34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 305 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 30401 | ích kỉ | 2 | chỉ nghĩ đến, chỉ vì lợi cho riêng mình mà không biết đến... |
| 30402 | ít dùng | 2 | seldom used, rarely used |
| 30403 | ít hôm | 2 | a few days |
| 30404 | óng chuốt | 2 | well-groomed |
| 30405 | ô hay | 2 | why! well! |
| 30406 | ôm chân | 2 | to fawn upon, toady to |
| 30407 | ôm đồm | 2 | carry too many things at a time |
| 30408 | ôn luyện | 2 | review (revise) and drill |
| 30409 | ông anh | 2 | You |
| 30410 | ông cẩm | 2 | policeman |
| 30411 | ông xã | 2 | husband (one’s own) |
| 30412 | õng ẹo | 2 | Mincing |
| 30413 | ùn ùn | 2 | to gather, accumulate, crowd together, flock |
| 30414 | úa vàng | 2 | yellow, wilt |
| 30415 | úp thìa | 2 | [tư thế nằm, ngồi] áp sát ngực vào lưng người khác |
| 30416 | ăn chia | 2 | chia phần [giữa những người, những bên cùng tham gia một công... |
| 30417 | ăn cánh | 2 | to take sides with someone; to be in collusion |
| 30418 | ăn cỗ | 2 | to attend a feast, banquet |
| 30419 | ăn da | 2 | corrosive, caustic (to skin) |
| 30420 | ăn gỏi | 2 | to eat uncooked food, spend too much |
| 30421 | ăn thử | 2 | to sample food, taste |
| 30422 | ăn tiền | 2 | to accept a bribe; to be successful, work |
| 30423 | ăn vã | 2 | to eat (meat, etc) without rice |
| 30424 | ăn vụng | 2 | to eat secretly, sneak food |
| 30425 | đa ngôn | 2 | overcommunicative, loquacious, talkative |
| 30426 | đa thần giáo | 2 | polytheism |
| 30427 | đa âm tiết | 2 | polysyllabic |
| 30428 | đang tâm | 2 | Be callous enough tọ |
| 30429 | đao binh | 2 | |
| 30430 | đao búa | 2 | như dao búa |
| 30431 | đau gan | 2 | liver disease, hepatitis |
| 30432 | đau mắt hột | 2 | trachoma, conjunctivitis |
| 30433 | đe nẹt | 2 | to intimidate (children) into behaving themselves |
| 30434 | đeo bông tai | 2 | to wear an earring, wear earrings |
| 30435 | đeo đẳng | 2 | pursue persistently and eagerly, pursue steadily, follow |
| 30436 | đi bước nữa | 2 | to marry again or a second time, to |
| 30437 | đi bộ đội | 2 | join the (communist) army |
| 30438 | đi họp | 2 | to be present at a meeting, attend a meeting |
| 30439 | đi khách | 2 | to work as a prostitute |
| 30440 | đi lang thang | 2 | to wander about (aimlessly) |
| 30441 | đi phép | 2 | đi nghỉ phép |
| 30442 | đi văng | 2 | divan, couch |
| 30443 | đi xa | 2 | to go (far) away |
| 30444 | điên điển | 2 | Cork |
| 30445 | điêu linh | 2 | falling into decay, going to rack and ruin |
| 30446 | điếu tang | 2 | pay a visit of condolence (to some bereaved family) |
| 30447 | điểm chỉ | 2 | sign by pressing one’s finger-print |
| 30448 | điểm sách | 2 | notice a book |
| 30449 | điểm tô | 2 | adorn |
| 30450 | điện hóa học | 2 | electrochemistry |
| 30451 | điện học | 2 | electricity (as a branch of study) |
| 30452 | điện Kremli | 2 | the Kremlin |
| 30453 | điện lưu | 2 | electric current |
| 30454 | điện sinh học | 2 | điện phát sinh trong một số cơ thể sinh vật, có khả năng ả... |
| 30455 | điện tâm đồ | 2 | cardiogram, electrocardiogram (ecg) |
| 30456 | điệp báo | 2 | espionage, intelligence |
| 30457 | điệp âm | 2 | alliteration |
| 30458 | điệu nhạc | 2 | song |
| 30459 | ĐM | 2 | (đéo mẹ) motherfucker |
| 30460 | đoi | 2 | arse |
| 30461 | đong đưa | 2 | Shifty, dishonest |
| 30462 | đoài | 2 | Occident, west |
| 30463 | đoàn bộ | 2 | headquarter |
| 30464 | đoàn xe | 2 | motorcade |
| 30465 | đoán già | 2 | make a positive affirmation on uncertain grounds |
| 30466 | đoạn tang | 2 | go out of mourning, leave off mourning |
| 30467 | đoạn tình | 2 | to part company with somebody, finish with somebody |
| 30468 | đoản mạch | 2 | short circuit |
| 30469 | đua tài | 2 | to vie with somebody in skill, try to outdo somebody in |
| 30470 | đua đòi | 2 | to copy, imitate |
| 30471 | đui mù | 2 | blind |
| 30472 | đuôi mắt | 2 | canthus |
| 30473 | đàn việt | 2 | charitable Buddhist believer |
| 30474 | đàn xếp | 2 | accordion |
| 30475 | đàng xa | 2 | |
| 30476 | đành vậy | 2 | Can't be helped |
| 30477 | đào nhiệm | 2 | [nhân viên nhà nước] tự ý bỏ nhiệm vụ trốn đi |
| 30478 | đá song phi | 2 | double-kick |
| 30479 | đá vàng | 2 | indefectible; unshakeable |
| 30480 | đánh bi | 2 | to shoot, play marbles |
| 30481 | đánh bạo | 2 | make so bold as tọ |
| 30482 | đánh diêm | 2 | to strike a match |
| 30483 | đánh nhịp | 2 | to beat time |
| 30484 | đánh thông | 2 | |
| 30485 | đánh trứng | 2 | whip eggs, beat (up) eggs |
| 30486 | đánh đáo | 2 | play at chucking coins |
| 30487 | đánh đồng thiếp | 2 | thuật phù phép xuất hồn ra khỏi xác để đi vào cõi âm tìm l... |
| 30488 | đáo hạn | 2 | to reach a deadline, expire |
| 30489 | đâm đơn | 2 | to submit an application, apply for |
| 30490 | đâu có thể | 2 | cannot |
| 30491 | đâu như | 2 | it seems that, seemingly, apparently |
| 30492 | đâu đây | 2 | Somewhere |
| 30493 | đâu đấy | 2 | Somewhere |
| 30494 | đây này | 2 | |
| 30495 | đã giận | 2 | Vent one's anger, until one's anger is vented |
| 30496 | đãi thời | 2 | wait for better times, be a fence sitter |
| 30497 | đèn chớp | 2 | (photographic) flash |
| 30498 | đèn cầy | 2 | candle |
| 30499 | đèn khí | 2 | gas lamp |
| 30500 | đèn ngủ | 2 | night-light, night-lamp, bedside lamp |