34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 281 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 28001 | đạo nhân | 3 | shaman |
| 28002 | đạo đức học | 3 | ethics |
| 28003 | đảm lược | 3 | courage and dodgy |
| 28004 | đảng tịch | 3 | party membership |
| 28005 | đất bãi | 3 | alluvial land (on river banks or seashores) |
| 28006 | đấu chí | 3 | compete in endurance |
| 28007 | đầu gà | 3 | leader (in a Vietnamese card-game, after a draw) |
| 28008 | đầu xanh | 3 | youth youthfulness |
| 28009 | đầu xứ | 3 | honors graduate (in a provincial test-examination) |
| 28010 | đầu đảng | 3 | chieftain, ringleader |
| 28011 | đầy tháng | 3 | one-month celebration (for a baby) |
| 28012 | đập lại | 3 | retort, counter-attack |
| 28013 | đậu ván | 3 | French beans, broad beans |
| 28014 | đắt hàng | 3 | to sell well, be much in demand, be much sought after |
| 28015 | đằng này | 3 | (thân)I, me |
| 28016 | đặc tả | 3 | specification |
| 28017 | đặt điều | 3 | Fabricate a false story |
| 28018 | đẻ trứng | 3 | to lay an egg |
| 28019 | đề lại | 3 | head clerk of district mandarin’s office |
| 28020 | đề từ | 3 | epigraph |
| 28021 | để bụng | 3 | to have (something) in one’s mind |
| 28022 | để kháng | 3 | Resist |
| 28023 | để mặt | 3 | Let be, leave alone |
| 28024 | địa phương quân | 3 | local forces or troops |
| 28025 | địa sinh | 3 | subterranean |
| 28026 | địa vật | 3 | vật thể có trong tự nhiên hay nhân tạo trên mặt đất nói chu... |
| 28027 | địa vực | 3 | territory |
| 28028 | định canh | 3 | settled agriculture |
| 28029 | định hạn | 3 | set the deadline to |
| 28030 | định liệu | 3 | make arrangements for |
| 28031 | định tinh | 3 | fixed star, planet |
| 28032 | định tuyến | 3 | routing |
| 28033 | định tâm | 3 | have as one’s purpose, purpose, intend |
| 28034 | địu | 3 | to carry (a child) strapped to one’s back |
| 28035 | đọc lướt | 3 | to browse |
| 28036 | đọc trại | 3 | to mispronounce |
| 28037 | đỏ au | 3 | bright and cheerful red |
| 28038 | đỏ chói | 3 | dazzlingly bright red |
| 28039 | đố kị | 3 | cảm thấy khó chịu và đâm ra ghét khi thấy người ta có thể ... |
| 28040 | đối đỉnh | 3 | vertically opposite angles |
| 28041 | đồ bản | 3 | map-drawing, design |
| 28042 | đồng cân | 3 | đơn vị cũ đo khối lượng, bằng 1/10 lạng, tức khoảng 3,78 gram |
| 28043 | đồng loã | 3 | tham gia cùng với người khác vào một hành động, một việc l�... |
| 28044 | đồng nữ | 3 | virgin, little girl, maiden |
| 28045 | đồng văn | 3 | of the same language |
| 28046 | đổi giọng | 3 | change one’s tone, change the gamut |
| 28047 | động hớn | 3 | như động đực |
| 28048 | động mạch cảnh | 3 | carotid |
| 28049 | động thai | 3 | fetal derangement |
| 28050 | động thổ | 3 | begin or start working in the garden or on the field at the |
| 28051 | động tác giả | 3 | false move, dummy, feint |
| 28052 | đới cầu | 3 | zone of a sphere, special zone |
| 28053 | đụng đầu | 3 | Run into |
| 28054 | đủ nơi | 3 | everywhere |
| 28055 | đủ trò | 3 | every means possible, every means fair foul |
| 28056 | đức cha | 3 | monsignor |
| 28057 | đức trị | 3 | rule of virtue |
| 28058 | đứng bóng | 3 | noon, midday (when the sun is at its zenith) |
| 28059 | đứng sững | 3 | to stand transfixed |
| 28060 | đứng đường | 3 | Lounge at treet corners |
| 28061 | ảnh ghép | 3 | mosaic |
| 28062 | ảnh nền | 3 | wallpaper (computer) |
| 28063 | ảo thị | 3 | optical illusion, trompe d’oeil |
| 28064 | ấn chương | 3 | badge, emblem |
| 28065 | ấn kiếm | 3 | seal and sword |
| 28066 | ấn quyết | 3 | exorcism |
| 28067 | ấu nhi | 3 | child, infant |
| 28068 | ẩn nhẫn | 3 | to suffer patiently |
| 28069 | ẩn tàng | 3 | implicit, hidden, concealed, latent |
| 28070 | ắt hẳn | 3 | certainly, surely |
| 28071 | ọp ẹp | 3 | to be broken down, flimsy |
| 28072 | ống thổi | 3 | blow, pipe |
| 28073 | ốp lát | 3 | lát vật liệu xây dựng như gạch, đá, gỗ, v.v. trên bề mặt |
| 28074 | ổ rơm | 3 | straw litter, pallet |
| 28075 | ớ | 3 | cảm thán. hey |
| 28076 | ứ huyết | 3 | congestion; to congest |
| 28077 | acid acetic | 2 | acid không màu, thành phần chính của giấm, dùng trong công nghi�... |
| 28078 | ai dè | 2 | unexpectedly, astonishingly, amazingly |
| 28079 | ai điếu | 2 | to pay homage (to the dead), eulogize |
| 28080 | am mây | 2 | temple in the clouds, secluded Buddhist convent or temple |
| 28081 | an dật | 2 | to live a leisurely life, live in peace |
| 28082 | an hưởng | 2 | to enjoy (peacefully) |
| 28083 | an thân | 2 | quiet, tranquil, not worried, safe and sound, unharmed |
| 28084 | an tịnh | 2 | quiet, peaceful |
| 28085 | an định | 2 | stable, firm |
| 28086 | Anh Cát Lợi | 2 | England |
| 28087 | anh hoa | 2 | beauty, elegance, brilliance, quintessence |
| 28088 | anh trai | 2 | anh ruột, phân biệt với anh họ, anh rể |
| 28089 | ba gác | 2 | tricycle, trike |
| 28090 | ba khía | 2 | cáy sống ở nước mặn, to bằng nắm tay |
| 28091 | ba que | 2 | crook, scoundrel |
| 28092 | ba tui | 2 | patrol |
| 28093 | bang trợ | 2 | to aid, help, assist |
| 28094 | banjo | 2 | đàn gảy có bốn hoặc năm dây kim loại, hộp cộng hưởng hìn... |
| 28095 | bao xa | 2 | how far |
| 28096 | barie | 2 | rào chắn, rào cản |
| 28097 | basalt | 2 | đá màu đen hay xám sẫm, do chất nóng chảy phun trào từ lòng �... |
| 28098 | BHXH | 2 | bảo hiểm xã hội [viết tắt] |
| 28099 | bi hùng | 2 | như bi tráng |
| 28100 | bi kí | 2 | bài văn kí sự khắc trên bia |