34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 292 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 29101 | lí lẽ | 2 | điều nêu ra làm căn cứ để quyết định đúng sai, phải trái... |
| 29102 | lính biên phòng | 2 | (military) border guard |
| 29103 | lính chiến | 2 | warrior |
| 29104 | lính cơ | 2 | provincial guard |
| 29105 | lính khố đỏ | 2 | fighter, warrior |
| 29106 | lính thuỷ | 2 | lính trong hải quân |
| 29107 | lính thú | 2 | border guard |
| 29108 | lính tuần | 2 | soldier or guard on patrol, patrolman, patrolwoman |
| 29109 | lính tập | 2 | (obsolete) soldiers |
| 29110 | lò hỏa táng | 2 | crematorium |
| 29111 | lò nguyên tử | 2 | nuclear reactor |
| 29112 | lò vôi | 2 | limekiln |
| 29113 | lòi đuôi | 2 | để lộ ra cái xấu, cái nhược điểm đang muốn giấu một cá... |
| 29114 | lòn | 2 | xem luồn |
| 29115 | lòng đào | 2 | soft-boiled |
| 29116 | lóp | 2 | (of a cheek) hollow |
| 29117 | lót dạ | 2 | to snack |
| 29118 | lông mũi | 2 | nostril hair |
| 29119 | lõng | 2 | lối đi quen của thú rừng |
| 29120 | lù xù | 2 | disheveled, tousled |
| 29121 | lùng nhùng | 2 | Flaccid and wet |
| 29122 | lúa miến | 2 | sorghum |
| 29123 | lúng búng | 2 | splutter, splutter, mumble, be full of (some-thing) |
| 29124 | lý số | 2 | fortune-telling |
| 29125 | lý tưởng hoá | 2 | xem lí tưởng hoá |
| 29126 | lăn đùng | 2 | fall, collapse, drop dead |
| 29127 | lăng quăng | 2 | to loiter about, run around |
| 29128 | lĩnh mệnh | 2 | receive an order |
| 29129 | lũa | 2 | to decompose; rotten |
| 29130 | lơ mơ | 2 | vague |
| 29131 | lưu huyết | 2 | to shed blood, bloodshed |
| 29132 | lưu thuỷ | 2 | một điệu ca cổ, nhịp điệu khoan thai |
| 29133 | lương chính | 2 | good, sincere, upright |
| 29134 | lương căn bản | 2 | basic pay |
| 29135 | lương đống | 2 | pillar marriage |
| 29136 | lược thuật | 2 | to relate briefly |
| 29137 | lượt về | 2 | trận thi đấu cuối cùng [trong tổng số hai trận phải đấu] g... |
| 29138 | lạc giọng | 2 | out of tune |
| 29139 | lạc thổ | 2 | paradise, eden |
| 29140 | lạc đàn | 2 | Stray from one's herd (flock...) |
| 29141 | lại cái | 2 | bisexual, hermaphrodite |
| 29142 | lại mặt | 2 | newlyweds’ first visit to the bride’s family |
| 29143 | lả lướt | 2 | Limp, listless |
| 29144 | lấy mẫu vật | 2 | to take a sample; sampling |
| 29145 | lấy xe | 2 | to pick up a car |
| 29146 | lấy ý | 2 | to be derived |
| 29147 | lẩm cẩm | 2 | crazy, nuts |
| 29148 | lẩn quất | 2 | to lurk about |
| 29149 | lẩn vào | 2 | to get in; to mingle |
| 29150 | lập hạ | 2 | beginning of summer |
| 29151 | lập ngôn | 2 | compose academic works |
| 29152 | lập xuân | 2 | beginning of spring |
| 29153 | lắng tai | 2 | to listen tọ |
| 29154 | lắp bắp | 2 | to stammer, stutter, sputter, mumble |
| 29155 | lắp đạn | 2 | to load a gun |
| 29156 | lẵng | 2 | basket |
| 29157 | lặng yên | 2 | calm, quiet; to keep quiet |
| 29158 | lẹo | 2 | chắp |
| 29159 | lẽ dĩ nhiên | 2 | naturally, obviously, of course |
| 29160 | lếch thếch | 2 | messy, untidy |
| 29161 | lếu | 2 | impolite, rude, unseemly, indecorous |
| 29162 | lề mề | 2 | dwadling, idle |
| 29163 | lễ lạt | 2 | gift, present, make a gift of something, present something |
| 29164 | lỉnh | 2 | to slip away |
| 29165 | lố lăng | 2 | ridiculous |
| 29166 | lối xóm | 2 | neighbors, neighborhood |
| 29167 | lồng ghép | 2 | nối vào, ghép vào cho khớp với nhau để làm thành một chỉnh ... |
| 29168 | lột áo | 2 | to pull off someone’s shirt |
| 29169 | lớp lang | 2 | in order, orderly, properly |
| 29170 | lời tuyên bố | 2 | spoken words, statement, declaration |
| 29171 | lỡ vận | 2 | miss a chance |
| 29172 | lợi sữa | 2 | galactagogue, galactopoietic |
| 29173 | lợm | 2 | nauseous |
| 29174 | lợn sữa | 2 | suckling pig, sucking pig |
| 29175 | lục tục | 2 | in succession for the meeting hall |
| 29176 | lục vị | 2 | the six tastes (sour, hot, salt, sweet, bitter, tasteless) |
| 29177 | lựng | 2 | [mùi vị] đậm đà, tác động mạnh nhưng dễ chịu đến giác ... |
| 29178 | M- | 2 | milli- [viết tắt] |
| 29179 | manh tâm | 2 | to intend to, mean to |
| 29180 | may đo | 2 | custom-made, tailor-made, made-to-measure |
| 29181 | miên viễn | 2 | lasting, durable |
| 29182 | miếng thịt | 2 | piece of meat |
| 29183 | miếu đường | 2 | court of a king, temple |
| 29184 | miễn nghị | 2 | to absolve, acquit |
| 29185 | miễn tử | 2 | pardon (from death) |
| 29186 | mong sao | 2 | hope, hope for something |
| 29187 | mua sỉ | 2 | như mua buôn |
| 29188 | muôn tâu | 2 | từ dùng để mở đầu lời nói hoặc tâu trình với vua chúa, �... |
| 29189 | muông | 2 | quadruped, animal, hound |
| 29190 | muộn mằn | 2 | having children very late in life |
| 29191 | màu nước | 2 | water-colors |
| 29192 | mày đay | 2 | chứng nổi từng đám trên mặt da, gây ngứa ngáy, thường do d�... |
| 29193 | má phanh | 2 | block, friction-band |
| 29194 | mách lẻo | 2 | to tell tales, sneak, snitch |
| 29195 | mái dầm | 2 | chèo ngắn, cầm tay để bơi thuyền; phân biệt với mái chèo |
| 29196 | máng cỏ | 2 | manger |
| 29197 | mát xa | 2 | massage |
| 29198 | máu trắng | 2 | tên gọi thông thường của bệnh bạch cầu |
| 29199 | máy cán | 2 | rolling-mill, roller |
| 29200 | máy khâu | 2 | sewing machine |