34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 299 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 29801 | sở kiến | 2 | what one knows, what one has seen |
| 29802 | sở thuộc | 2 | phạm trù ngữ pháp biểu thị mối quan hệ giữa chủ thể và c... |
| 29803 | sởn | 2 | to creep, stand on end |
| 29804 | sụm | 2 | to collapse, fall over |
| 29805 | sứ trình | 2 | schedule of an envoy, itinerary |
| 29806 | sức bật | 2 | sức nẩy lên mạnh mẽ; thường dùng để ví khả năng phản �... |
| 29807 | sứt môi | 2 | having a harelip |
| 29808 | sự huyền nhiệm | 2 | mystery |
| 29809 | sự hối thúc | 2 | urgency |
| 29810 | sự mừng | 2 | good news |
| 29811 | sự nhiễm bẩn | 2 | pollution |
| 29812 | sự non nớt | 2 | youth, inexperience |
| 29813 | sự phơi bày | 2 | display |
| 29814 | sự say sưa | 2 | drunkenness, absorption (in something) |
| 29815 | sự thành đạt | 2 | success |
| 29816 | sự tranh đấu | 2 | fight, struggle |
| 29817 | sự tán đồng | 2 | approval |
| 29818 | sựng | 2 | xem sững |
| 29819 | tai tái | 2 | hơi tái |
| 29820 | tam cúc | 2 | on type of playing cards (origin of name unknown) |
| 29821 | tam cương | 2 | the three duties of a man (to king, wife, and son) |
| 29822 | tam tấu | 2 | hoà nhạc ba người |
| 29823 | tan chảy | 2 | to melt |
| 29824 | tang chủ | 2 | người chủ gia đình có tang |
| 29825 | tang quyến | 2 | những người thân thích trong gia đình có tang |
| 29826 | tanh bành | 2 | topsy-turvy |
| 29827 | tao loạn | 2 | trouble, welfare |
| 29828 | tao ngộ | 2 | to meet, encounter (by chance) |
| 29829 | tay nải | 2 | cloth bag, sack |
| 29830 | TCT | 2 | corporation |
| 29831 | teletype | 2 | máy điện báo tự dịch mã để in chữ trực tiếp |
| 29832 | tham biến | 2 | parameter |
| 29833 | than cám | 2 | coal dust |
| 29834 | than xương | 2 | animal charcoal |
| 29835 | thanh dã | 2 | deserted country |
| 29836 | thanh dịch | 2 | serous |
| 29837 | thanh lương trà | 2 | service-tree, rowan |
| 29838 | thanh tĩnh | 2 | hoàn toàn yên tĩnh |
| 29839 | thi gia | 2 | poet |
| 29840 | thi hứng | 2 | poetic inspiration |
| 29841 | thi ân | 2 | to bestow a favor |
| 29842 | thiên lang | 2 | Sirius (Dog star) |
| 29843 | thiên nhan | 2 | emperor’s face |
| 29844 | thiên triệu | 2 | divine vocation |
| 29845 | thiên tượng | 2 | natural phenomenon |
| 29846 | thiêu thân | 2 | ephemera, mayfly |
| 29847 | thiết tưởng | 2 | to think |
| 29848 | thiếu uý | 2 | bậc quân hàm thấp nhất của cấp uý, dưới trung uý |
| 29849 | thiền gia | 2 | bonze |
| 29850 | thiền đạo | 2 | Zen |
| 29851 | thiểu năng | 2 | trạng thái một cơ quan nào đó trong cơ thể không thực hiện �... |
| 29852 | thoá mạ | 2 | thốt ra những lời xúc phạm nặng nề để sỉ nhục |
| 29853 | thoáng đãng | 2 | thoáng, rộng rãi và sáng sủa, gây cảm giác dễ chịu |
| 29854 | thoả chí | 2 | |
| 29855 | thu góp | 2 | to collect, gather |
| 29856 | thua trận chiến | 2 | to lose a war, lose a battle |
| 29857 | thuyết darwin | 2 | học thuyết do Ch. Darwin đề xướng, bàn về sự phát triển l�... |
| 29858 | thuyết Darwin | 2 | học thuyết do Ch. Darwin đề xướng, bàn về sự phát triển l�... |
| 29859 | thuyết giảng | 2 | trình bày, giảng giải về một vấn đề |
| 29860 | thuyết vô thần | 2 | atheism |
| 29861 | thuyết định mệnh | 2 | determinism |
| 29862 | thuyền nan | 2 | basket boat, small bamboo craft |
| 29863 | thuần phác | 2 | frank, open, guileless, unsophisticated, simple |
| 29864 | thuận thảo | 2 | agreement, concord |
| 29865 | thuận tình | 2 | đồng ý, bằng lòng thuận theo |
| 29866 | thuế doanh thu | 2 | turnover tax, sales tax |
| 29867 | thuế môn bài | 2 | thuế mà người kinh doanh phải nộp cho nhà nước để được p... |
| 29868 | thuế trực thu | 2 | thuế trực tiếp đánh vào doanh thu của người sản xuất và ki... |
| 29869 | thuốc ho | 2 | cough drops, cough medicine, cough syrup |
| 29870 | thuốc xỉa | 2 | black powder (for blackening teeth) |
| 29871 | thuỷ cầm | 2 | tên gọi chung các loại gia cầm sống được ở cả môi trườn... |
| 29872 | thuỷ lôi | 2 | mìn chuyên thả dưới nước, có sức công phá lớn |
| 29873 | thuỷ thần | 2 | thần cai quản ở dưới nước, theo tưởng tượng của người ... |
| 29874 | thuỷ tiên | 2 | cây cảnh cùng họ với huệ, củ trắng và có nhiều rễ, hoa c�... |
| 29875 | thuỷ tổ | 2 | ông tổ đầu tiên; thường dùng để gọi người sáng lập ra c... |
| 29876 | thuỷ văn học | 2 | khoa học nghiên cứu về nước trong tự nhiên |
| 29877 | thành phục | 2 | completion of mourning clothes |
| 29878 | thành tật | 2 | become an invalid |
| 29879 | thái dương hệ | 2 | solar system |
| 29880 | thái hư | 2 | the great vacuum, nirvana, nonbeing |
| 29881 | thái âm | 2 | the moon |
| 29882 | thán khí | 2 | fire-damp, carbonic acid (gas) |
| 29883 | thánh cung | 2 | saint’s shrine |
| 29884 | thánh sư | 2 | founder, father |
| 29885 | thánh tướng | 2 | prodigy, marvel |
| 29886 | thánh đản | 2 | saint’s birthday |
| 29887 | tháo thân | 2 | escape |
| 29888 | tháu | 2 | scrawling; to scribble |
| 29889 | tháu cáy | 2 | to bluff, cheat, trick |
| 29890 | tháy | 2 | male teacher |
| 29891 | thâm nhiễm | 2 | bị nhiễm sâu, ăn sâu vào |
| 29892 | thân nhau | 2 | to be close to each other, be good friends |
| 29893 | thân xương | 2 | diaphysis |
| 29894 | thèm thuồng | 2 | to desire, long for |
| 29895 | thé | 2 | [tiếng người] cao và thường rít lên đột ngột, nghe chối tai |
| 29896 | thép hợp kim | 2 | alloy steel |
| 29897 | thép không gỉ | 2 | stainless steel |
| 29898 | thì sao | 2 | what about, how about, then what (will happen)? |
| 29899 | thí mạng | 2 | to risk one’s life |
| 29900 | thích chí | 2 | to obtain complete satisfaction |