34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 302 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 30101 | trộng | 2 | khá lớn, khá to |
| 30102 | trớ | 2 | [trẻ sơ sinh] nôn |
| 30103 | trở dạ | 2 | như chuyển dạ |
| 30104 | trở gió | 2 | the wind changes its direction |
| 30105 | trục kéo | 2 | crane, windlass |
| 30106 | trứng cuốc | 2 | [chuối tiêu] chín tới mức vỏ chuyển sang màu vàng sẫm và l�... |
| 30107 | trứng muối | 2 | salted duck egg |
| 30108 | trừ khi | 2 | except, unless |
| 30109 | trực ban | 2 | trực theo phiên làm việc để bảo đảm công tác liên tục |
| 30110 | trực cảm | 2 | direct perception |
| 30111 | trực thăng vận | 2 | to transport by helicopter |
| 30112 | tu chính án | 2 | amendment |
| 30113 | tu mi | 2 | mustache and hair |
| 30114 | tu tỉnh | 2 | to mend one’s ways, better one’s conduct, turn over a |
| 30115 | tua vít | 2 | xem chìa vít |
| 30116 | tuyên phán | 2 | to make a decision, read a sentence |
| 30117 | tuyến thượng thận | 2 | suprarenal gland, adrenal gland |
| 30118 | tuyệt kĩ | 2 | kĩ thuật đặc biệt khéo léo, tinh vi |
| 30119 | tuần tới | 2 | next week |
| 30120 | tuần đinh | 2 | (village) guard, (village) watchman |
| 30121 | tuổi dậy thì | 2 | puberty |
| 30122 | tuổi hoa | 2 | tuổi còn niên thiếu [ý nói lứa tuổi đẹp như hoa] |
| 30123 | tuổi xanh | 2 | như tuổi trẻ |
| 30124 | tuỳ thích | 2 | tuỳ theo ý thích riêng của bản thân, không bị gò ép, hạn chế |
| 30125 | tài chủ | 2 | owner, proprietor, landlord, landowner, household |
| 30126 | tài hóa | 2 | riches, wealth, talent, ability |
| 30127 | tàu há mồm | 2 | landing craft |
| 30128 | tàu lặn | 2 | submarine |
| 30129 | tá dược | 2 | excipient |
| 30130 | tái bút | 2 | postscript |
| 30131 | tái sản xuất | 2 | to reproduce |
| 30132 | tán phát | 2 | distribute |
| 30133 | tát tai | 2 | to hit, slap, box |
| 30134 | tâm chí | 2 | will, determination |
| 30135 | tân chủ | 2 | guest and host |
| 30136 | tân dân chủ | 2 | new democracy |
| 30137 | tâng công | 2 | tự đề cao công lao của mình để trục lợi |
| 30138 | tãi | 2 | to spread chin |
| 30139 | té ra | 2 | to turn out to be |
| 30140 | té xỉu | 2 | to faint (and fall down) |
| 30141 | tét | 2 | to split, cut |
| 30142 | tê tái | 2 | ở trạng thái bị tác động quá mạnh của một cảm giác, cả... |
| 30143 | tên thuỵ | 2 | tên thời phong kiến dùng đặt cho người có sự nghiệp, công t... |
| 30144 | tìm thấy | 2 | to find |
| 30145 | tình lang | 2 | lover, suitor, gallant, paramour |
| 30146 | tình si | 2 | blind love |
| 30147 | tí chút | 2 | (very) little bit |
| 30148 | tích sự | 2 | result |
| 30149 | tín chủ | 2 | believer, faithful |
| 30150 | tín nữ | 2 | devout woman, woman devotee (Buddhism) |
| 30151 | tín phục | 2 | trust, confide, entrust |
| 30152 | tín vật | 2 | pawn, pledge, guarantee, deposit |
| 30153 | tính giai cấp | 2 | class nature, class character |
| 30154 | tính giao | 2 | sexual intercourse |
| 30155 | tính hướng | 2 | vận động của cây do ảnh hưởng của điều kiện ngoại cản... |
| 30156 | tính trạng | 2 | characteristic |
| 30157 | tóc gáy | 2 | the hair on the back of one’s neck |
| 30158 | tô hồng | 2 | to paint in bright colors, embellish |
| 30159 | tôn chủ | 2 | chief, lord |
| 30160 | tôn quân | 2 | monarchist, royalist, monarchist, monarchic(al), royalist |
| 30161 | tông môn | 2 | ancestry |
| 30162 | tông đơ | 2 | hair clippers |
| 30163 | tùng chinh | 2 | enlist in army, go to war |
| 30164 | túc số | 2 | quorum |
| 30165 | túi bụi | 2 | to thrash around, beat around |
| 30166 | túng bấn | 2 | hard up, in need |
| 30167 | tút | 2 | từ dùng để chỉ từng đơn vị gói đóng sẵn gồm một số l... |
| 30168 | tăng bội | 2 | to intensify, multiply |
| 30169 | tĩnh từ | 2 | adjective |
| 30170 | tĩnh điện học | 2 | electrostatic |
| 30171 | tư cấp | 2 | aid, help, furnish, supply, stock, subsidize, make a grant to |
| 30172 | tư lập | 2 | privately owned, private |
| 30173 | tư túi | 2 | give secretly |
| 30174 | tưng tưng | 2 | xem tâng tâng |
| 30175 | tương đối hóa | 2 | relativization, make something relative (to something else) |
| 30176 | tưởng như | 2 | as if, believing that |
| 30177 | tạ ân | 2 | to acknowledge a favor |
| 30178 | tạp kĩ | 2 | loại hình sân khấu gồm nhiều thể loại nghệ thuật như hát,... |
| 30179 | tạp phẩm | 2 | sundry goods, sundries |
| 30180 | tả tình | 2 | express one’s thoughts, one’s feeling in writing |
| 30181 | tấm tắc | 2 | luôn miệng buột ra những tiếng tỏ ý khen ngợi, thán phục |
| 30182 | tầm ma | 2 | nettle |
| 30183 | tầm nã | 2 | to hunt for, search for, track down |
| 30184 | tần ngần | 2 | stunned and at a loss |
| 30185 | tầy | 2 | xem tày |
| 30186 | tẩm quất | 2 | to massage |
| 30187 | tẩy xoá | 2 | xoá và tẩy sạch đi [nói khái quát] |
| 30188 | tập lệnh | 2 | instruction set |
| 30189 | tập tàng | 2 | [rau] lẫn lộn nhiều loại, thường là những loại mọc dại, d... |
| 30190 | tắc tị | 2 | tắc hoàn toàn, không thông, không thoát ra được |
| 30191 | tằm tơ | 2 | silkworm |
| 30192 | tế bần | 2 | to assist the poor, help the poor |
| 30193 | tết dương lịch | 2 | western new year |
| 30194 | tề chỉnh | 2 | như chỉnh tề |
| 30195 | tỉnh mộng | 2 | to awake from one’s dream |
| 30196 | tỉnh đường | 2 | provincial authority |
| 30197 | tị hiềm | 2 | to avoid suspicion |
| 30198 | tọc mạch | 2 | prying, curious, inquisitive |
| 30199 | tố tâm | 2 | sincere heart |
| 30200 | tối huệ quốc | 2 | most-favored nation |