bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 288 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
28701 giao hoàn
2
return, give back
28702 giao tế
2
relations, representation
28703 già dặn
2
skilled, experienced
28704 giàu sụ
2
very rich, very wealthy
28705 giày vải
2
canvas shoe, tennis shoe, sneakers
28706 giá buốt
2
biting cold
28707 giá chợ
2
market price
28708 giá sinh hoạt
2
cost of living
28709 giác thư
2
diplomatic memorandum
28710 giám học
2
vice-principal (of high school)
28711 giám quản
2
to be in charge of, direct
28712 gián cách
2
(ít dùng) Intermittent
28713 giáng hạ
2
descend, come down (from heaven)
28714 giáo cụ
2
teaching aids
28715 giáo đạo
2
enlighten, teach, instruct
28716 giáp hạt
2
between-crop period
28717 giãn nở
2
xem dãn nở
28718 giãy
2
to strive, struggle
28719 giãy chết
2
to convulse just before death
28720 giò lụa
2
lean pork paste
28721 giòn rụm
2
giòn tan [thường nói về thức ăn]
28722 gió lộng
2
rising wind
28723 gióc
2
to plait (hair)
28724 giúp công
2
to help with work
28725 giăm
2
Flat bit
28726 giạng
2
Spread
28727 giả thác
2
make invented excuses for
28728 giả trá
2
deceptive, false
28729 giả đò
2
như giả vờ
28730 giải buồn
2
relieve one’s melancholy, relieve the tedium
28731 giải phóng quân
2
liberation army (communist)
28732 giảm tức
2
reduce the interest
28733 giảng huấn
2
to teach
28734 giảng thuật
2
present and explain
28735 giảnh
2
Prick up (one's ears)
28736 giấp cá
2
xem diếp cá
28737 giấy bóng
2
giấy mỏng bóng láng và trong mờ, thường dùng để đồ lại c...
28738 giấy da bê
2
vellum
28739 giấy vẽ
2
drawing-paper
28740 giấy ảnh
2
photographic paper
28741 giầm
2
paddle
28742 giậm
2
to stamp
28743 giật cục
2
jerk move with frequent jolts
28744 giặc biển
2
pirate
28745 giẹp
2
flat, fattened; to flatten
28746 giềng mối
2
28747 giống má
2
giống để gieo trồng [nói khát quát]
28748 giỗ đầu
2
year’s mind
28749 giờ chết
2
rest-hour
28750 goòng
2
xe nhỏ có bánh sắt chạy trên đường ray, thường dùng ở côn...
28751 gà đồng
2
frog
28752 gái nhảy
2
dancing girl
28753 gâu gâu
2
Bow-wow
28754 gây lộn
2
pick up a quarrel, start an argument
28755 gây oán
2
to create enemies
28756 gãy chân
2
to break one’s leg, break one’s foot
28757 gò gẫm
2
forge (written style)
28758 gò ép
2
constrain (to follow some rule of behavior)
28759 góc tù
2
obtuse angle
28760 gói thầu
2
từng phần của dự án, từng hạng mục công trình được đem ...
28761 gương phẳng
2
plane mirror
28762 gạch tráng men
2
ceramic tile
28763 gạo tám
2
high quality rice
28764 gạt tàn
2
ashtray
28765 gấm thêu
2
brocade
28766 gần gụi
2
keep in close touch with the masses
28767 gầy guộc
2
raw-boned, bony
28768 gầy nhom
2
thin as lath
28769 gậm
2
(1) (of rodents) to gnaw
28770 gỉ đồng
2
verdigris, patina
28771 gọn ghẽ
2
rất gọn, trông thích mắt [nói khái quát]
28772 gồng gánh
2
carry (on one’s shoulder) with a pole and two hangers
28773 gộc
2
Stocky
28774 gỡ tội
2
exculpate
28775 gừ
2
(of dog) to snarl
28776 hai bánh
2
two wheeled
28777 ham chuộng
2
to esteem
28778 hang hùm
2
Tiger's den
28779 hay dở
2
Good and bad, good or bad
28780 hiếu sinh
2
kind to animals, reluctant to kill animals; to love life, fear death
28781 hiểm địa
2
place full of obstacles and difficult of access
28782 hiệp lễ
2
communion
28783 hiệu thế
2
potential difference
28784 hiệu điện thế
2
hiệu số điện thế giữa hai điểm trong một khoảng không gian...
28785 hoa hiên
2
day-lily
28786 hoa lài
2
jasmine, jessamine
28787 hoa nguyệt
2
sensual love
28788 hoan lạc
2
merry, joyful, cheerful
28789 hoang hoá
2
[ruộng đất] bị bỏ hoang lâu ngày
28790 hoang địa
2
waste land
28791 hoen gỉ
2
stained and rusty
28792 hoi hoi
2
28793 hoà khí
2
không khí hoà thuận, không có mâu thuẫn
28794 hoàn mĩ
2
đẹp đến mức không chê được một điểm nào
28795 hoàng cực
2
royalty, throne
28796 Hoàng Hoa Thám
2
28797 hoàng kì
2
cây thuộc họ đậu, thân bò, lá kép lông chim, rễ phồng to, d�...
28798 hoàng ân
2
royal favor
28799 hoàng đản
2
jaundice, the yellows
28800 hoàng đằng
2
rhubarb (plant)
bietviet — vietnamese to english dictionary