34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 285 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 28401 | chợp | 2 | to doze off, sleep a wink |
| 28402 | chụp mũ | 2 | quy cho người khác khuyết điểm nặng về tư tưởng một cách ... |
| 28403 | chủ lực quân | 2 | regular army, regular troops |
| 28404 | chủ trị | 2 | [dược phẩm] có tác dụng chủ yếu chữa trị một bệnh nào đó |
| 28405 | chứng giải | 2 | prove, demonstrate |
| 28406 | chừng độ | 2 | about, around, approximately |
| 28407 | chữ điền | 2 | chữ ''田'' trong tiếng Hán, dùng để tả hình dáng vuông vức [... |
| 28408 | chữa chạy | 2 | |
| 28409 | chực sẵn | 2 | |
| 28410 | chựng | 2 | như chững |
| 28411 | co kéo | 2 | to pull, grab |
| 28412 | co ro | 2 | shriveled up (from cold) |
| 28413 | coi rẻ | 2 | to regard as of little value |
| 28414 | con cá | 2 | fish |
| 28415 | con cóc | 2 | never, not at all |
| 28416 | con ghẻ | 2 | stepchild, stepson, stepdaughter |
| 28417 | con mụ | 2 | shrew, old hag |
| 28418 | con thú | 2 | animal |
| 28419 | con trượt | 2 | xem con chạy |
| 28420 | con tạo | 2 | the creator, inexorable fate |
| 28421 | cong cong | 2 | curved |
| 28422 | CSVN | 2 | Cộng Sản Việt Nam (Communist Vietnam) |
| 28423 | cu cậu | 2 | fellow, lad, chap, he |
| 28424 | cua biển | 2 | xem cua bể |
| 28425 | cua thịt | 2 | meaty crab |
| 28426 | cun cút | 2 | quail |
| 28427 | cung khuyết | 2 | door of the imperial palace |
| 28428 | cung kiếm | 2 | bow and sword, art of war |
| 28429 | cung miếu | 2 | royal temples |
| 28430 | cung đốn | 2 | render financial assistance, give help |
| 28431 | cuốc chim | 2 | mandrel |
| 28432 | cuốn gói | 2 | to clear out, pack up and go, leave |
| 28433 | cuốn sổ | 2 | notebook |
| 28434 | cuỗm | 2 | to steal, rob, make of with |
| 28435 | cy | 2 | chú ý [viết tắt] |
| 28436 | CY | 2 | chú ý [viết tắt] |
| 28437 | cà cưỡng | 2 | black-necked grackle, black-necked starling |
| 28438 | cà mèn | 2 | đồ dùng bằng kim loại, có nắp đậy và quai xách, để đựng... |
| 28439 | cà pháo | 2 | eggplant |
| 28440 | cà tưng | 2 | to jump of joy |
| 28441 | càn quấy | 2 | Unruly, wayward |
| 28442 | cá cóc | 2 | xem kì giông |
| 28443 | cá cúi | 2 | small sea puffer |
| 28444 | cá diếc | 2 | cá nước ngọt cùng họ với cá chép, nhưng bé hơn và lưng cao ... |
| 28445 | cá hộp | 2 | canned fish, tinned fish |
| 28446 | cá kiếm | 2 | cá cảnh nhiệt đới cỡ nhỏ, đuôi dài và nhọn như cái kiếm |
| 28447 | cá lành canh | 2 | Japanese anchovy, anchovy |
| 28448 | cá lạc | 2 | xem cá dưa |
| 28449 | cá mương | 2 | hemicultur |
| 28450 | cá vền | 2 | bream |
| 28451 | cá úc | 2 | cá biển, trông giống như cá ngạnh, da trơn, có ba đôi râu |
| 28452 | cách mô | 2 | diaphragm |
| 28453 | cách mạng hóa | 2 | to revolutionize |
| 28454 | cách nhật | 2 | Every other day |
| 28455 | cách sử dụng | 2 | method of use |
| 28456 | cách điệu hoá | 2 | To stylize |
| 28457 | cán dao | 2 | knife handle |
| 28458 | cánh chim | 2 | bird’s wing |
| 28459 | cánh nửa | 2 | hemipteran |
| 28460 | cáo già | 2 | cunning, sly, clever |
| 28461 | cáo lỗi | 2 | to excuse oneself, apologize |
| 28462 | cáo từ | 2 | to say goodbye, take one’s leave |
| 28463 | cáp quang | 2 | optical cable |
| 28464 | cát hung | 2 | good or ill (omen) |
| 28465 | cát khánh | 2 | happy, lucky |
| 28466 | cát nhật | 2 | lucky day |
| 28467 | cáu bẩn | 2 | Peevish, petulant |
| 28468 | câm miệng | 2 | to keep quiet, keep one’s mouth shut |
| 28469 | cân não | 2 | brain and nerves |
| 28470 | cân quắc | 2 | Fair sex, fair lady |
| 28471 | câu chửi | 2 | insult |
| 28472 | câu nhạc | 2 | bộ phận của đoạn nhạc, tương đương với câu văn, câu thơ |
| 28473 | cây cọ | 2 | cây bút lông để vẽ; cũng dùng để chỉ người vẽ tranh, ho�... |
| 28474 | cây nhang | 2 | stick of incense |
| 28475 | cây thân gỗ | 2 | cây có thân hoá gỗ |
| 28476 | cò bợ | 2 | ardeola, heron, Chinese pond heron, ardeola bacchus |
| 28477 | cò cò | 2 | |
| 28478 | cò lả | 2 | điệu hát dân gian, nét nhạc vui và nhịp nhàng, lời ca dựa và... |
| 28479 | cò mồi | 2 | decoy, decoy-duck |
| 28480 | cò trắng | 2 | little egret, egretta garzetta, white egret |
| 28481 | còm cõi | 2 | scrawny and stunted |
| 28482 | còng lưng | 2 | to labor, work hard |
| 28483 | có sao | 2 | what difference does it make?; to be wrong, have a problem |
| 28484 | cóp nhặt | 2 | to gather, collect |
| 28485 | cót két | 2 | to grate, creak |
| 28486 | cô chiêu | 2 | young lady (of upper class family) |
| 28487 | cô đỡ | 2 | midwife |
| 28488 | côn quyền | 2 | stick and fist (the two arts of fighting) |
| 28489 | công binh xưởng | 2 | arsenal |
| 28490 | công cốc | 2 | fruitless or futile or vain attempt, fruitless or futile or vain |
| 28491 | công lợi | 2 | public good, public interest |
| 28492 | công phiếu | 2 | public debt, government bond |
| 28493 | công thế | 2 | offensive |
| 28494 | công tơ | 2 | meter (for recording electricity) |
| 28495 | công điền | 2 | village owned rice field |
| 28496 | công đồn | 2 | to attack an enemy post |
| 28497 | cõi dương | 2 | the land of the living |
| 28498 | cù là | 2 | menthol |
| 28499 | cùi dừa | 2 | copra |
| 28500 | cùm kẹp | 2 | torture, torment |