bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 306 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
30501 đèn treo
2
hanging oil lamp
30502 đê mê
2
be under the spell of (love)
30503 đích thật
2
real, true
30504 đích thị
2
exactly, precisely
30505 đói nghèo
2
như nghèo đói
30506 đón ý
2
anticipate someone’s whishes
30507 đóng bìa
2
to bind (a hardback book)
30508 đô lại
2
low-ranking provincial official
30509 đô sát
2
court inspector
30510 đô trưởng
2
lord mayor
30511 đôi ta
2
the two of us (man and women)
30512 đôi vợ chồng
2
married couple, husband and wife
30513 đúng giá
2
no discount
30514 đăm đăm
2
to stare
30515 đăng kiểm
2
register (a ship)
30516 đăng kí
2
đứng ra khai báo với cơ quan quản lí để chính thức được c...
30517 đăng đài
2
appear on the stage, appear on the prize-ring
30518 đăng đối
2
Well-matched, well- proportioned
30519 đĩa đệm
2
cấu trúc bằng sụn và sợi, có dạng hình đĩa, nằm ở giữa ...
30520 đơn bạc
2
Inconsiderate
30521 đơn tiết
2
monosyllabic
30522 đưa tình
2
to ogle, make eyes (at)
30523 đưa đám
2
to attend (someone’s) funeral
30524 đưa đường
2
to guide, lead the way
30525 đưng
2
to stand
30526 đương cục
2
authorities
30527 đương khi
2
when, while
30528 đương quy
2
ashweed
30529 đường cao tốc
2
highway, motorway, throughway, freeway
30530 đường thi
2
thơ của các thi sĩ đời Đường ở Trung Quốc hoặc thơ làm th...
30531 đường xoi
2
groove
30532 đường xuôi
2
Lowlands, delta areas
30533 được lời
2
receive a promise, be given a promise
30534 đại bi
2
cây mọc hoang cùng họ với cúc, lá có lông và có mùi thơm như...
30535 đại cát
2
great luck, good fortune
30536 đại công ty
2
large company, corporation
30537 đại phúc
2
great happiness, good fortune
30538 đại thương
2
big business
30539 đại thừa
2
phái Phật giáo thịnh hành vào thế kỉ I, II sau công nguyên, t�...
30540 đại điền trang
2
feud, fee (under the Ly and Tran dynasties)
30541 đạn ghém
2
dust shot
30542 đạo cụ
2
properties, props (of a play)
30543 đạo hữu
2
co-religionist
30544 đạo pháp
2
nguyên tắc của tôn giáo
30545 Đạo Đức Kinh
2
Tao Te Ching
30546 đạp thanh
2
visit relatives’ graves in spring
30547 đả tử
2
to beat to death
30548 đảng phong
2
true communist approach
30549 đảng sâm
2
campanula
30550 đảo quốc
2
island country, island nation
30551 đảo điên
2
shifty
30552 đất nặng
2
heavy soil
30553 đất trống
2
open land, empty space
30554 đầu gió
2
Wind-swept place
30555 đầu nậu
2
labor leader
30556 đầu têu
2
instigator
30557 đầu van
2
valve, tire valve
30558 đầu video
2
video, videocassette, head
30559 đậu trắng
2
bush-bean, white cowpea
30560 đậu đũa
2
Chinese pea
30561 đắc hiếu
2
fulfill one’s duty toward one’s parents
30562 đắc lợi
2
obtain profit, obtain advantage
30563 đắc trung
2
fulfill one’s duty toward the king
30564 đẳng thế
2
equipotential
30565 đẵn
2
to cut down, chop down
30566 đặc ngữ
2
idiom
30567 đặc san
2
special issue (of a paper)
30568 đặt chuyện
2
Invent (fabricate) a story
30569 đặt tiền
2
30570 đặt vòng
2
đặt vòng tránh thai vào trong tử cung để tránh thụ thai
30571 đẹp duyên
2
Make a match of
30572 đẹt
2
Stunted, scrubby
30573 đế nghiệp
2
reign, emperorship, kingship
30574 đến hay
2
Quite interesting
30575 đến lúc ấy
2
until that moment, until then
30576 đề huề
2
Go in crowds
30577 để chỏm
2
leave a top tuft of hair
30578 để lòng
2
30579 địa tầng học
2
stratigraphy
30580 định chế tài chính
2
financial institution
30581 địt
2
to break wind, fart
30582 đọc thuộc lòng
2
to say by heart, recite
30583 đỏ gay
2
crimson
30584 đỏ hoe
2
Ređish
30585 đốp
2
Pop, crack
30586 đồ biển
2
seafood
30587 đồ bỏ
2
waste, abundance
30588 đồ lót
2
underwear
30589 đồ thừa
2
leftovers, remnant
30590 đồng giá
2
parity
30591 đồng hao
2
cùng làm rể một gia đình
30592 đồng học
2
fellow student, schoolfellow, schoolmate
30593 đồng khởi
2
general uprising
30594 đồng nam
2
shaman
30595 đồng đại
2
synchronic
30596 đồng ấu
2
child(ren)
30597 đổ xăng
2
to fill up with gas
30598 độ nhật
2
to earn one’s living or one’s bread or one’s daily bread
30599 độ sai lệch
2
deviation
30600 độc bản
2
reader (textbook)
bietviet — vietnamese to english dictionary