bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 303 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
30201 tối kị
2
kị nhất, cần hết sức tránh
30202 tối trời
2
pitch-dark, pitch-black
30203 tốt mã
2
có vẻ bên ngoài đẹp đẽ [thường hàm ý chê]
30204 tốt tướng
2
look good
30205 tốt đôi
2
well-matched couple
30206 tồn dư
2
còn lại, thừa lại do chưa được giải quyết, xử lí hết
30207 tổ nghiệp
2
patrimony, inheritance
30208 tổ truyền
2
hereditary
30209 tổ viên
2
member of a team, team member
30210 tổ đỉa
2
leech’s nest
30211 tổng duyệt
2
trình diễn để duyệt toàn bộ lần cuối cùng trước khi công ...
30212 tổng dự toán
2
bản dự toán chung của ngân sách trong một thời kì, thường m�...
30213 tổng quân ủy
2
central committee in the army
30214 tổng tham mưu trưởng
2
người đứng đầu cơ quan tham mưu của lực lượng vũ trang c�...
30215 tổng thu
2
tổng số thu
30216 tộc biểu
2
clan representative, family head
30217 tờ rơi
2
tờ giấy nhỏ có nội dung vận động, tuyên truyền hay quảng c...
30218 tởm
2
disgusting, distasteful, nauseous, loathing, shocking
30219 tục tằn
2
coarse, vulgar
30220 tụi mình
2
us, our group
30221 tụt quần
2
to have one’s pants fall down
30222 tủ sắt
2
safe, strong-box
30223 tủi hổ
2
be ashamed (of)
30224 tủm tỉm
2
to smile
30225 tứ kết
2
quarterfinal
30226 tứ sắc
2
trò chơi bằng bài lá có một trăm mười hai quân, bốn màu xanh...
30227 tứ thiết
2
bốn loại gỗ tốt, cứng, không mối mọt: đinh, lim, sến, táu ...
30228 tức cảnh
2
inspired by beautiful scenery
30229 từ hoá
2
làm cho trở thành có từ tính
30230 từ học
2
môn học về các vật liệu có từ tính
30231 từ khuynh
2
góc giữa phương từ trường Trái Đất ở một nơi với phươn...
30232 từ ái
2
affection, love, attachment
30233 từa tựa
2
like, similar, alike, resemble vaguely
30234 từc
2
that is to say; to equal, be
30235 tự ghép
2
autoplasty (method)
30236 tự khi
2
delude oneself
30237 tự tình
2
như tình tự
30238 tự vấn
2
tự hỏi mình để xem xét lại mình
30239 tựu trường
2
first day of school, beginning of school year
30240 u uẩn
2
hidden, concealed, mysterious
30241 ung thư học
2
carcinology, oncology
30242 ung thư vú
2
breast cancer
30243 uốn cong
2
to bend
30244 uỷ mị
2
có những biểu hiện yếu đuối về tình cảm, tinh thần
30245 vals
2
điệu vũ uyển chuyển, có nhịp 3/4, mỗi cặp nhảy vừa quay v�...
30246 van an toàn
2
safety valve
30247 vi ba
2
microwave
30248 video cassette
2
cassette đựng băng video
30249 vinh diệu
2
reputable, creditable, respectable, honorable
30250 viêm phế quản
2
bronchitis
30251 vo viên
2
to roll into balls
30252 vong nhân
2
the dead, the deceased
30253 vu hãm
2
to calumniate, slander
30254 vun trồng
2
to cultivate
30255 vàng cốm
2
gold nuggets
30256 vàng khè
2
very yellow
30257 vàng tây
2
gold and copper alloy
30258 vành bánh xe
2
rim (of a wheel), wheel rim
30259 vân vê
2
to roll between one’s finger and thumb, twiddle
30260 vèo
2
like a shot, in a flash
30261 véc ni
2
varnish
30262 véo von
2
melodious
30263 vên vên
2
cây gỗ lớn cùng họ với chò, gỗ màu trắng hơi vàng, mịn m�...
30264 vòm trời
2
arch of heaven, vault of heaven, dome
30265 vóng
2
[cây] có thân, lá vươn cao và dài hơn so với bình thường, khô...
30266 vô khối
2
innumerable, numberless
30267 vô liêm sỉ
2
bold-faced, brazen-faced, thick-skinned, barefaced, shameless, indecent
30268 vô loài
2
hoàn toàn mất hết nhân phẩm
30269 vô luân
2
amoral, immoral, unethical, unprincipled
30270 vô lối
2
pointless
30271 vô nghiệm
2
không có nghiệm
30272 vô ngần
2
extremely, infinitely
30273 vô tư lự
2
carefree
30274 vôi tôi
2
slaked lime, hydrated lime
30275 võ lực
2
military force
30276 vùi đầu
2
to be absorbed in sth, devote oneself to, lose oneself in
30277 vùng vằng
2
to speak angrily, throw things around in anger
30278 văn giai
2
civil service hierarchy
30279 văn giới
2
the literary world, the world of letters
30280 văn phẩm
2
literary works, writings
30281 văn vẻ
2
style; polished, refined
30282 văn xã
2
literary club
30283 vĩ thanh
2
lời cuối cùng, phần kết [của một tác phẩm]
30284 vũ trụ quan
2
world view
30285 vũ đoàn
2
đoàn hoặc nhóm nghệ sĩ chuyên biểu diễn về nhảy múa
30286 vườn bách thú
2
zoo, zoological garden
30287 vượt cạn
2
to be in labor
30288 Vạn Tượng
2
Vientiane
30289 vạn đại
2
eternal, everlasting
30290 vạy
2
curved, bent, crooked, tortous
30291 vải sô
2
coarse homespun fabric (used in mourning)
30292 vấn danh
2
pre-betrothal ceremony
30293 vần bằng
2
even tone
30294 vần chân
2
terminal rhyme
30295 vần lưng
2
medial rhyme
30296 vẩn vơ
2
vague, unclear, undecided, wavering, aimless, idle
30297 vẩu
2
(of teeth) to project outwards; buck-toothed
30298 vận văn
2
verse, line (of poetry), poetry
30299 vận đơn
2
waybill, bill of lading
30300 vật chướng ngại
2
barrier, obstacle
bietviet — vietnamese to english dictionary