34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 300 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 29901 | thích thời | 2 | opportune, timely |
| 29902 | thò đầu | 2 | to stick (out) one’s head |
| 29903 | thô lậu | 2 | boorish |
| 29904 | thông sự | 2 | interpreter |
| 29905 | thông thuộc | 2 | know by heart, know thoroughly, be versed in |
| 29906 | thù lù | 2 | massive, heavily-loaded |
| 29907 | thùng bia | 2 | case of beer |
| 29908 | thúc dục | 2 | to urge |
| 29909 | thúc thủ | 2 | lost, fall (into), surrender |
| 29910 | thăm bạn bè | 2 | to visit friends |
| 29911 | thăm nuôi | 2 | visit and feed |
| 29912 | thăng trật | 2 | to promote |
| 29913 | thơ lại | 2 | secretary |
| 29914 | thơ thới | 2 | xem thư thái |
| 29915 | thơm hắc | 2 | strong perfume |
| 29916 | thơm lừng | 2 | good-smelling, fragrant |
| 29917 | thơm nức | 2 | very fragrant, aromatic |
| 29918 | thư ngỏ | 2 | bài viết dưới hình thức một bức thư công khai, thường có t... |
| 29919 | thư quán | 2 | bookshop, bookstore |
| 29920 | thương chính | 2 | customs service |
| 29921 | thương khách | 2 | trader, merchant, tradesman, shopkeeper |
| 29922 | thước ta | 2 | thước mộc; phân biệt với thước tây |
| 29923 | thướt tha | 2 | graceful, slender |
| 29924 | thường đàm | 2 | ordinary conversation; colloquial |
| 29925 | thượng hiền | 2 | respect for the worthy |
| 29926 | thượng thặng | 2 | first degree, top level |
| 29927 | thượng điền | 2 | a sacrifice dedicated to the god of earth at the beginning |
| 29928 | thạo nghề | 2 | experienced, skilled |
| 29929 | thạo việc | 2 | experienced (in one’s work) |
| 29930 | thả bộ | 2 | to stroll, ramble, walk |
| 29931 | thả rong | 2 | to allow to range freely |
| 29932 | thảm dệt | 2 | carpet |
| 29933 | thất cách | 2 | awkward, aberrant |
| 29934 | thất lễ | 2 | impolite |
| 29935 | thất phu | 2 | member of the rabble |
| 29936 | thất tiết | 2 | to lose one’s words, fail to keep one’s word |
| 29937 | thất trung | 2 | disloyal, traitorous |
| 29938 | thần kì | 2 | tài tình một cách kì lạ, tới mức như không thể tưởng tư�... |
| 29939 | thần phụ | 2 | (Catholic) priest, (Catholic) father |
| 29940 | thần thuật | 2 | magic |
| 29941 | thần tình | 2 | extraodinary skillful |
| 29942 | thần tượng hóa | 2 | to idolize |
| 29943 | thầy chùa | 2 | pagoda warden bonze |
| 29944 | thầy dòng | 2 | friar, monk |
| 29945 | thầy đờn | 2 | music teacher |
| 29946 | thẩm mỹ học | 2 | aesthetics |
| 29947 | thập nhị chi | 2 | the twelve earth’s stems cyclical terms |
| 29948 | thập điện | 2 | the ten great halls (Buddhist) |
| 29949 | thắng cử | 2 | to win an election |
| 29950 | thẹn thùng | 2 | to feel ashamed |
| 29951 | thẻ căn cước | 2 | identification, ID card |
| 29952 | thẻ đỏ | 2 | red card |
| 29953 | thế phẩm | 2 | substitute |
| 29954 | thể tài | 2 | materials; genre, manner, style |
| 29955 | thể tạng | 2 | constitution |
| 29956 | thỉnh thị | 2 | to request instructions (from) |
| 29957 | thị tỳ | 2 | xem thị tì |
| 29958 | thị uỷ | 2 | ban chấp hành đảng bộ thị xã |
| 29959 | thọc sâu | 2 | tiến đánh mạnh và sâu vào bên trong đội hình hoặc trận đ�... |
| 29960 | thỏ đế | 2 | thỏ hoang, tính nhút nhát; thường dùng để ví người rất nhát |
| 29961 | thỏm | 2 | penetrate, go through easily |
| 29962 | thổ tinh | 2 | Saturn |
| 29963 | thổ tả | 2 | (1) cholera; (2) rickety thing, piece of crap; junky, shoddy |
| 29964 | thời cục | 2 | present situation, situation |
| 29965 | thời khóa biểu | 2 | schedule, timetable |
| 29966 | thời kế | 2 | intervalometer |
| 29967 | thời đoạn | 2 | khoảng thời gian đại khái tương đối dài, về mặt có đặc ... |
| 29968 | thở vào | 2 | to breathe in |
| 29969 | thợ bạc | 2 | silversmith, jeweler |
| 29970 | thợ nguội | 2 | fitter |
| 29971 | thợ phụ | 2 | assistant worker |
| 29972 | thợ tiện | 2 | lathe worker, turner |
| 29973 | thủ công nghệ | 2 | arts and crafts, craft industry, handicraft |
| 29974 | thủ lễ | 2 | observe etiquette |
| 29975 | thủ túc | 2 | hand and foot, man of confidence |
| 29976 | thủy phủ | 2 | palace of the river god |
| 29977 | thủy táng | 2 | water burial |
| 29978 | thứ nam | 2 | second son |
| 29979 | thức giả | 2 | intellectual, scholar, man of letters |
| 29980 | thừa phái | 2 | employee with the mandarin |
| 29981 | thừa ân | 2 | to receive a favor |
| 29982 | thử vàng | 2 | to test for gold |
| 29983 | thực chi | 2 | real expense |
| 29984 | thực thu | 2 | real revenue |
| 29985 | tia vũ trụ | 2 | cosmic rays |
| 29986 | tim đen | 2 | the innermost soul |
| 29987 | tin vịt | 2 | hoax |
| 29988 | tinh khôi | 2 | very early |
| 29989 | tinh mơ | 2 | at the first gleam of daylight |
| 29990 | tinh nhanh | 2 | agile, nimble, have a ready wit, be ready witted |
| 29991 | tinh nhạy | 2 | rất tinh và nhạy cảm, ngay với cả những điều hết sức tinh... |
| 29992 | tinh quặng | 2 | quặng đã được làm sạch, chứa ít đất đá và tạp chất |
| 29993 | tinh sương | 2 | khoảng thời gian mới chuyển từ đêm sang ngày [còn nhìn thấy ... |
| 29994 | tinh thạch | 2 | rock crystal, meteorite |
| 29995 | tiêm kích | 2 | máy bay tiêm kích [nói tắt] |
| 29996 | tiên chiếm | 2 | first inhabitant, occupant |
| 29997 | tiên cung | 2 | paradise |
| 29998 | tiên liệt | 2 | dead heroes, late heroes |
| 29999 | tiên nga | 2 | fairy, immortal |
| 30000 | tiên thánh | 2 | saints |