bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 282 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
28101 bi văn
2
epitaph
28102 bia bắn
2
target, bull’s eye
28103 bia hình
2
silhouette target
28104 bia hơi
2
bia chưa qua khâu thanh trùng, thường được đóng trong các thùng...
28105 bia đỡ đạn
2
cannon fodder
28106 binh lược
2
mưu kế quân sự
28107 binh phục
2
military uniform
28108 binh thế
2
war situation
28109 binh tình
2
Situation
28110 biên kịch
2
sáng tác hoặc biên tập kịch bản sân khấu và điện ảnh
28111 biến loại
2
variation
28112 biết chừng
2
(biết chừng nào (dùng sau tt, thường trong câu cảm xúc)) How very
28113 Biển Mây
2
Mare Nubium (lunar sea)
28114 biểu mẫu
2
mẫu để theo đó mà lập biểu thống kê
28115 biểu thuế
2
bảng kê các mức thuế áp dụng với từng loại hàng hoá và t�...
28116 biện lễ
2
to make offerings, presents
28117 biện thuyết
2
to discuss, argue; exposition, discourse
28118 bo mạch chủ
2
xem bản mạch chủ
28119 Brazin
2
Brazil
28120 brôm
2
bromine
28121 buôn bạc
2
to deal in foreign currencies
28122 buồn lòng
2
heavy-hearted
28123 buồn nản
2
disappointed
28124 buộc túm
2
to tie up at the corners
28125 bà vãi
2
Buddhist nun
28126 bà đầm
2
(western) lady
28127 bàn đèn
2
opium set
28128 bày hàng
2
display, set out, show
28129 bách công
2
all trades, many trades
28130 bách nghệ
2
all, many trades, occupations, arts and crafts
28131 bách phân
2
centigrade
28132 bái vật
2
fetish, idol
28133 bán chịu
2
to sell on credit
28134 bán nguyên âm
2
Semi-vowel
28135 bán non
2
to sell (crops) in ears (at cheap price)
28136 bán sinh
2
half-life (of a radioactive element)
28137 bán thấm
2
(vật lý) Semi-permeable
28138 bán âm
2
semitone
28139 bán đoạn
2
conveyance of property to another, alienation
28140 bánh bò
2
yeast cake, sponge cake
28141 bánh gio
2
bánh tro
28142 bánh nếp
2
glutinous rice cake
28143 bánh trước
2
front wheel
28144 báo hại
2
to cause damage
28145 báo quán
2
newspaper office
28146 báo tang
2
To announce a death
28147 báo tường
2
wall-newspaper
28148 báo yên
2
To sound the all-clear (signal)
28149 bát chiết yêu
2
slender-waisted bowl
28150 bát sứ
2
porcelain bowl
28151 bát ăn
2
rice bowl, provisions
28152 bã đậu
2
bean cake, soybean residue
28153 bãi chợ
2
cùng nhau nghỉ buôn bán [một hình thức đấu tranh nêu yêu sách...
28154 bãi dịch
2
to dismiss, fire, remove or relieve somebody of a post
28155 bãi khóa
2
to strike (students)
28156 bãi thị
2
to strike (merchants)
28157 bãi đất hoang
2
waste land, abandoned land, vacant (piece of) land
28158 bão bùng
2
storm, tempest
28159 bèo bọt
2
lentil and foam, something humble and insignificant
28160 bèo cái
2
pistia
28161 bé hạt tiêu
2
young but cunning
28162 bé tí
2
very small, tiny, minute
28163 béo mập
2
stout, plump
28164 béo tròn
2
tubby, chubby
28165 bê tha
2
to take to drinking and gambling
28166 bê trễ
2
to leave undone, neglect; tardy
28167 bên hữu
2
the right hand side
28168 bì bõm
2
to splash; splashing sound
28169 bì phu
2
skin
28170 bìm bìm
2
bindweed
28171 bình bán
2
xem bình bản
28172 bình nghị
2
to discuss, debate
28173 bình nhật
2
usual, ordinary
28174 bình xét
2
bàn bạc, xem xét để đánh giá [thường là trong tập thể; nói...
28175 bí tỉ
2
unconscious
28176 bí đao
2
waxy pumpkin
28177 bích hoạ
2
tranh vẽ hoặc khắc trên vách đá, tường hoặc trần nhà của ...
28178 bò biển
2
động vật có vú thuộc loại quý hiếm, ăn cỏ dưới đáy bi�...
28179 bò non
2
calf
28180 bòng bòng
2
cây mọc thành bụi, lá có lông mịn, hoa to màu xanh tím mọc th�...
28181 bó gối
2
to be unable to act freely
28182 bó lúa
2
28183 bóc trần
2
làm cho bộc lộ hoàn toàn cái xấu xa vốn được che đậy, gi�...
28184 bóng vía
2
spirit, soul
28185 bóp cò súng
2
to pull the trigger of a gun
28186 bù đầu
2
Over head and ears (in work)
28187 bùng nhùng
2
Flabby, flaccid
28188 búa rìu
2
hammer and axe, heavy punishment, heavy criticism, hammer
28189 búa tạ
2
large hammer
28190 bút giá
2
a pen rest, a stand for pens
28191 bút hiệu
2
tên riêng dùng để ghi tên tác giả khi viết, vẽ
28192 băng rộng
2
wideband, broadband
28193 băng thông rộng
2
băng thông cho phép mở rộng cự li truyền tải tín hiệu đi r�...
28194 băng tâm
2
pure heart, crystal-clear heart
28195 băng đảo
2
khối băng lớn trông như hòn đảo trôi lềnh bềnh trên biển �...
28196 bơi chèo
2
oar, paddle
28197 bơi trải
2
đua thuyền theo kiểu truyền thống [một trò chơi dân gian cổ t...
28198 bơm tiêm
2
syringe
28199 bưu phí
2
postage
28200 bưu ảnh
2
picture postcard
bietviet — vietnamese to english dictionary