bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 291 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
29001 ki lô mét
2
kilometer
29002 kim băng
2
safety-pin
29003 kim móc
2
crochet-hook
29004 kinh vĩ
2
theodolite
29005 kiêm tính
2
accaparate, usurp, annex
29006 kiên tâm
2
(be) firm in one purpose, (remain) steadfast
29007 kiên tín
2
(tôn giáo) Pietist
29008 kiến bò
2
tingling (after a body part falls asleep)
29009 kiến tập
2
listen in (for practice), visit (elementary and secondary schools)
29010 kiểu động
2
dynamic type
29011 kèn cor
2
kèn bằng đồng hình ống chóp, thuôn và uốn tròn, cuối ống l...
29012 kèn hiệu
2
clarion
29013 kèo nèo
2
cù nèo
29014 kén chồng
2
to look for a husband
29015 kê cứu
2
Carry out research on
29016 kêpi
2
mũ vải có viền cứng, đáy bằng và rộng, phía trước có lư�...
29017 kì dị
2
khác hẳn với những gì thường thấy, đến mức lạ lùng
29018 kì kèo
2
to argue about the price, barter, negotiate
29019 kì quặc
2
kì lạ đến mức trái hẳn lẽ thường, khó hiểu
29020 kình nghê
2
male whale and female whale, brave and strong
29021 kí sinh
2
[sinh vật] sống trên cơ thể các sinh vật khác, bằng cách hút ...
29022 kích hỏa
2
fuse; to ignite
29023 kích phá
2
to destroy
29024 kín hơi
2
air-tight
29025 kính lão
2
reading glasses (for old people)
29026 kính mộ
2
venerate and admire
29027 ký ninh
2
quinine
29028 kĩ càng
2
kĩ [nói khái quát]
29029 kẹ
2
xem ghẹ
29030 kế chân
2
take over someone’s job, replace somebody, succeed someone
29031 kết xã
2
formation of a company
29032 kết ước
2
to contract
29033 kỉ vật
2
vật được giữ lại làm kỉ niệm
29034 kịch mục
2
repetoire
29035 kịch ngắn
2
sketch
29036 kịch vui
2
comedy
29037 kỳ hào
2
village elder
29038 kỳ ngộ
2
chance meeting; to meet in an unusual way
29039 kỳ vương
2
chess champion
29040 kỷ lược
2
to summarize
29041 kỹ nghệ gia
2
industrialist
29042 la lối
2
to yell
29043 La Nina
2
[tiếng Tây Ban Nha: La Nina có nghĩa là ''cô bé''] hiện tượng kh...
29044 lam chướng
2
miasma
29045 lang ben
2
bệnh ngoài da do một thứ nấm làm cho da trắng từng đám trông...
29046 lang y
2
medicine man, healer, traditional herb doctor
29047 lanh lảnh
2
[âm thanh] cao và trong, với nhịp độ mau
29048 lao xao
2
hubbub
29049 lay lắt
2
ở trạng thái tồn tại một cách yếu ớt, mỏng manh, không ổ...
29050 lem nhem
2
soil, blur, smear
29051 leo lét
2
to flicker, burn unsteadily
29052 licence
2
giấy phép được quyền sử dụng một sáng chế do nhà nước c...
29053 linh lợi
2
wittily
29054 linh đan
2
elixir of life, cure-all, panacea
29055 liên chi ủy
2
member of an associated party
29056 liên gia
2
group of families
29057 liên phòng
2
mutual defense
29058 liếm láp
2
to seek profit
29059 liệt thánh
2
all the saints
29060 lom khom
2
stooping, bending; to stoop, bend
29061 lon bia
2
can of beer, beer can
29062 long diên hương
2
ambergris
29063 long nhan
2
dragon countenance, the emperor’s countenance
29064 long phụng
2
dragon and phoenix
29065 long thịnh
2
prosperous, wealthy
29066 loá mắt
2
bị choáng ngợp trước sức cám dỗ, khiến cho mất cả sáng su...
29067 loáng
2
(1) shiny; (2) short instant
29068 loè loẹt
2
có quá nhiều màu sắc sặc sỡ làm mất vẻ đẹp giản dị, t�...
29069 loảng xoảng
2
từ mô phỏng tiếng phát ra đanh và vang xa như tiếng của nhữn...
29070 lu bù
2
very busy with something, knee-deep in something, up to one’s
29071 luyện tập thể dục
2
to exercise, work out (physical)
29072 luân lý học
2
(the field of) logic, ethics, moral philosophy
29073 luận lý
2
logic, reason
29074 luận đàm
2
to negotiate
29075 luồng khí
2
air current, breeze
29076 làm bé
2
to be or become a concubine
29077 làm duyên
2
Remember one another
29078 làm lông
2
pluck, deplume (a hen, goose), remove hair from the skin of
29079 làm mướn
2
làm thuê
29080 làm nũng
2
to wheedle
29081 làm nổ tung
2
to blow up
29082 làm tê liệt
2
to paralyze
29083 lá thăm
2
ballot-paper, voting-paper
29084 láo xược
2
impudent, impertinent, insolent, brazen-faced
29085 lâm thổ sản
2
forest and native products
29086 lâm tặc
2
kẻ phá hoại rừng để khai thác gỗ bất hợp pháp
29087 lân quốc
2
neighboring country
29088 lân tinh
2
phosphorous
29089 lân tuất
2
pity, compassion
29090 lây lất
2
to last
29091 lãi ròng
2
net interest, net profit
29092 lè tè
2
undersized, dwarfish, shortish
29093 lê thê
2
dragging, trailing; to trail
29094 lên cơn sốt
2
to have an attack of sth
29095 lên hoa
2
be afflicted by small pox
29096 lên lão
2
attain, reach old age
29097 lên nhà
2
to come (up) to sb’s house
29098 lên đồng
2
to enter a trance, go into a trance
29099 lênh láng
2
to spread all over, spill all over
29100 lí luận
2
hệ thống những tư tưởng được khái quát từ kinh nghiệm th�...
bietviet — vietnamese to english dictionary