34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 284 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 28301 | chay tịnh | 2 | strictly austere (as a Buddhist) |
| 28302 | che thân | 2 | to cover one’s body |
| 28303 | chi ủy | 2 | party cell executive, cell committee |
| 28304 | chia li | 2 | [người thân] rời xa nhau, mỗi người một ngả, không còn đư�... |
| 28305 | chia nhau | 2 | to share |
| 28306 | chim cổ | 2 | archeornis |
| 28307 | chim lợn | 2 | barn-owl |
| 28308 | chiến sử | 2 | war history |
| 28309 | chiến thương | 2 | wounded in action |
| 28310 | chiếu khán | 2 | visa |
| 28311 | chiếu lệ | 2 | for the sake of formality |
| 28312 | chiền | 2 | pagoda |
| 28313 | cho rồi | 2 | for the sake of peace and quiet, to be happy |
| 28314 | cho đó | 2 | to state, announce |
| 28315 | chrom | 2 | kim loại màu trắng như bạc, cứng, giòn, khó gỉ, thường dùng... |
| 28316 | chu cảnh | 2 | context |
| 28317 | chua me đất | 2 | wood-sorrel |
| 28318 | chua ngoa | 2 | talkative |
| 28319 | chung chạ | 2 | to share; in common |
| 28320 | chung khảo | 2 | final examination |
| 28321 | chung đúc | 2 | to crystallize |
| 28322 | chung đỉnh | 2 | prosperity, well-being |
| 28323 | chuyển mạch | 2 | switching |
| 28324 | chuyển tiền | 2 | to exchange money |
| 28325 | chuyển đệ | 2 | send, remit, transmit, forward, care of |
| 28326 | chuyển động học | 2 | kinematics |
| 28327 | chuệch choạc | 2 | xem chệch choạc |
| 28328 | chuồn chuồn kim | 2 | chuồn chuồn rất nhỏ, thân và đuôi mảnh như cái kim |
| 28329 | chuột bạch | 2 | albinic mouse |
| 28330 | chán chê | 2 | satisfied, plentiful |
| 28331 | cháo hoa | 2 | plain rice gruel, plain rice soup |
| 28332 | chát chúa | 2 | sharp |
| 28333 | chân chim | 2 | cây có lá kép, trông giống hình chân chim |
| 28334 | chân gỗ | 2 | kẻ thông đồng với kẻ khác tìm cách dụ dỗ, thuyết phục đ... |
| 28335 | chân quỳ | 2 | Curved leg, console |
| 28336 | chân rết | 2 | Centipede-foot-shaped |
| 28337 | châu phê | 2 | approve |
| 28338 | chây | 2 | |
| 28339 | chè kho | 2 | soft green-lentil cake |
| 28340 | chè tươi | 2 | concoction of green tea leaves, fresh tea, tea, made with fresh tea |
| 28341 | chéo áo | 2 | corner of a coat |
| 28342 | chép miệng | 2 | To chirp (with one's lips) |
| 28343 | chín nghìn | 2 | very, very much |
| 28344 | chín nẫu | 2 | (of fruit) be too ripe, rotten, overripe |
| 28345 | chính kịch | 2 | loại hình kịch có cả nhân tố bi kịch và nhân tố hài kịch,... |
| 28346 | chính quả | 2 | (Buddhism) future bliss, reward for a devout life |
| 28347 | chính trường | 2 | political arena, politics |
| 28348 | chính đề | 2 | phán đoán được làm điểm xuất phát trong tam đoạn luận |
| 28349 | chíu | 2 | từ mô phỏng tiếng rít của đạn bay |
| 28350 | chòi gác | 2 | sentry box, watch-tower |
| 28351 | chó dữ | 2 | bad dog, vicious dog |
| 28352 | chó vàng | 2 | yellow dog |
| 28353 | chóp bu | 2 | head, leader, chief, boss, top man; top-notch |
| 28354 | chùn bước | 2 | to slow one’s pace |
| 28355 | chùn tay | 2 | pull back |
| 28356 | chúa sơn lâm | 2 | king of the forest or jungle, tiger |
| 28357 | chúi đầu | 2 | để hết tâm trí vào làm việc gì, không để ý đến xung quanh |
| 28358 | chúng tao | 2 | như chúng tôi [nhưng dùng với người dưới hoặc ngang hàng, th�... |
| 28359 | chăng dây | 2 | stretch wire or rope |
| 28360 | chơ vơ | 2 | Derelict, desolate |
| 28361 | chơi gái | 2 | to frequent prostitutes |
| 28362 | chưởi | 2 | |
| 28363 | chạn | 2 | larder, pantry, cupboard |
| 28364 | chạnh | 2 | to be affected by some melancholy feeling |
| 28365 | chạy hiệu | 2 | play a secondary role, play second fiddle |
| 28366 | chạy rông | 2 | roam about, run about |
| 28367 | chạy thi | 2 | to race, have a race, run a race |
| 28368 | chạy án | 2 | lo lót, chạy chọt hòng tìm cách bóp méo, xoay chuyển vụ án the... |
| 28369 | chạy ùa | 2 | Rush, stream |
| 28370 | chạy ăn | 2 | to earn one’s living or one’s daily bread |
| 28371 | chả rán | 2 | fried crab roll, fried meat roll |
| 28372 | chải đầu | 2 | to comb, brush |
| 28373 | chảy máu cam | 2 | to get a nosebleed, one’s nose is bleeding |
| 28374 | chấp nhặt | 2 | To resent (petty mistakes..) |
| 28375 | chất dẫn xuất | 2 | derivative |
| 28376 | chầu trời | 2 | to die, pass away |
| 28377 | chẩn y viện | 2 | dispensary |
| 28378 | chậm chân | 2 | late, slow-paced |
| 28379 | chậm hiểu | 2 | slow to understand |
| 28380 | chận đứng | 2 | to arrest, check, stop |
| 28381 | chập mạch | 2 | [thần kinh] có những biểu hiện không bình thường [hàm ý coi t... |
| 28382 | chắc mẩm | 2 | sure, certain |
| 28383 | chẳng bằng | 2 | would rather |
| 28384 | chặt cụt | 2 | shorten, chop off, cut off |
| 28385 | chết chém | 2 | to be beheaded |
| 28386 | chết trôi | 2 | to drown and drift, be drowned |
| 28387 | chỉ huyết | 2 | styptic, hemostatic |
| 28388 | chỉnh bị | 2 | make ready, get ready |
| 28389 | chỉnh phong | 2 | rectification |
| 28390 | chịu ăn | 2 | open to bribery, corruptible, venal, bribable |
| 28391 | chỏm cầu | 2 | một trong hai phần của mặt cầu có được do một mặt phẳng ... |
| 28392 | chốc chốc | 2 | from time to time, now and then |
| 28393 | chống báng | 2 | resist, oppose |
| 28394 | chốt an toàn | 2 | safety pin (on a grenade) |
| 28395 | chổi lông | 2 | feather duster |
| 28396 | chổng mông | 2 | lean over with the rear end sticking up |
| 28397 | chỗ kín | 2 | bộ phận sinh dục, về mặt là nơi cần được che đậy kín đ... |
| 28398 | chớn | 2 | ngấn, vệt còn in dấu lại |
| 28399 | chớp bóng | 2 | to show movies |
| 28400 | chờ mãi | 2 | to wait for a long time |