhân tố của ... |
| 28000 | đạo lộ | 3 | road, way |