bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 293 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
29201 máy điều hòa
2
regulator
29202 máy điện toán
2
computer
29203 máy ủi
2
máy chạy bằng động cơ, có lắp thiết bị ở phía trước đ�...
29204 mâm bồng
2
large wooden compote
29205 mâm pháo
2
gun platform, battery platform
29206 mây xanh
2
blue sky
29207 mã vạch
2
universal product code, bar code
29208 mãn khai
2
full blown
29209 mãn nhiệm kỳ
2
to finish one’s term, fulfil one’s obligation
29210 mèo mướp
2
mèo có bộ lông màu xám tro [đôi khi có vằn đen]
29211 mét vuông
2
square meter
29212 mê loạn
2
be delirious, delirium
29213 mê ly
2
indistinct, obscure
29214 mê lộ
2
labyrinth
29215 mê mộng
2
mirage, illusion
29216 mê sách
2
bookish, bibliomaniac
29217 mìn định hướng
2
claymore mine, claymore
29218 mím
2
to tighten
29219 mòng két
2
common teal, anas creeca
29220 móc ngoặc
2
to collude, be in collusion, be in cahoots
29221 món quà tặng
2
present, gift
29222 móng rồng
2
a type of vine whose flowers have five petals, are yellow and shaped like dra...
29223 môn nước
2
taro
29224 mông quạnh
2
descent
29225 mông đít
2
rear
29226 mù tịt
2
completely unaware, utterly ignorant
29227 mùi khét
2
smell of burning
29228 múp
2
plump, buxom
29229 măng tô
2
áo khoác ngoài kiểu Âu, dài, may bằng các loại vải dày hoặc ...
29230 mĩ học
2
khoa học nghiên cứu về cái đẹp và những hình thức, phương ...
29231 mĩ mãn
2
tốt đẹp tới mức hài lòng nhất, hoàn toàn như mong muốn
29232 mĩ phẩm
2
tên gọi chung các chế phẩm dùng để trang điểm, để làm tăn...
29233 mĩ viện
2
nơi chuyên chăm sóc, làm tăng sắc đẹp [bằng xoa bóp, tiểu ph�...
29234 mũ mão
2
caps
29235 mơi
2
dùng lời nói, cử chỉ khéo léo để lôi cuốn người khác làm...
29236 mưa axít
2
acid rain
29237 mưa bóng mây
2
a light rain
29238 mưa móc
2
boon
29239 mưu chước
2
trick, device, expedient
29240 mưu cơ
2
suitable stratagem, timely trick
29241 mạch in
2
printed circuit
29242 mạch văn
2
literary style
29243 mạn đàm
2
to talk, converse, discuss informally
29244 mạnh nhất
2
strongest
29245 mạt kiếp
2
cho đến tận cuối đời [vẫn chỉ là cái không hay, cái đáng ...
29246 mạy
2
tre nhỏ đặc ruột, thường được trồng làm hàng rào quanh nhà
29247 mất còn
2
survival
29248 mất gốc
2
to forget one’s origin
29249 mấy đời
2
đời nào, chẳng bao giờ
29250 mẫu quyền
2
matriarchy
29251 mẫu tây
2
hectare (10,000 square meters)
29252 mật ngữ
2
password
29253 mật đàm
2
confidential talks, secret talks
29254 mắc cửi
2
crisscross
29255 mắc nạn
2
to run into an accident
29256 mắm muối
2
mắm và muối [nói khái quát]; cũng dùng để ví phần thêm vào ...
29257 mắm ruốc
2
shrimp paste
29258 mắm tép
2
mắm làm bằng tép đồng, thường có màu đỏ
29259 mắt cáo
2
lỗ đan thưa
29260 mặc tưởng
2
be engaged in deep thought
29261 mặc áo
2
to put on clothing
29262 mặt nón
2
mặt sinh ra bởi một đường thẳng chuyển động luôn luôn đi ...
29263 mặt phố
2
phía nhìn ra đường phố, nơi có cửa trước của các ngôi nhà
29264 mặt thịt
2
block-head, thick-headed
29265 mẹ mìn
2
child kidnapper
29266 mỉa
2
to ridicule, make fun (of)
29267 mọt gỗ
2
sowbug, termite, woodworm
29268 mỏ ác
2
end of the sternum; fontanel, pit of the stomach
29269 mỏi mòn
2
to wait in desperation
29270 mỏng mảnh
2
fragile
29271 mối hàng
2
customer, patron
29272 mối lái
2
middleman, go-between
29273 mồm mép
2
tongue, gift of the gad
29274 mỗi giây
2
each second, per second
29275 mỗi năm
2
each year, every year
29276 mỗi tuần
2
every, each week
29277 mộ điệu
2
rất hâm mộ và biết thưởng thức, đánh giá về một lĩnh v�...
29278 mộ địa
2
graveyard
29279 mộc thạch
2
wood and stone
29280 một chặp
2
a little while
29281 một cái gì
2
something
29282 một loạt
2
a series
29283 một đôi khi
2
sometimes, occasionally
29284 mới nguyên
2
brand-new
29285 mờm
2
coax
29286 mục phu
2
shepherd
29287 mụt
2
boil
29288 mủi
2
29289 mỹ đức
2
virtue, good quality
29290 nam vô
2
xem na mô
29291 nao lòng
2
moved
29292 nau
2
29293 nga văn
2
Russian
29294 ngang nối
2
29295 nghe chừng
2
it seems
29296 nghe thế
2
hearing this, having heard this
29297 nghi dung
2
bearing, manners
29298 nghi phạm
2
suspect (in a crime)
29299 nghi tiết
2
rites, ceremonials
29300 nghiêm chính
2
strict upright, strict honest
bietviet — vietnamese to english dictionary