34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 289 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 28801 | hoạ mi | 2 | chim nhỏ, lông màu nâu vàng, trên mí mắt có vành lông trắng, g... |
| 28802 | hoạt lực | 2 | vitality |
| 28803 | hoạt phật | 2 | living Buddha |
| 28804 | hoạt thạch | 2 | talc |
| 28805 | hoả lò | 2 | lò than nhỏ để đun nấu, để sưởi |
| 28806 | hoả mù | 2 | khói lửa tung ra để làm cho đối phương khó phát hiện được... |
| 28807 | hoả điểm | 2 | điểm có bố trí một hoặc vài khẩu súng bắn thẳng trong mộ... |
| 28808 | hung táng | 2 | first burial (in inauspicious site) |
| 28809 | hung đồ | 2 | thug, hooligan |
| 28810 | huyết dịch | 2 | blood |
| 28811 | huyết lệ | 2 | blood and tear, excruciating pain, agony |
| 28812 | huyền hồ | 2 | Fabulous |
| 28813 | huân công | 2 | empty promise |
| 28814 | Huê kỳ | 2 | America, United States |
| 28815 | hà cớ | 2 | why |
| 28816 | hàm chứa | 2 | chứa đựng một nội dung nào đó ở bên trong, không diễn đạ... |
| 28817 | hàm thụ | 2 | By a correspondence course |
| 28818 | hàm tiếu | 2 | begin to open |
| 28819 | hàn nhiệt | 2 | fever |
| 28820 | hàng giậu | 2 | hedge |
| 28821 | hàng nhập | 2 | imported goods |
| 28822 | hàng thiếc | 2 | tin shop |
| 28823 | hàng thùng | 2 | đồ dùng đã cũ [thường là hàng may mặc], được nhập từ n�... |
| 28824 | hàng thật | 2 | real goods |
| 28825 | hàng xách | 2 | selling on commission |
| 28826 | hàng xã | 2 | fellow villagers |
| 28827 | hàng đợi | 2 | queue |
| 28828 | hành dịch | 2 | assume a public function |
| 28829 | hành hóa | 2 | merchandise, goods |
| 28830 | hành ta | 2 | welsh onion, scallion, stone-leek |
| 28831 | hào luỹ | 2 | hào, luỹ bao quanh để bảo vệ một khu vực, một vị trí nào ... |
| 28832 | hào phú | 2 | rich and influential |
| 28833 | há dám | 2 | how dare (we) |
| 28834 | háo khí | 2 | aerobic |
| 28835 | hát ghẹo | 2 | love song |
| 28836 | hát văn | 2 | xem chầu văn |
| 28837 | háu | 2 | Be always iaiet to [have one's desire met] |
| 28838 | hãng thông | 2 | news organization |
| 28839 | hèn yếu | 2 | pusillanimous, faint-hearted |
| 28840 | héo hon | 2 | waste away. héo hon |
| 28841 | hình dong | 2 | (từ cũ; nghĩa cũ) apperance, outward look |
| 28842 | hình nón cụt | 2 | khối tạo nên do cắt cụt một hình nón bởi một mặt phẳng s... |
| 28843 | hình nổi | 2 | Relief |
| 28844 | hình tích | 2 | trace, imprint |
| 28845 | hình vẽ | 2 | figure, diagram, picture, illustration |
| 28846 | hí hửng | 2 | to leap with joy, be glad, be happy, be excited |
| 28847 | hòa dị | 2 | conciliatory |
| 28848 | hòa hội | 2 | peace conference |
| 28849 | hòm đạn | 2 | small-arm ammunition chest or box |
| 28850 | hóa hợp | 2 | to combine (into a new substance) |
| 28851 | hóa năng | 2 | chemical energy |
| 28852 | hô cách | 2 | nominative of address |
| 28853 | hô ứng | 2 | to call and respond |
| 28854 | hôm nào | 2 | one of those days, someday |
| 28855 | hôm nọ | 2 | the other day |
| 28856 | hôm sớm | 2 | (cũng nói hôm mai) Morning and evening |
| 28857 | hùng kiệt | 2 | strong and robust |
| 28858 | hú hí | 2 | to amuse, enjoy oneself |
| 28859 | hơi đâu | 2 | there’s no need to do something, it’s no use doing |
| 28860 | hư nhược | 2 | weaken, grow weak(er) or feeble, weakened, enfeebled |
| 28861 | hư từ | 2 | formal word (as opposite to notional word) |
| 28862 | hư vinh | 2 | illusory glory, empty honor |
| 28863 | hưng nghiệp | 2 | establish oneself |
| 28864 | hưng suy | 2 | vicissitudes, ups and downs |
| 28865 | hương học | 2 | village level education, elementary school, village |
| 28866 | hương hồn | 2 | venerated souls (of one’s parents), treasured memory |
| 28867 | hương lão | 2 | (từ cũ; nghĩa cũ) Village elders |
| 28868 | hương mục | 2 | village chiefs or notables |
| 28869 | hương phụ | 2 | aconite |
| 28870 | hương quản | 2 | village police chief |
| 28871 | hương trưởng | 2 | village chief |
| 28872 | hương trời | 2 | beautiful woman, beauty |
| 28873 | hướng nhật | 2 | sunflower, heliotrope |
| 28874 | hướng động | 2 | tropism |
| 28875 | hạ nhục | 2 | to imprison |
| 28876 | hạ sách | 2 | bad plan, worse solution, worse course of action |
| 28877 | hạch tâm | 2 | nuclear |
| 28878 | hạt ngọc | 2 | precious stone, gem, a beautiful woman’s tears |
| 28879 | hạt trần | 2 | ngành thực vật gồm những cây có hạt lộ trần ra ngoài, khôn... |
| 28880 | hải khấu | 2 | pirates |
| 28881 | hải tiêu | 2 | buoy, beacon |
| 28882 | hải đạo | 2 | sea route |
| 28883 | hấu | 2 | watermelon |
| 28884 | hầm chông | 2 | blind ditch |
| 28885 | hầu bóng | 2 | to invoke, call upon spirits |
| 28886 | hẫng hụt | 2 | missing |
| 28887 | hậu binh | 2 | rearguard |
| 28888 | hậu tiến | 2 | lagging behind, backward |
| 28889 | hậu tập | 2 | attack in the rear |
| 28890 | hậu từ | 2 | postposition |
| 28891 | hậu vận | 2 | future; futurity |
| 28892 | hắc bạch | 2 | Black and white; wrong and right |
| 28893 | hắc lào | 2 | ringworm |
| 28894 | hắt hiu | 2 | to blow gently; to flicker |
| 28895 | hằng đẳng thức | 2 | identity |
| 28896 | hết gân | 2 | worn out, exhausted |
| 28897 | hệ luận | 2 | corollary |
| 28898 | hệ tộc | 2 | genealogy, family tree, genealogical |
| 28899 | học lỏm | 2 | Pick up |
| 28900 | học thuộc lòng | 2 | to know by heart, memorize |